Jordan White 33’
Uche Ikpeazu 43’
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.01
X
26
Đội khách
41
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả43%
57%
5
4
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAkil Wright
Jordan White
Uche Ikpeazu
Kai Montagu
Scott Brown
Dylan Smith
Declan Gallagher
Joshua Mullin
Lewis Vaughan
Kaedyn Kamara
Jay Henderson
Richard Chin
Levis Pitan
Josh Reid
Sean Mackie
Lewis Stevenson
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 0
6 - 0
2 - 0
2 - 1
4 - 0
1 - 2
5 - 0
1 - 1
1 - 4
1 - 1
1 - 1
1 - 1
4 - 2
0 - 1
1 - 1
0 - 1
1 - 0
0 - 0
4 - 1
2 - 1
1 - 0
0 - 1
1 - 2
2 - 3
0 - 1
2 - 3
0 - 2
2 - 0
1 - 4
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Global Energy Stadium |
|---|---|
|
|
6,541 |
|
|
Dingwall, Scotland |
Trận đấu tiếp theo
02/05
01:45
Raith Rovers
Ross County F.C.
02/05
01:45
Raith Rovers
Ross County F.C.
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
43%
57%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
35%
65%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
37%
63%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Saint Johnstone |
35 | 41 | 74 | |
| 2 |
Partick Thistle FC |
35 | 17 | 65 | |
| 3 |
Arbroath |
35 | 2 | 51 | |
| 4 |
Dunfermline Athletic |
35 | 11 | 50 | |
| 5 |
Raith Rovers |
35 | 0 | 42 | |
| 6 |
Queen's Park |
35 | -13 | 40 | |
| 7 |
Ayr United |
35 | -8 | 39 | |
| 8 |
Greenock Morton |
35 | -16 | 37 | |
| 9 |
Airdrie United |
35 | -14 | 35 | |
| 10 |
Ross County |
35 | -20 | 34 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Partick Thistle FC |
35 | 17 | 41 | |
| 2 |
Saint Johnstone |
35 | 41 | 39 | |
| 3 |
Arbroath |
35 | 2 | 32 | |
| 4 |
Raith Rovers |
35 | 0 | 27 | |
| 5 |
Dunfermline Athletic |
35 | 11 | 25 | |
| 6 |
Queen's Park |
35 | -13 | 22 | |
| 7 |
Greenock Morton |
35 | -16 | 22 | |
| 8 |
Ross County |
35 | -20 | 21 | |
| 9 |
Ayr United |
35 | -8 | 19 | |
| 10 |
Airdrie United |
35 | -14 | 17 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Saint Johnstone |
35 | 41 | 35 | |
| 2 |
Dunfermline Athletic |
35 | 11 | 25 | |
| 3 |
Partick Thistle FC |
35 | 17 | 24 | |
| 4 |
Ayr United |
35 | -8 | 20 | |
| 5 |
Arbroath |
35 | 2 | 19 | |
| 6 |
Queen's Park |
35 | -13 | 18 | |
| 7 |
Airdrie United |
35 | -14 | 18 | |
| 8 |
Greenock Morton |
35 | -16 | 15 | |
| 9 |
Raith Rovers |
35 | 0 | 15 | |
| 10 |
Ross County |
35 | -20 | 13 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Josh Mcpake |
|
16 |
| 2 |
Josh Fowler |
|
12 |
| 2 |
Findlay Marshall |
|
12 |
| 3 |
Josh Fowler |
|
12 |
| 4 |
Jamie Gullan |
|
11 |
| 5 |
Alex Samuel |
|
9 |
| 6 |
Euan Henderson |
|
9 |
| 7 |
Andrew Tod |
|
8 |
| 8 |
Logan Chalmers |
|
8 |
| 9 |
Dylan Easton |
|
8 |
Ross County
Đối đầu
Raith Rovers
Scottish Championship
Đối đầu
Scottish Championship
Scottish Championship
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu