Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
24/01
19:30
Qarabag
FK Kapaz Ganca
09/05
20:00
FK Gilan Gabala
Qarabag
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sabah Baku |
30 | 51 | 75 | |
| 2 |
Qarabag |
30 | 40 | 62 | |
| 3 |
Turan Tovuz |
30 | 18 | 56 | |
| 4 |
FC Neftci Baku |
30 | 20 | 50 | |
| 5 |
Zira FK |
30 | 7 | 49 | |
| 6 |
Araz Nakhchivan |
30 | -16 | 40 | |
| 7 |
Shamakhi FK |
30 | -5 | 35 | |
| 8 |
Sumgayit FK |
30 | -7 | 35 | |
| 9 |
İmişli FK |
30 | -13 | 35 | |
| 10 |
FK Kapaz Ganca |
30 | -34 | 24 | |
| 11 |
FK Gilan Gabala |
30 | -20 | 20 | |
| 12 |
Karvan Evlakh |
30 | -41 | 14 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sabah Baku |
15 | 25 | 36 | |
| 2 |
Qarabag |
16 | 24 | 33 | |
| 3 |
Turan Tovuz |
14 | 7 | 27 | |
| 4 |
Zira FK |
16 | 6 | 26 | |
| 5 |
Araz Nakhchivan |
15 | -6 | 23 | |
| 6 |
FC Neftci Baku |
15 | 6 | 21 | |
| 7 |
Shamakhi FK |
16 | -7 | 17 | |
| 8 |
Sumgayit FK |
14 | -4 | 17 | |
| 9 |
FK Kapaz Ganca |
15 | -13 | 13 | |
| 10 |
İmişli FK |
14 | -11 | 11 | |
| 11 |
FK Gilan Gabala |
14 | -9 | 11 | |
| 12 |
Karvan Evlakh |
16 | -18 | 8 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sabah Baku |
15 | 26 | 39 | |
| 2 |
Qarabag |
14 | 16 | 29 | |
| 3 |
Turan Tovuz |
16 | 11 | 29 | |
| 4 |
FC Neftci Baku |
15 | 14 | 29 | |
| 5 |
İmişli FK |
16 | -2 | 24 | |
| 6 |
Zira FK |
14 | 1 | 23 | |
| 7 |
Shamakhi FK |
14 | 2 | 18 | |
| 8 |
Sumgayit FK |
16 | -3 | 18 | |
| 9 |
Araz Nakhchivan |
15 | -10 | 17 | |
| 10 |
FK Kapaz Ganca |
15 | -21 | 11 | |
| 11 |
FK Gilan Gabala |
16 | -11 | 9 | |
| 12 |
Karvan Evlakh |
14 | -23 | 6 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Joy Lance Mickels |
|
19 |
| 2 |
Veljko Simić |
|
11 |
| 3 |
Bassala Sambou |
|
11 |
| 4 |
batista jo |
|
10 |
| 5 |
Emin Makhmudov |
|
10 |
| 6 |
leandro andrade |
|
9 |
| 7 |
Ba-Muaka Simakala |
|
8 |
| 8 |
Aaron Malouda |
|
8 |
| 9 |
Camilo Duran |
|
8 |
| 10 |
Alexandre Ramalingom |
|
8 |
Karvan Evlakh
Đối đầu
Qarabag
Đối đầu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu