Stiven Bibo 3’

harrison jiakponna 62’

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

1

X

51

Đội khách

81

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
KF Laci

45%

Pogradeci

55%

5 Sút trúng đích 2

3

7

3

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Stiven Bibo

Stiven Bibo

3’
1-0
30’

46’

53’
harrison jiakponna

harrison jiakponna

62’
2-0

63’
70’

72’

82’

84’

Kết thúc trận đấu
2-0
92’

97’
97’

Đối đầu

Xem tất cả
KF Laci
2 Trận thắng 29%
2 Trận hoà 29%
Pogradeci
3 Trận thắng 43%
KF Laci

2 - 0

Pogradeci
KF Laci

0 - 0

Pogradeci
KF Laci

1 - 0

Pogradeci
KF Laci

2 - 0

Pogradeci
KF Laci

3 - 1

Pogradeci
KF Laci

1 - 0

Pogradeci
KF Laci

1 - 1

Pogradeci

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

KF Laci

32

36

76

3

Pogradeci

32

36

70

Thông tin trận đấu

Sân
Laci Stadium
Sức chứa
5,000
Địa điểm
Laci, Albania

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

KF Laci

45%

Pogradeci

55%

5 Sút trúng đích 2
3 Corner Kicks 7
3 Yellow Cards 5

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 5
1 Red Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

KF Laci

41%

Pogradeci

59%

3 Sút trúng đích 1
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

KF Laci

49%

Pogradeci

51%

2 Sút trúng đích 1
2 Yellow Cards 4

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 4
1 Red Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Skenderbeu Korca

