Renan Alves 77’
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
4.75
X
1.53
Đội khách
4.5
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả38%
62%
3
6
3
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảBayu Pradana Andriatmoko
Frédéric Injaï
Figo Dennis Saputrananto
Arda alfareza
Figo Dennis Saputrananto
Cornelius Stewart
wildan ramdhani
saiful djoge
Mohammad helmiawan
saiful djoge
basajum latusonsina
Aimar·Iskandar
basajum latusonsina
Ferdiansyah
Alexsandro
Renan Alves
Renan Alves
Irvan Yunus Mofu
Kevin Gomes
Jajang Mulyana
Fachruddin Wahyudi·Aryanto
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
0 - 0
1 - 1
1 - 2
0 - 3
2 - 1
3 - 1
1 - 1
1 - 2
1 - 0
0 - 1
3 - 2
1 - 0
2 - 2
3 - 3
1 - 2
Thông tin trận đấu
|
|
Stadion 17 Mei |
|---|---|
|
|
15,000 |
|
|
Banjarmasin, Indonesia |
Trận đấu tiếp theo
03/05
15:30
Barito Putera
Persipal
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
38%
62%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
39%
61%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
37%
63%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Garudayaksa FC |
26 | 28 | 49 | |
| 2 |
Adhyaksa FC Banten |
26 | 26 | 48 | |
| 3 |
FC Bekasi City |
26 | 14 | 41 | |
| 5 |
Sumsel United |
26 | 5 | 39 | |
| 4 |
Persiraja Aceh |
26 | 10 | 39 | |
| 6 |
PSPS Riau |
26 | 6 | 37 | |
| 7 |
PSMS Medan |
26 | 2 | 35 | |
| 8 |
Persikad Depok |
26 | -4 | 34 | |
| 9 |
Persekat Tegal |
26 | -13 | 27 | |
| 10 |
Sriwijaya FC |
26 | -74 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
PSS Sleman |
26 | 31 | 53 | |
| 2 |
Persipura Jayapura |
26 | 25 | 53 | |
| 3 |
Barito Putera |
26 | 18 | 50 | |
| 4 |
Kendal Tornado FC |
26 | 21 | 47 | |
| 5 |
Persela Lamongan |
26 | 13 | 41 | |
| 6 |
Deltras Sidoarjo |
26 | 5 | 39 | |
| 7 |
Persiku Kudus |
26 | -4 | 27 | |
| 8 |
PSIS Semarang |
26 | -25 | 23 | |
| 9 |
Persiba Balikpapan |
26 | -18 | 19 | |
| 10 |
Persipal Palu |
26 | -66 | 7 |
Post season qualification
Playoff playoffs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Garudayaksa FC |
26 | 28 | 28 | |
| 2 |
Sumsel United |
26 | 5 | 28 | |
| 3 |
Adhyaksa FC Banten |
26 | 26 | 28 | |
| 4 |
FC Bekasi City |
26 | 14 | 27 | |
| 5 |
PSMS Medan |
26 | 2 | 25 | |
| 6 |
Persiraja Aceh |
26 | 10 | 25 | |
| 7 |
PSPS Riau |
26 | 6 | 23 | |
| 8 |
Persikad Depok |
26 | -4 | 18 | |
| 9 |
Persekat Tegal |
26 | -13 | 17 | |
| 10 |
Sriwijaya FC |
26 | -74 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
PSS Sleman |
26 | 31 | 33 | |
| 2 |
Persipura Jayapura |
26 | 25 | 32 | |
| 3 |
Kendal Tornado FC |
26 | 21 | 27 | |
| 4 |
Barito Putera |
26 | 18 | 26 | |
| 5 |
Persela Lamongan |
26 | 13 | 21 | |
| 6 |
Deltras Sidoarjo |
26 | 5 | 17 | |
| 7 |
Persiku Kudus |
26 | -4 | 15 | |
| 8 |
PSIS Semarang |
26 | -25 | 13 | |
| 9 |
Persiba Balikpapan |
26 | -18 | 12 | |
| 10 |
Persipal Palu |
26 | -66 | 6 |
Post season qualification
Playoff playoffs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Garudayaksa FC |
26 | 28 | 21 | |
| 2 |
Adhyaksa FC Banten |
26 | 26 | 20 | |
| 3 |
Persikad Depok |
26 | -4 | 16 | |
| 4 |
Persiraja Aceh |
26 | 10 | 14 | |
| 5 |
FC Bekasi City |
26 | 14 | 14 | |
| 6 |
PSPS Riau |
26 | 6 | 14 | |
| 7 |
Sumsel United |
26 | 5 | 11 | |
| 8 |
PSMS Medan |
26 | 2 | 10 | |
| 9 |
Persekat Tegal |
26 | -13 | 10 | |
| 10 |
Sriwijaya FC |
26 | -74 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Barito Putera |
26 | 18 | 24 | |
| 2 |
Deltras Sidoarjo |
26 | 5 | 22 | |
| 3 |
Persipura Jayapura |
26 | 25 | 21 | |
| 4 |
PSS Sleman |
26 | 31 | 20 | |
| 5 |
Persela Lamongan |
26 | 13 | 20 | |
| 6 |
Kendal Tornado FC |
26 | 21 | 20 | |
| 7 |
Persiku Kudus |
26 | -4 | 12 | |
| 8 |
PSIS Semarang |
26 | -25 | 10 | |
| 9 |
Persiba Balikpapan |
26 | -18 | 7 | |
| 10 |
Persipal Palu |
26 | -66 | 1 |
Post season qualification
Playoff playoffs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
adilson silva |
|
25 |
| 2 |
Gustavo Tocantins |
|
18 |
| 3 |
igor |
|
18 |
| 4 |
connor gillespie flynn |
|
15 |
| 5 |
cruz patrick |
|
14 |
| 6 |
ramadhan |
|
13 |
| 7 |
Ezechiel Aliadjim N’Douassel |
|
12 |
| 8 |
Juninho |
|
12 |
| 9 |
Asir |
|
11 |
| 10 |
tengeg mbanwei neville |
|
11 |
Barito Putera
Đối đầu
PSS Sleman
Indonesian Championship
Đối đầu
Indonesian Championship
Indonesian Championship
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu