Kevin Gomes 13’
Gustavo Tocantins 40’
Frédéric Injaï 47’
Jajang Mulyana 53’
Gustavo Tocantins 55’
Gustavo Tocantins 59’
Gustavo Tocantins 89’
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.03
X
21
Đội khách
34
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả79%
21%
8
2
0
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảRiku Ichimura
Kevin Gomes
Gustavo Tocantins
Gustavo Tocantins
jordan zamorano
junior haqi
Riko Simanjuntak
Frédéric Injaï
Meru Kimura
fahad muhammad abdullah
Jajang Mulyana
Gustavo Tocantins
Nathan Hancock
Muhammad Fauzan Hanif Zulkarnain
Gustavo Tocantins
daud kotulus
Claudio Faiera Mutzi
saiful djoge
Salman Alfarid
Kevin Gomes
Jay Amru
naldy renaldy
Muhammad Arham Darmawan
Gustavo Tocantins
Đối đầu
Xem tất cả
7 - 0
4 - 0
0 - 3
Thông tin trận đấu
|
|
Maguwoharjo Stadium |
|---|---|
|
|
31,700 |
|
|
Yogyakarta |
Trận đấu tiếp theo
26/04
14:30
Persipal
Persipura Jayapura
26/04
19:00
Persiba Balikpapan
PSS Sleman
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
79%
21%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
81%
19%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
77%
23%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Adhyaksa FC Banten |
25 | 26 | 47 | |
| 2 |
Garudayaksa FC |
25 | 25 | 46 | |
| 3 |
FC Bekasi City |
25 | 15 | 41 | |
| 4 |
Sumsel United |
25 | 7 | 39 | |
| 5 |
Persiraja Aceh |
25 | 10 | 38 | |
| 6 |
PSPS Riau |
25 | 4 | 34 | |
| 7 |
PSMS Medan |
25 | 2 | 34 | |
| 8 |
Persikad Depok |
25 | -5 | 31 | |
| 9 |
Persekat Tegal |
25 | -13 | 26 | |
| 10 |
Sriwijaya FC |
25 | -71 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
PSS Sleman |
25 | 31 | 52 | |
| 2 |
Persipura Jayapura |
25 | 20 | 50 | |
| 3 |
Barito Putera |
25 | 18 | 49 | |
| 4 |
Kendal Tornado FC |
25 | 22 | 47 | |
| 5 |
Persela Lamongan |
25 | 13 | 40 | |
| 6 |
Deltras Sidoarjo |
25 | 4 | 36 | |
| 7 |
Persiku Kudus |
25 | -3 | 27 | |
| 8 |
PSIS Semarang |
25 | -26 | 20 | |
| 9 |
Persiba Balikpapan |
25 | -18 | 18 | |
| 10 |
Persipal Palu |
25 | -61 | 7 |
Post season qualification
Playoff playoffs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Garudayaksa FC |
25 | 25 | 28 | |
| 2 |
Sumsel United |
25 | 7 | 28 | |
| 3 |
Adhyaksa FC Banten |
25 | 26 | 28 | |
| 4 |
FC Bekasi City |
25 | 15 | 27 | |
| 5 |
Persiraja Aceh |
25 | 10 | 25 | |
| 6 |
PSMS Medan |
25 | 2 | 24 | |
| 7 |
PSPS Riau |
25 | 4 | 20 | |
| 8 |
Persekat Tegal |
25 | -13 | 16 | |
| 9 |
Persikad Depok |
25 | -5 | 15 | |
| 10 |
Sriwijaya FC |
25 | -71 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
PSS Sleman |
25 | 31 | 33 | |
| 2 |
Persipura Jayapura |
25 | 20 | 32 | |
| 3 |
Kendal Tornado FC |
25 | 22 | 27 | |
| 4 |
Barito Putera |
25 | 18 | 26 | |
| 5 |
Persela Lamongan |
25 | 13 | 20 | |
| 6 |
Deltras Sidoarjo |
25 | 4 | 17 | |
| 7 |
Persiku Kudus |
25 | -3 | 15 | |
| 8 |
Persiba Balikpapan |
25 | -18 | 11 | |
| 9 |
PSIS Semarang |
25 | -26 | 10 | |
| 10 |
Persipal Palu |
25 | -61 | 6 |
Playoff playoffs
Post season qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Adhyaksa FC Banten |
25 | 26 | 19 | |
| 2 |
Garudayaksa FC |
25 | 25 | 18 | |
| 3 |
Persikad Depok |
25 | -5 | 16 | |
| 4 |
PSPS Riau |
25 | 4 | 14 | |
| 5 |
FC Bekasi City |
25 | 15 | 14 | |
| 6 |
Persiraja Aceh |
25 | 10 | 13 | |
| 7 |
Sumsel United |
25 | 7 | 11 | |
| 8 |
PSMS Medan |
25 | 2 | 10 | |
| 9 |
Persekat Tegal |
25 | -13 | 10 | |
| 10 |
Sriwijaya FC |
25 | -71 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Barito Putera |
25 | 18 | 23 | |
| 2 |
Persela Lamongan |
25 | 13 | 20 | |
| 3 |
Kendal Tornado FC |
25 | 22 | 20 | |
| 4 |
PSS Sleman |
25 | 31 | 19 | |
| 5 |
Deltras Sidoarjo |
25 | 4 | 19 | |
| 6 |
Persipura Jayapura |
25 | 20 | 18 | |
| 7 |
Persiku Kudus |
25 | -3 | 12 | |
| 8 |
PSIS Semarang |
25 | -26 | 10 | |
| 9 |
Persiba Balikpapan |
25 | -18 | 7 | |
| 10 |
Persipal Palu |
25 | -61 | 1 |
Playoff playoffs
Post season qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
adilson silva |
|
25 |
| 2 |
igor |
|
18 |
| 3 |
Gustavo Tocantins |
|
17 |
| 4 |
cruz patrick |
|
14 |
| 5 |
connor gillespie flynn |
|
14 |
| 6 |
ramadhan |
|
13 |
| 7 |
Juninho |
|
12 |
| 8 |
Nishihara Takumu |
|
11 |
| 9 |
Felipe Cadenazzi |
|
11 |
| 10 |
Asir |
|
10 |
PSS Sleman
Đối đầu
Persipal Palu
Indonesian Championship
Đối đầu
Indonesian Championship
Indonesian Championship
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu