3 1

Fulltime

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

1.02

X

17

Đội khách

67

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Poxyt

54%

HooGee

46%

7 Sút trúng đích 3

3

4

1

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
47’

0-1
77’

81’
1-1
86’

88’

88’
2-1

88’
2-1

90’
90’

90’
3-1
Kết thúc trận đấu
3-1
91’

92’
92’

99’
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
Poxyt
2 Trận thắng 40%
0 Trận hoà 0%
HooGee
3 Trận thắng 60%
Poxyt

3 - 1

HooGee
Poxyt

2 - 1

HooGee
Poxyt

4 - 1

HooGee
Poxyt

2 - 1

HooGee
Poxyt

1 - 3

HooGee

Trận đấu tiếp theo

24/04
00:15

HooGee

HooGee

NuPS

NuPS

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Poxyt

54%

HooGee

46%

7 Sút trúng đích 3
3 Corner Kicks 4
1 Yellow Cards 4

GOALS

Poxyt

3

HooGee

1

SHOTS

0 Total Shots 0
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 4

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Poxyt

47%

HooGee

53%

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Poxyt

61%

HooGee

39%

5 Sút trúng đích 3
1 Yellow Cards 4

GOALS

Poxyt

3%

HooGee

1%

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 4

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Poxyt

Đối đầu

HooGee

Chủ nhà
This league

Finnish Kolmonen

FT

05/07
Unknown

Poxyt

Poxyt

EBK Espoo

EBK Espoo

5 4

02/09
Unknown

Poxyt

Poxyt

LePa

LePa

6 2

09/08
Unknown

EPS Reservi

EPS Reservi

Poxyt

Poxyt

0 0

03/05
Unknown

Poxyt

Poxyt

EPS Reservi

EPS Reservi

1 3

12/06
Unknown

GrIFK U23

GrIFK U23

Poxyt

Poxyt

3 3

19/09
Unknown

Poxyt

Poxyt

GrIFK U23

GrIFK U23

3 3

27/05
Unknown

HooGee

HooGee

Poxyt

Poxyt

4 1

14/09
Unknown

HooGee

HooGee

Poxyt

Poxyt

2 1

27/09
Unknown

Poxyt

Poxyt

EIF Academy

EIF Academy

3 3

13/09
Unknown

NuPS

NuPS

Poxyt

Poxyt

2 2

22/08
Unknown

Poxyt

Poxyt

FC Espoo

FC Espoo

1 0

01/08
Unknown

Poxyt

Poxyt

Tikka

Tikka

1 3

25/07
Unknown

EsPa/Renat

EsPa/Renat

Poxyt

Poxyt

1 9

26/06
Unknown

EIF Academy

EIF Academy

Poxyt

Poxyt

2 4

24/05
Unknown

Poxyt

Poxyt

VJS Vantaa B

VJS Vantaa B

2 0

17/05
Unknown

FC Espoo

FC Espoo

Poxyt

Poxyt

0 6

25/04
Unknown

Tikka

Tikka

Poxyt

Poxyt

3 0

12/04
Unknown

Poxyt

Poxyt

EsPa/Renat

EsPa/Renat

5 1

15/08
Unknown

FC POHU

FC POHU

Poxyt

Poxyt

0 3

23/04
FT

LePa

LePa

Poxyt

Poxyt

1 1
7 3

Đối đầu

Poxyt
2 Trận thắng 40%
0 Trận hoà 0%
HooGee
3 Trận thắng 60%

Finnish Kolmonen

FT

18/04
FT

Poxyt

Poxyt

HooGee

HooGee

3 1
3 4

05/09
Unknown

Poxyt

Poxyt

HooGee

HooGee

2 1

27/05
Unknown

Poxyt

Poxyt

HooGee

HooGee

4 1

14/09
Unknown

Poxyt

Poxyt

HooGee

HooGee

2 1

08/06
Unknown

Poxyt

Poxyt

HooGee

HooGee

1 3

Finnish Kolmonen

FT

02/10
Unknown

EBK Espoo

EBK Espoo

HooGee

HooGee

5 0

15/04
Unknown

HooGee

HooGee

EBK Espoo

EBK Espoo

1 8

18/04
FT

Poxyt

Poxyt

HooGee

HooGee

3 1
3 4

27/09
Unknown

LePa

LePa

HooGee

HooGee

3 0

14/09
Unknown

EPS Reservi

EPS Reservi

HooGee

HooGee

3 4

06/06
Unknown

HooGee

HooGee

EPS Reservi

EPS Reservi

3 0

08/05
Unknown

GrIFK U23

GrIFK U23

HooGee

HooGee

3 2

16/08
Unknown

HooGee

HooGee

GrIFK U23

GrIFK U23

1 2

14/06
Unknown

HooGee

HooGee

EPS Reservi

EPS Reservi

1 3

15/08
Unknown

HooGee

HooGee

GrIFK U23

GrIFK U23

2 0

06/09
Unknown

HooGee

HooGee

ToTe

ToTe

4 2

05/09
Unknown

Poxyt

Poxyt

HooGee

HooGee

2 1

08/06
Unknown

Poxyt

Poxyt

HooGee

HooGee

1 3

26/09
Unknown

HooGee

HooGee

FC Espoo

FC Espoo

2 1

29/08
Unknown

HooGee

HooGee

NuPS

NuPS

0 0

22/08
Unknown

Tikka

Tikka

HooGee

HooGee

0 4

07/08
Unknown

FC Finnkurd

FC Finnkurd

HooGee

HooGee

2 5

01/08
Unknown

HooGee

HooGee

VJS Vantaa B

VJS Vantaa B

1 1

04/07
Unknown

HooGee

HooGee

EIF Academy

EIF Academy

2 6

28/06
Unknown

FC Espoo

FC Espoo

HooGee

HooGee

3 4

13/06
Unknown

EsPa/Renat

EsPa/Renat

HooGee

HooGee

1 10

23/05
Unknown

NuPS

NuPS

HooGee

HooGee

2 6

16/05
Unknown

HooGee

HooGee

Tikka

Tikka

6 0

05/10
Unknown

VJS Vantaa B

VJS Vantaa B

HooGee

HooGee

0 2

13/09
Unknown

HooGee

HooGee

NuPS

NuPS

3 5

31/08
Unknown

FC Espoo

FC Espoo

HooGee

HooGee

2 3

24/08
Unknown

EsPa

EsPa

HooGee

HooGee

1 0

09/08
Unknown

PPJ/Ruoholahti

PPJ/Ruoholahti

HooGee

HooGee

0 0

02/08
Unknown

HooGee

HooGee

LJS

LJS

5 1

24/07
Unknown

EIF Academy

EIF Academy

HooGee

HooGee

3 1

05/07
Unknown

HooGee

HooGee

VJS Vantaa B

VJS Vantaa B

2 4

26/06
Unknown

FC Kirkkonummi

FC Kirkkonummi

HooGee

HooGee

1 4

02/06
Unknown

HooGee

HooGee

LoPa

LoPa

2 1

01/06
Unknown

HooGee

HooGee

NuPS

NuPS

2 2

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1.02
17
67
2.39
4.2
2.26
1.05
7.5
41
1.02
15
151
1.05
4.6
34
1.01
13
80
3.73
1.68
3.33
2.4
4.2
2.25
1.13
5.52
24.72

Chủ nhà

Đội khách

0 1.05
0 0.75
0 0.8
0 0.55
0 1.05
0 0.63
0 0.87
0 0.77
0 0.68
0 1.04

Xỉu

Tài

U 3.5 0.14
O 3.5 4.75
U 4.5 0.66
O 4.5 1.05
U 2.5 0.44
O 2.5 1.5
U 2.5 3.33
O 2.5 0.18
U 1.75 0.56
O 1.75 0.79
U 3.5 0.03
O 3.5 7
U 0.75 0.68
O 0.75 1
U 4.25 0.79
O 4.25 0.86
U 3.5 0.34
O 3.5 1.98

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.