Salim Diakité

Salim Diakité

0 Theo dõi

Thông tin chung

Nationality

--

Date of birth

--

Height

--

Shirt

--

Preferred foot

Unknown

Giá thị trường

--

Điểm số trung bình

6.6

5.87

1-1

7.04

1-1

7.05

2-0

5.72

3-1

6.55

3-1

6.68

2-2

7.02

1-1

5.91

2-0

7.18

1-1

6.83

0-0

Đội bóng

25/04

1 - 1

61’

0

0

5.9

18/04

1 - 1

72’

0

0

-

7

11/04

2 - 2

45’

0

0

-

7.1

06/04

3 - 3

90’

0

0

-

5.7

21/03

3 - 3

45’

0

0

-

6.6

17/03

2 - 2

62’

0

0

-

6.7

14/03

1 - 1

78’

0

0

-

7

08/03

2 - 2

90’

0

0

5.9

04/03

1 - 1

90’

0

0

-

7.2

28/02

0 - 0

90’

0

0

-

6.8

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu