Lewis Wing 92’
5’ Ryan One
96’ Jack Moylan
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
451
X
15
Đội khách
1.03
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả70%
30%
3
3
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Ryan One
P. Lane
K. Doyle
Robert Nicholas Street
Ben House
Dom Jefferies
Alfie Lloyd
Ryan One
Haydon Roberts
Ryan Nyambe
Kadan Young
Jeriel Dorsett
Tom Bayliss
Ivan Varfolomeev
Finley Burns
Lewis Wing
Alfie Lloyd
Jack Moylan
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Madejski Stadium |
|---|---|
|
|
24,161 |
|
|
Reading, England |
Trận đấu tiếp theo
25/04
21:00
Lincoln City
Wycombe Wanderers
25/04
21:00
Rotherham United
Reading
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Dự bị
Không có dữ liệu
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
70%
30%
GOALS
1
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
70%
30%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
70%
30%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lincoln City |
44 | 45 | 97 | |
| 2 |
Cardiff City |
44 | 36 | 86 | |
| 3 |
Bolton Wanderers |
44 | 19 | 74 | |
| 4 |
Bradford City |
44 | 6 | 73 | |
| 5 |
Stockport County |
43 | 10 | 71 | |
| 6 |
Stevenage Borough |
44 | 2 | 71 | |
| 7 |
Luton Town |
44 | 10 | 68 | |
| 8 |
Plymouth Argyle |
44 | 10 | 67 | |
| 9 |
Huddersfield Town |
44 | 9 | 64 | |
| 10 |
Reading |
44 | 5 | 62 | |
| 11 |
Wycombe Wanderers |
44 | 11 | 60 | |
| 12 |
Mansfield Town |
43 | 8 | 58 | |
| 13 |
Barnsley |
43 | -3 | 56 | |
| 14 |
Wigan Athletic |
44 | -7 | 56 | |
| 15 |
Doncaster Rovers |
44 | -21 | 56 | |
| 16 |
Blackpool |
44 | -13 | 54 | |
| 17 |
Peterborough United |
43 | 0 | 52 | |
| 18 |
Burton |
44 | -10 | 52 | |
| 19 |
Leyton Orient |
44 | -11 | 51 | |
| 20 |
AFC Wimbledon |
44 | -18 | 50 | |
| 21 |
Exeter City |
44 | -8 | 48 | |
| 22 |
Port Vale |
43 | -22 | 40 | |
| 23 |
Rotherham United |
44 | -29 | 40 | |
| 24 |
Northampton Town |
43 | -29 | 35 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lincoln City |
44 | 45 | 55 | |
| 2 |
Bradford City |
44 | 6 | 49 | |
| 3 |
Cardiff City |
44 | 36 | 48 | |
| 4 |
Bolton Wanderers |
44 | 19 | 47 | |
| 5 |
Stevenage Borough |
44 | 2 | 46 | |
| 6 |
Luton Town |
44 | 10 | 42 | |
| 7 |
Huddersfield Town |
44 | 9 | 42 | |
| 8 |
Stockport County |
43 | 10 | 40 | |
| 9 |
Wycombe Wanderers |
44 | 11 | 39 | |
| 10 |
Blackpool |
44 | -13 | 38 | |
| 11 |
Wigan Athletic |
44 | -7 | 37 | |
| 12 |
Reading |
44 | 5 | 37 | |
| 13 |
Barnsley |
43 | -3 | 33 | |
| 14 |
Mansfield Town |
43 | 8 | 32 | |
| 15 |
Doncaster Rovers |
44 | -21 | 32 | |
| 16 |
Plymouth Argyle |
44 | 10 | 31 | |
| 17 |
Exeter City |
44 | -8 | 31 | |
| 18 |
Burton |
44 | -10 | 31 | |
| 19 |
Leyton Orient |
44 | -11 | 30 | |
| 20 |
Peterborough United |
43 | 0 | 29 | |
| 21 |
AFC Wimbledon |
44 | -18 | 28 | |
| 22 |
Rotherham United |
44 | -29 | 26 | |
| 23 |
Northampton Town |
43 | -29 | 22 | |
| 24 |
Port Vale |
43 | -22 | 21 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lincoln City |
44 | 45 | 42 | |
| 2 |
Cardiff City |
44 | 36 | 38 | |
| 3 |
Plymouth Argyle |
44 | 10 | 36 | |
| 4 |
Stockport County |
43 | 10 | 31 | |
| 5 |
Bolton Wanderers |
44 | 19 | 27 | |
| 6 |
Mansfield Town |
43 | 8 | 26 | |
| 7 |
Luton Town |
44 | 10 | 26 | |
| 8 |
Stevenage Borough |
44 | 2 | 25 | |
| 9 |
Reading |
44 | 5 | 25 | |
| 10 |
Doncaster Rovers |
44 | -21 | 24 | |
| 11 |
Bradford City |
44 | 6 | 24 | |
| 12 |
Barnsley |
43 | -3 | 23 | |
| 13 |
Peterborough United |
43 | 0 | 23 | |
| 14 |
AFC Wimbledon |
44 | -18 | 22 | |
| 15 |
Huddersfield Town |
44 | 9 | 22 | |
| 16 |
Wycombe Wanderers |
44 | 11 | 21 | |
| 17 |
Burton |
44 | -10 | 21 | |
| 18 |
Leyton Orient |
44 | -11 | 21 | |
| 19 |
Wigan Athletic |
44 | -7 | 19 | |
| 20 |
Port Vale |
43 | -22 | 19 | |
| 21 |
Exeter City |
44 | -8 | 17 | |
| 22 |
Blackpool |
44 | -13 | 16 | |
| 23 |
Rotherham United |
44 | -29 | 14 | |
| 24 |
Northampton Town |
43 | -29 | 13 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Dominic Ballard |
|
22 |
| 2 |
Kyle Wootton |
|
19 |
| 3 |
lorent tolaj |
|
12 |
| 3 |
Jayden Wareham |
|
19 |
| 4 |
lorent tolaj |
|
17 |
| 5 |
Jack Marriott |
|
16 |
| 6 |
David McGoldrick |
|
15 |
| 7 |
Ashley Fletcher |
|
15 |
| 8 |
Joe Taylor |
|
15 |
| 9 |
Harry Leonard |
|
14 |
Reading
Đối đầu
Lincoln City
English Football League One
Đối đầu
English Football League One
English Football League One
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-296'
90'+6'Jack Moylan (Lincoln City) Goal at 96'.
93'
90'+3'Alfie Lloyd (Lincoln City) Yellow Card at 93'.
92'
90'+2'Lewis Wing (Reading) Goal at 92'.
84'
84'Finley Burns (Reading) Yellow Card at 84'.
83'
83'Tom Bayliss (Lincoln City) Substitution at 83'.
82'
82'Kadan Young (Reading) Substitution at 82'.
70'
70'Hayden Roberts (Reading) Substitution at 70'.
68'
68'Alfie Lloyd (Lincoln City) Substitution at 68'.
67'
67'Ayodeji Elerewe (Lincoln City) Substitution at 67'.
66'
66'Dom Jefferies (Lincoln City) Yellow Card at 66'.
59'
59'Robert Street (Lincoln City) Substitution at 59'.
28'
28'Paddy Lane (Reading) Substitution at 28'.
5'
5'Ryan One (Lincoln City) Goal at 5'.