91’ Ali Sulieman

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

81

X

11

Đội khách

1.05

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Pharco

53%

Kahraba Ismailia

47%

4 Sút trúng đích 3

3

1

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
19’
Benjamin Bernard Boateng

Benjamin Bernard Boateng

Yassin El Mallah

45’
45’

Islam Abdelnaim

Ahmed Hamzawi

57’

Ali Sulieman

Benjamin Bernard Boateng

Ali Yasser

Mohab Yasser

57’
61’

Ibrahim Bakr Awad

Abdelrahman Rashdan

Ahmed Shabaan

67’

Wassef Ramez Medhat

Mohamed Gaber

74’
77’

Seif Al Agouz

Youssf Mohamed Galal Sayed

88’

Hassan El Shazly

89’

Essam El Fayoumi

Joseph Ngwem

0-2
91’
Ali Sulieman

Ali Sulieman

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Pharco
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Kahraba Ismailia
1 Trận thắng 100%
Pharco

1 - 2

Kahraba Ismailia

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

19

Kahraba Ismailia

20

-15

16

20

Pharco

20

-14

15

11

Pharco

5

-2

20

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Pharco

53%

Kahraba Ismailia

47%

11 Total Shots 8
4 Sút trúng đích 3
4 Blocked Shots 1
3 Corner Kicks 1
12 Free Kicks 12
15 Clearances 45
13 Fouls 16
2 Offsides 2
358 Passes 327
1 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

11 Total Shots 8
3 Sút trúng đích 3
4 Blocked Shots 1

ATTACK

2 Offsides 2

PASSES

358 Passes 327
242 Passes accuracy 223
4 Key passes 3
23 Crosses 15
2 Crosses Accuracy 1
132 Long Balls 124
56 Long balls accuracy 35

