Kyrell Lisbie

Kyrell Lisbie

0 Theo dõi

Thông tin chung

Nationality

--

Date of birth

--

Height

--

Shirt

--

Preferred foot

Unknown

Giá thị trường

--

Điểm số trung bình

6.6

6.31

1-1

5.92

1-3

5.74

3-1

7.04

1-1

6.54

2-1

6.11

1-1

8.2

5-0

5.94

2-1

7.41

1-1

6.4

3-3

Đội bóng

19/04

1 - 1

83’

0

0

-

6.3

16/04

1 - 1

90’

0

0

-

5.9

11/04

3 - 3

90’

0

0

-

5.7

06/04

1 - 1

90’

0

1

7

03/04

2 - 2

90’

0

1

6.5

21/03

1 - 1

90’

0

0

6.1

17/03

5 - 5

90’

1

0

-

8.2

14/03

2 - 2

90’

0

0

5.9

28/02

1 - 1

90’

0

1

-

7.4

21/02

3 - 3

90’

0

0

-

6.4

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu