Naoto Arai

Naoto Arai

Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

0 Theo dõi

Thông tin chung

Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

hợp đồng hết hạn vào Jan 30, 2027

Quốc tịch

Japan

Ngày sinh

07/10/1996 (30y)

Chiều cao

173 cm

Số áo

13

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€800K

Điểm số trung bình

6.9

7.48

1-0

6.42

2-2

6.93

0-0

6.75

2-0

7.2

1-1

6.62

1-1

5.88

2-1

5.79

2-1

8.2

2-0

7.63

1-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Tiền vệ cánh phải

Điểm mạnh

Cắt bóng

Tắc bóng

Tổ chức lối chơi

Điểm yếu

Sút xa

Tranh chấp bóng dưới đất

MR

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Japanese Super Cup winner

Japanese Super Cup winner

2025

Japanese league cup winner

Japanese league cup winner

2025

Đội bóng

02/05

1 - 0

45’

0

0

7.5

29/04

2 - 2

90’

0

0

-

6.4

25/04

0 - 0

90’

0

0

-

6.9

18/04

2 - 0

90’

0

0

-

6.8

11/04

1 - 1

90’

0

0

-

7.2

05/04

1 - 1

90’

0

0

6.6

27/03

2 - 1

87’

0

0

-

5.9

18/03

2 - 1

45’

0

0

5.8

14/03

2 - 0

90’

1

0

-

8.2

11/03

1 - 0

35’

0

0

-

7.6

Sanfrecce Hiroshima

6.3

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

13

Trận đá chính

13

Số phút trung bình mỗi trận

61.5

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

1

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

800

Cú sút mỗi trận

1.3

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.3

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.7

Đường chuyền quyết định mỗi trận

1.6

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

23.8

Chuyền dài chính xác mỗi trận

1.9

Rê bóng thành công mỗi trận

1.2

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

17.2

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.2

Cắt bóng mỗi trận

0.7

Phá bóng mỗi trận

1.4

Tranh chấp thắng mỗi trận

4.7

Thống kê khác

Thẻ vàng

3

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.6

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.7

Không có dữ liệu

Japanese Super Cup winner

1

Japanese league cup winner

1