Mutsuki Kato

Mutsuki Kato

Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

0 Theo dõi

Thông tin chung

Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

hợp đồng hết hạn vào Jan 30, 2026

Quốc tịch

Japan

Ngày sinh

06/08/1997 (29y)

Chiều cao

178 cm

Số áo

11

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€850K

Điểm số trung bình

5.5

7.92

1-1

6.54

1-0

7.09

2-2

6.31

0-0

7.75

2-0

0

1-1

6.32

1-1

6.74

2-1

6.34

3-1

0

2-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Attacking type

Điểm mạnh

Pressing tầm cao

Chọn vị trí

Dứt điểm một chạm

Điểm yếu

Khống chế bóng

Tranh chấp bóng bổng

AM

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Japanese Super Cup winner

Japanese Super Cup winner

2025

Japanese league cup winner

Japanese league cup winner

2025

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2023/07/20

Sanfrecce Hiroshima

Chuyển nhượng

--

From: Cerezo Osaka

2021/01/08

Cerezo Osaka

Ký hợp đồng

--

From: Zweigen Kanazawa FC

2020/01/31

Zweigen Kanazawa FC

Ký hợp đồng

--

From: --

2016/03/31

--

Ký hợp đồng

--

From: Hiroshima Sanfrecce U18

Đội bóng

06/05

1 - 1

72’

1

0

-

7.9

02/05

1 - 0

4’

0

0

-

6.5

29/04

2 - 2

59’

0

1

-

7.1

25/04

0 - 0

72’

0

0

-

6.3

18/04

2 - 0

77’

1

0

-

7.8

11/04

1 - 1

-

0

0

-

0

05/04

1 - 1

32’

0

0

-

6.3

27/03

2 - 1

24’

0

0

-

6.7

22/03

3 - 1

2’

0

0

-

6.3

18/03

2 - 1

-

0

0

-

0

Sanfrecce Hiroshima

5.9

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

15

Trận đá chính

15

Số phút trung bình mỗi trận

37

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

2

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

277.5

Cú sút mỗi trận

1.6

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.5

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.6

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.7

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

9.9

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.2

Rê bóng thành công mỗi trận

0.1

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

5.3

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.3

Cắt bóng mỗi trận

0.1

Phá bóng mỗi trận

0.3

Tranh chấp thắng mỗi trận

1.8

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.3

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.6

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/20

Chuyển nhượng

--

2021/01/08

Ký hợp đồng

--

2020/01/31

Ký hợp đồng

--

2016/03/31

Ký hợp đồng

--

Japanese Super Cup winner

1

Japanese league cup winner

1