Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
26
X
1.01
Đội khách
23
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả47%
53%
8
9
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảCameron Humphreys
Dajaune Brown
Jayden Stockley
Reyes Cleary
Scott Banks
Martin Sherif
Ben Waine
Joshua Earl
Jaheim·Headley
Liam Gordon
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
5 - 0
0 - 2
1 - 3
2 - 3
7 - 0
1 - 3
2 - 1
1 - 1
0 - 1
1 - 2
2 - 1
2 - 1
1 - 1
3 - 2
5 - 0
1 - 2
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Vale Park |
|---|---|
|
|
19,052 |
|
|
Stoke, England |
Trận đấu tiếp theo
02/05
21:00
Barnsley
Stockport County
25/04
21:00
Luton Town
Barnsley
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Treo giò
Treo giò
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
47%
53%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
46%
54%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
48%
52%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lincoln City |
44 | 45 | 97 | |
| 2 |
Cardiff City |
44 | 36 | 86 | |
| 3 |
Bolton Wanderers |
44 | 19 | 74 | |
| 4 |
Bradford City |
44 | 6 | 73 | |
| 5 |
Stockport County |
43 | 10 | 71 | |
| 6 |
Stevenage Borough |
44 | 2 | 71 | |
| 7 |
Luton Town |
44 | 10 | 68 | |
| 8 |
Plymouth Argyle |
44 | 10 | 67 | |
| 9 |
Huddersfield Town |
44 | 9 | 64 | |
| 10 |
Reading |
44 | 5 | 62 | |
| 11 |
Wycombe Wanderers |
44 | 11 | 60 | |
| 12 |
Mansfield Town |
43 | 8 | 58 | |
| 13 |
Barnsley |
43 | -3 | 56 | |
| 14 |
Wigan Athletic |
44 | -7 | 56 | |
| 15 |
Doncaster Rovers |
44 | -21 | 56 | |
| 16 |
Blackpool |
44 | -13 | 54 | |
| 17 |
Peterborough United |
43 | 0 | 52 | |
| 18 |
Burton |
44 | -10 | 52 | |
| 19 |
Leyton Orient |
44 | -11 | 51 | |
| 20 |
AFC Wimbledon |
44 | -18 | 50 | |
| 21 |
Exeter City |
44 | -8 | 48 | |
| 22 |
Port Vale |
43 | -22 | 40 | |
| 23 |
Rotherham United |
44 | -29 | 40 | |
| 24 |
Northampton Town |
43 | -29 | 35 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lincoln City |
44 | 45 | 55 | |
| 2 |
Bradford City |
44 | 6 | 49 | |
| 3 |
Cardiff City |
44 | 36 | 48 | |
| 4 |
Bolton Wanderers |
44 | 19 | 47 | |
| 5 |
Stevenage Borough |
44 | 2 | 46 | |
| 6 |
Luton Town |
44 | 10 | 42 | |
| 7 |
Huddersfield Town |
44 | 9 | 42 | |
| 8 |
Stockport County |
43 | 10 | 40 | |
| 9 |
Wycombe Wanderers |
44 | 11 | 39 | |
| 10 |
Blackpool |
44 | -13 | 38 | |
| 11 |
Wigan Athletic |
44 | -7 | 37 | |
| 12 |
Reading |
44 | 5 | 37 | |
| 13 |
Barnsley |
43 | -3 | 33 | |
| 14 |
Mansfield Town |
43 | 8 | 32 | |
| 15 |
Doncaster Rovers |
44 | -21 | 32 | |
| 16 |
Plymouth Argyle |
44 | 10 | 31 | |
| 17 |
Exeter City |
44 | -8 | 31 | |
| 18 |
Burton |
44 | -10 | 31 | |
| 19 |
Leyton Orient |
44 | -11 | 30 | |
| 20 |
Peterborough United |
43 | 0 | 29 | |
| 21 |
AFC Wimbledon |
44 | -18 | 28 | |
| 22 |
Rotherham United |
44 | -29 | 26 | |
| 23 |
Northampton Town |
43 | -29 | 22 | |
| 24 |
Port Vale |
43 | -22 | 21 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lincoln City |
44 | 45 | 42 | |
| 2 |
Cardiff City |
44 | 36 | 38 | |
| 3 |
Plymouth Argyle |
44 | 10 | 36 | |
| 4 |
Stockport County |
43 | 10 | 31 | |
| 5 |
Bolton Wanderers |
44 | 19 | 27 | |
| 6 |
Mansfield Town |
43 | 8 | 26 | |
| 7 |
Luton Town |
44 | 10 | 26 | |
| 8 |
Stevenage Borough |
44 | 2 | 25 | |
| 9 |
Reading |
44 | 5 | 25 | |
| 10 |
Doncaster Rovers |
44 | -21 | 24 | |
| 11 |
Bradford City |
44 | 6 | 24 | |
| 12 |
Barnsley |
43 | -3 | 23 | |
| 13 |
Peterborough United |
43 | 0 | 23 | |
| 14 |
AFC Wimbledon |
44 | -18 | 22 | |
| 15 |
Huddersfield Town |
44 | 9 | 22 | |
| 16 |
Wycombe Wanderers |
44 | 11 | 21 | |
| 17 |
Burton |
44 | -10 | 21 | |
| 18 |
Leyton Orient |
44 | -11 | 21 | |
| 19 |
Wigan Athletic |
44 | -7 | 19 | |
| 20 |
Port Vale |
43 | -22 | 19 | |
| 21 |
Exeter City |
44 | -8 | 17 | |
| 22 |
Blackpool |
44 | -13 | 16 | |
| 23 |
Rotherham United |
44 | -29 | 14 | |
| 24 |
Northampton Town |
43 | -29 | 13 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Dominic Ballard |
|
22 |
| 2 |
Kyle Wootton |
|
19 |
| 3 |
lorent tolaj |
|
12 |
| 3 |
Jayden Wareham |
|
19 |
| 4 |
lorent tolaj |
|
17 |
| 5 |
Jack Marriott |
|
16 |
| 6 |
David McGoldrick |
|
15 |
| 7 |
Ashley Fletcher |
|
15 |
| 8 |
Joe Taylor |
|
15 |
| 9 |
Harry Leonard |
|
14 |
Port Vale
Đối đầu
Barnsley
English Football League One
Đối đầu
English Football League One
English Football League One
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
0-088'
88'Jaheim Headley (Port Vale) Substitution at 88'.
87'
87'Ethon Archer (Port Vale) Substitution at 87'.
74'
74'Joshua Earl (Barnsley) Yellow Card at 74'.
71'
71'Martin Sherif (Port Vale) Substitution at 71'.
68'
68'Reyes Cleary (Barnsley) Substitution at 68'.
62'
62'Adam Phillips (Barnsley) Penalty - Saved at 62'.
45'
45'Dajaune Brown (Port Vale) Substitution at 45'.
20'
20'Cameron Humphreys (Port Vale) Yellow Card at 20'.