Skenderbeu Korca

32 33 77
2
KF Laci

KF Laci

32 36 76
3
Pogradeci

Pogradeci

32 36 70
4
KS Iliria Fushe

KS Iliria Fushe

32 -2 43
5
Besa Kavaje

Besa Kavaje

32 -1 39
6
Kastrioti Kruje

Kastrioti Kruje

32 -16 36
7
Burreli

Burreli

32 -18 36
8
KS Korabi Peshkopi

KS Korabi Peshkopi

32 -8 35
9
KF Luftetari

KF Luftetari

32 -9 31
10
KS Perparimi Kukesi

KS Perparimi Kukesi

32 -20 28
11
Apolonia Fier

Apolonia Fier

32 -13 27
12
Lushnja KS

Lushnja KS

32 -18 26
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
KF Laci

KF Laci

32 36 45
2
Skenderbeu Korca

Skenderbeu Korca

32 33 41
3
Pogradeci

Pogradeci

32 36 39
4
KS Iliria Fushe

KS Iliria Fushe

32 -2 29
5
Kastrioti Kruje

Kastrioti Kruje

32 -16 28
6
Burreli

Burreli

32 -18 24
7
KS Korabi Peshkopi

KS Korabi Peshkopi

32 -8 23
8
Besa Kavaje

Besa Kavaje

32 -1 22
9
KS Perparimi Kukesi

KS Perparimi Kukesi

32 -20 22
10
Lushnja KS

Lushnja KS

32 -18 16
11
Apolonia Fier

Apolonia Fier

32 -13 14
12
KF Luftetari

KF Luftetari

32 -9 13
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Skenderbeu Korca

Skenderbeu Korca

32 33 36
2
Pogradeci

Pogradeci

32 36 31
3
KF Laci

KF Laci

32 36 31
4
KF Luftetari

KF Luftetari

32 -9 18
5
Besa Kavaje

Besa Kavaje

32 -1 17
6
KS Iliria Fushe

KS Iliria Fushe

32 -2 14
7
Apolonia Fier

Apolonia Fier

32 -13 13
8
Burreli

Burreli

32 -18 12
9
KS Korabi Peshkopi

KS Korabi Peshkopi

32 -8 12
10
Lushnja KS

Lushnja KS

32 -18 10
11
Kastrioti Kruje

Kastrioti Kruje

32 -16 8
12
KS Perparimi Kukesi

KS Perparimi Kukesi

32 -20 6
Albanian Division 1 Đội bóng G
1
Vangjel Zguro

Vangjel Zguro

Pogradeci 4
2
Donald Mellugja

Donald Mellugja

Burreli 2
3
Miklovan Pere

Miklovan Pere

Pogradeci 1

KF Laci

Đối đầu

Pogradeci

Chủ nhà
This league

Albanian Division 1

FT

29/11
FT

Kastrioti Kruje

Kastrioti Kruje

KF Laci

KF Laci

2 2
4 2

23/11
FT

KF Laci

KF Laci

KS Iliria Fushe

KS Iliria Fushe

1 1
0 0

20/12
FT

Apolonia Fier

Apolonia Fier

KF Laci

KF Laci

0 2
3 2

24/01
FT

Burreli

Burreli

KF Laci

KF Laci

1 2
4 1

31/01
FT

KF Laci

KF Laci

KF Luftetari

KF Luftetari

1 0
8 2

07/02
FT

Lushnja KS

Lushnja KS

KF Laci

KF Laci

0 1
3 4

14/02
FT

KF Laci

KF Laci

Besa Kavaje

Besa Kavaje

2 1
1 6

21/02
FT

KF Laci

KF Laci

KF Luftetari

KF Luftetari

2 1
2 3

28/02
FT

Lushnja KS

Lushnja KS

KF Laci

KF Laci

1 5
2 3

07/03
FT

KF Laci

KF Laci

Apolonia Fier

Apolonia Fier

2 1
9 0

22/03
FT

KS Iliria Fushe

KS Iliria Fushe

KF Laci

KF Laci

1 1
0 3

04/04
FT

KF Laci

KF Laci

Burreli

Burreli

3 1
2 1

18/03
FT

KF Laci

KF Laci

Besa Kavaje

Besa Kavaje

5 3
1 6

11/04
FT

Kastrioti Kruje

Kastrioti Kruje

KF Laci

KF Laci

1 2
9 5

03/11
Unknown

KF Laci

KF Laci

Lushnja KS

Lushnja KS

2 1

08/11
Unknown

Besa Kavaje

Besa Kavaje

KF Laci

KF Laci

0 0

03/10
Unknown

KF Laci

KF Laci

Apolonia Fier

Apolonia Fier

1 1

25/10
Unknown

KF Laci

KF Laci

Burreli

Burreli

4 0

29/10
Unknown

KF Luftetari

KF Luftetari

KF Laci

KF Laci

0 0

27/09
Unknown

Skenderbeu Korca

Skenderbeu Korca

KF Laci

KF Laci

1 0

13/09
Unknown

Pogradeci

Pogradeci

KF Laci

KF Laci

1 0

15/04
Unknown

Pogradeci

Pogradeci

KF Laci

KF Laci

1 0

Đối đầu

KF Laci
2 Trận thắng 29%
2 Trận hoà 29%
Pogradeci
3 Trận thắng 43%

Albanian Division 1

FT

19/04
FT

KF Laci

KF Laci

Pogradeci

Pogradeci

2 0
3 7

03/12
FT

KF Laci

KF Laci

Pogradeci

Pogradeci

0 0
11 1

13/09
Unknown

KF Laci

KF Laci

Pogradeci

Pogradeci

1 0

14/04
Unknown

KF Laci

KF Laci

Pogradeci

Pogradeci

2 0

04/11
Unknown

KF Laci

KF Laci

Pogradeci

Pogradeci

3 1

15/04
Unknown

KF Laci

KF Laci

Pogradeci

Pogradeci

1 0

18/11
Unknown

KF Laci

KF Laci

Pogradeci

Pogradeci

1 1

Albanian Division 1

FT

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1
51
81
1.99
3.15
3.15
1.95
3.2
3.4
2.1
3.15
3.25
2.03
3.02
3.36
2.05
3.2
3.4
1.98
3.43
3.04

Chủ nhà

Đội khách

0 0.87
0 0.92
+0.25 0.72
-0.25 0.98
+0.25 0.73
-0.25 0.92
+0.25 0.76
-0.25 0.96

Xỉu

Tài

U 2.5 0.16
O 2.5 4.25
U 2.5 0.59
O 2.5 1.12
U 2.5 0.6
O 2.5 1.2
U 2.5 0.55
O 2.5 1.2
U 2.25 0.79
O 2.25 0.91
U 2.25 0.73
O 2.25 0.92
U 2.25 0.74
O 2.25 0.98

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.