DUELS & DROBBLIN

128 Duels 128
64 Duels won 64
14 Dribble 11
4 Dribble success 5

DEFENDING

19 Total Tackles 25
10 Interceptions 8
15 Clearances 45

DISCIPLINE

13 Fouls 16
12 Was Fouled 12
1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

190 Lost the ball 160

Ball Possession

Pharco

43%

Kahraba Ismailia

57%

4 Total Shots 3
9 Clearances 14
1 Offsides 1
146 Passes 193

GOALS

SHOTS

4 Total Shots 3
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

1 Offsides 1

PASSES

146 Passes 193
6 Crosses 11

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

12 Total Tackles 13
6 Interceptions 7
9 Clearances 14

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

90 Lost the ball 86

Ball Possession

Pharco

63%

Kahraba Ismailia

37%

7 Total Shots 5
4 Sút trúng đích 1
2 Blocked Shots 1
6 Clearances 31
1 Offsides 1
212 Passes 134

GOALS

SHOTS

7 Total Shots 5
1 Sút trúng đích 1
2 Blocked Shots 1

ATTACK

1 Offsides 1

PASSES

212 Passes 134
4 Key passes 3
17 Crosses 4

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

7 Total Tackles 12
4 Interceptions 1
6 Clearances 31

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

100 Lost the ball 74

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

20 19 43
2
Pyramids FC

Pyramids FC

20 18 43
3
Al Ahly FC

Al Ahly FC

20 14 40
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

20 13 38
5
Al Masry

Al Masry

20 9 32
6
Smouha SC

Smouha SC

20 8 31
7
Enppi

Enppi

20 4 30
8
ZED FC

ZED FC

20 5 29
9
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

20 3 29
10
El Gounah

El Gounah

20 1 28
11
Bank El Ahly

Bank El Ahly

20 4 26
12
Petrojet

Petrojet

20 -2 25
13
Modern Sport FC

Modern Sport FC

20 -6 23
14
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

20 -10 22
15
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

20 -9 20
16
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

20 -3 19
17
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

20 -8 18
18
Haras El Hodood

Haras El Hodood

20 -14 17
19
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

20 -15 16
20
Pharco

Pharco

20 -14 15
21
Ismaily SC

Ismaily SC

20 -17 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

1 3 46
2
Al Ahly FC

Al Ahly FC

2 1 44
3
Pyramids FC

Pyramids FC

1 0 44
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

3 1 43
5
Enppi

Enppi

3 2 35
6
Al Masry

Al Masry

3 -3 34
7
Smouha SC

Smouha SC

3 -4 31
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

5 4 38
2
ZED FC

ZED FC

5 1 36
3
El Gounah

El Gounah

5 0 34
4
Bank El Ahly

Bank El Ahly

5 0 33
5
Petrojet

Petrojet

5 0 33
6
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

5 0 29
7
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

5 3 28
8
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

5 1 27
9
Modern Sport FC

Modern Sport FC

5 -2 27
10
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

5 2 26
11
Pharco

Pharco

5 -2 20
12
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

5 -2 20
13
Haras El Hodood

Haras El Hodood

5 -3 20
14
Ismaily SC

Ismaily SC

5 -2 14

Title Play-offs

Relegation Playoffs

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

20 19 24
2
Al Ahly FC

Al Ahly FC

20 14 23
3
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

20 13 23
4
Pyramids FC

Pyramids FC

20 18 22
5
Al Masry

Al Masry

20 9 21
6
Smouha SC

Smouha SC

20 8 18
7
Enppi

Enppi

20 4 18
8
ZED FC

ZED FC

20 5 15
9
Petrojet

Petrojet

20 -2 14
10
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

20 3 13
11
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

20 -9 13
12
Haras El Hodood

Haras El Hodood

20 -14 12
13
Modern Sport FC

Modern Sport FC

20 -6 12
14
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

20 -10 12
15
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

20 -3 11
16
El Gounah

El Gounah

20 1 10
17
Bank El Ahly

Bank El Ahly

20 4 9
18
Pharco

Pharco

20 -14 8
19
Ismaily SC

Ismaily SC

20 -17 7
20
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

20 -8 5
21
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

20 -15 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Ahly FC

Al Ahly FC

2 1 3
2
Pyramids FC

Pyramids FC

1 0 1
3
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

3 1 1
4
Enppi

Enppi

3 2 1
5
Al Masry

Al Masry

3 -3 1
6
Zamalek SC

Zamalek SC

1 3 0
7
Smouha SC

Smouha SC

3 -4 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

5 4 7
2
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

5 2 7
3
Bank El Ahly

Bank El Ahly

5 0 6
4
Petrojet

Petrojet

5 0 6
5
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

5 0 6
6
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

5 3 5
7
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

5 1 4
8
ZED FC

ZED FC

5 1 4
9
El Gounah

El Gounah

5 0 4
10
Pharco

Pharco

5 -2 4
11
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

5 -2 4
12
Haras El Hodood

Haras El Hodood

5 -3 3
13
Modern Sport FC

Modern Sport FC

5 -2 2
14
Ismaily SC

Ismaily SC

5 -2 1

Title Play-offs

Relegation Playoffs

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Pyramids FC

Pyramids FC

20 18 21
2
Zamalek SC

Zamalek SC

20 19 19
3
El Gounah

El Gounah

20 1 18
4
Bank El Ahly

Bank El Ahly

20 4 17
5
Al Ahly FC

Al Ahly FC

20 14 17
6
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

20 3 16
7
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

20 -15 15
8
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

20 13 15
9
ZED FC

ZED FC

20 5 14
10
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

20 -8 13
11
Smouha SC

Smouha SC

20 8 13
12
Enppi

Enppi

20 4 12
13
Petrojet

Petrojet

20 -2 11
14
Al Masry

Al Masry

20 9 11
15
Modern Sport FC

Modern Sport FC

20 -6 11
16
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

20 -10 10
17
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

20 -3 8
18
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

20 -9 7
19
Pharco

Pharco

20 -14 7
20
Haras El Hodood

Haras El Hodood

20 -14 5
21
Ismaily SC

Ismaily SC

20 -17 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

3 1 4
2
Enppi

Enppi

3 2 4
3
Zamalek SC

Zamalek SC

1 3 3
4
Al Masry

Al Masry

3 -3 1
5
Al Ahly FC

Al Ahly FC

2 1 1
6
Pyramids FC

Pyramids FC

1 0 0
7
Smouha SC

Smouha SC

3 -4 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

5 3 4
2
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

5 1 3
3
ZED FC

ZED FC

5 1 3
4
Ismaily SC

Ismaily SC

5 -2 2
5
El Gounah

El Gounah

5 0 2
6
Petrojet

Petrojet

5 0 2
7
Modern Sport FC

Modern Sport FC

5 -2 2
8
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

5 4 2
9
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

5 2 1
10
Pharco

Pharco

5 -2 1
11
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

5 0 1
12
Bank El Ahly

Bank El Ahly

5 0 1
13
Haras El Hodood

Haras El Hodood

5 -3 0
14
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

5 -2 0

Title Play-offs

Relegation Playoffs

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

Egyptian Premier League Đội bóng G
1
Mahmoud Trezeguet

Mahmoud Trezeguet

Al Ahly FC 9
2
Ali Sulieman

Ali Sulieman

Kahraba Ismailia 8
3
Ahmed Yasser Rayan

Ahmed Yasser Rayan

Bank El Ahly 8
3
Nasser Maher

Nasser Maher

Pyramids FC 7
4
Oday Dabagh

Oday Dabagh

Zamalek SC 7
5
Sodiq Ougola

Sodiq Ougola

Ceramica Cleopatra FC 7
6
Osama Faisal

Osama Faisal

Bank El Ahly 7
7
Nasser Maher

Nasser Maher

Pyramids FC 7
8
Salah Mohsen

Salah Mohsen

Al Masry 7
9
Fagrie Lakay

Fagrie Lakay

Ceramica Cleopatra FC 6

Pharco

Đối đầu

Kahraba Ismailia

Chủ nhà
This league

Egyptian Premier League

FT

22/01
FT

Smouha SC

Smouha SC

Pharco

Pharco

2 0
7 5

05/02
FT

Haras El Hodood

Haras El Hodood

Pharco

Pharco

2 2
4 5

30/01
FT

Pharco

Pharco

ZED FC

ZED FC

0 2
5 7

20/02
FT

Pharco

Pharco

Petrojet

Petrojet

1 1
2 4

26/02
FT

Bank El Ahly

Bank El Ahly

Pharco

Pharco

1 0
3 7

13/04
FT

Pharco

Pharco

Haras El Hodood

Haras El Hodood

2 1
8 2

10/05
Unknown

Pharco

Pharco

Petrojet

Petrojet

2 2

02/12
Unknown

Petrojet

Petrojet

Pharco

Pharco

1 2

08/04
FT

Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

Pharco

Pharco

2 0
5 2

21/12
Unknown

Pharco

Pharco

ZED FC

ZED FC

1 2

18/06
Unknown

ZED FC

ZED FC

Pharco

Pharco

2 2

15/12
Unknown

Pharco

Pharco

ZED FC

ZED FC

1 2

19/08
Unknown

Pharco

Pharco

Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

0 1

26/01
Unknown

Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

Pharco

Pharco

0 0

20/07
Unknown

Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

Pharco

Pharco

0 0

25/02
Unknown

Pharco

Pharco

Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

1 1

17/05
Unknown

Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

Pharco

Pharco

2 2

04/01
Unknown

Pharco

Pharco

Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

1 1

28/07
Unknown

Pharco

Pharco

Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

0 1

22/02
Unknown

Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

Pharco

Pharco

1 0

18/04
FT

Petrojet

Petrojet

Pharco

Pharco

1 1
2 7

02/11
Unknown

El Gounah

El Gounah

Pharco

Pharco

0 1

04/03
Unknown

Pharco

Pharco

El Gounah

El Gounah

0 0

10/05
Unknown

El Gounah

El Gounah

Pharco

Pharco

1 2

28/10
Unknown

Pharco

Pharco

El Gounah

El Gounah

0 1

23/05
Unknown

Pharco

Pharco

El Gounah

El Gounah

0 0

04/11
Unknown

El Gounah

El Gounah

Pharco

Pharco

1 0

27/10
Unknown

Pharco

Pharco

Ismaily SC

Ismaily SC

1 0

21/10
Unknown

Pyramids FC

Pyramids FC

Pharco

Pharco

2 0

06/10
Unknown

Pharco

Pharco

Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

0 0

28/09
Unknown

Modern Sport FC

Modern Sport FC

Pharco

Pharco

1 1

22/09
Unknown

Pharco

Pharco

Al Masry

Al Masry

0 0

27/08
Unknown

Zamalek SC

Zamalek SC

Pharco

Pharco

1 0

19/04
Unknown

Modern Sport FC

Modern Sport FC

Pharco

Pharco

2 0

21/02
Unknown

Pharco

Pharco

Modern Sport FC

Modern Sport FC

0 0

21/09
Unknown

Pharco

Pharco

Modern Sport FC

Modern Sport FC

0 2

05/05
Unknown

Modern Sport FC

Modern Sport FC

Pharco

Pharco

0 0

28/12
Unknown

Pharco

Pharco

Modern Sport FC

Modern Sport FC

2 3

09/05
Unknown

Pharco

Pharco

Modern Sport FC

Modern Sport FC

1 0

26/10
Unknown

Modern Sport FC

Modern Sport FC

Pharco

Pharco

1 0

19/05
Unknown

Pharco

Pharco

Haras El Hodood

Haras El Hodood

0 0

16/02
Unknown

Haras El Hodood

Haras El Hodood

Pharco

Pharco

2 0

22/02
Unknown

Haras El Hodood

Haras El Hodood

Pharco

Pharco

0 0

26/10
Unknown

Pharco

Pharco

Haras El Hodood

Haras El Hodood

1 0

16/08
Unknown

Al Ahly FC

Al Ahly FC

Pharco

Pharco

4 1

Đối đầu

Pharco
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Kahraba Ismailia
1 Trận thắng 100%

Egyptian Premier League

FT

03/03
FT

Pharco

Pharco

Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

1 2
4 1

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

81
11
1.05
41
9.8
1.05
100
6.53
1.06
6.5
3.6
1.4
177
6.5
1.06
15
4
1.29
41
9.7
1.05
126
8
1.06
95
6.75
1.07
182
6.6
1.06
75
6.6
1.06
24
7.8
1.09
99
7.5
1.08
41
9.8
1.05
17.25
4.45
1.27

Chủ nhà

Đội khách

0 0.82
0 0.97
0 0.49
0 1.63
0 0.79
0 1.12
0 0.71
0 1.2
0 0.68
0 1.16
-0.5 0.45
+0.5 1.45
0 0.77
0 1.14
0 0.62
0 1.38
0 0.49
0 1.63
0 0.56
0 1.33
0 0.5
0 1.66
0 0.48
0 1.62

Xỉu

Tài

U 1.5 0.09
O 1.5 6.8
U 1.5 0.12
O 1.5 3.84
U 1.5 0.14
O 1.5 3.46
U 2.5 0.3
O 2.5 2
U 1.5 0.16
O 1.5 4.16
U 2.5 0.55
O 2.5 1.38
U 1.5 0.1
O 1.5 3.8
U 1.5 0.21
O 1.5 3.05
U 2.5 0.03
O 2.5 8
U 1.5 0.15
O 1.5 4.34
U 1.5 0.17
O 1.5 3.7
U 1.5 0.14
O 1.5 3.84
U 1.5 0.14
O 1.5 4.13
U 1.5 0.15
O 1.5 4
U 1.5 0.38
O 1.5 2.06

Xỉu

Tài

U 4.5 0.5
O 4.5 1.5
U 4.5 0.65
O 4.5 1.05
U 5.5 0.44
O 5.5 1.62
U 4.5 0.89
O 4.5 0.89
U 5.5 0.51
O 5.5 1.44

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.