46’ Jesus Caceres
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
26
X
13
Đội khách
1.04
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả45%
55%
1
5
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảJesus Caceres
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
28/04
Unknown
Atlético Tembetary
3 de Noviembre
25/04
20:00
Deportivo Capiata
Resistencia SC
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
45%
55%
GOALS
1
3
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
34%
66%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
1%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
General Caballero JLM |
3 | 5 | 7 | |
| 2 |
Atlético Tembetary |
3 | 2 | 6 | |
| 3 |
Encarnacion FC |
3 | 1 | 6 | |
| 4 |
Benjamin Aceval |
3 | 4 | 5 | |
| 5 |
Deportivo Capiata |
3 | 2 | 5 | |
| 6 |
Independiente FBC |
3 | 1 | 5 | |
| 7 |
12 de Junio VH |
2 | 2 | 4 | |
| 8 |
Resistencia SC |
3 | -1 | 4 | |
| 9 |
Paraguari AC |
3 | 0 | 3 | |
| 10 |
Deportivo Santani |
2 | -1 | 3 | |
| 11 |
Deportivo Carapegua |
2 | -3 | 3 | |
| 12 |
Guairena |
3 | -3 | 3 | |
| 13 |
3 de Noviembre |
3 | -1 | 2 | |
| 14 |
Sol de America |
3 | -1 | 2 | |
| 15 |
Tacuary |
3 | -3 | 1 | |
| 16 |
Club Fernando de la Mora |
2 | -4 | 0 |
Upgrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
General Caballero JLM |
3 | 5 | 6 | |
| 2 |
Deportivo Capiata |
3 | 2 | 4 | |
| 3 |
Paraguari AC |
3 | 0 | 3 | |
| 4 |
Atlético Tembetary |
3 | 2 | 3 | |
| 5 |
Independiente FBC |
3 | 1 | 3 | |
| 6 |
12 de Junio VH |
2 | 2 | 3 | |
| 7 |
Deportivo Carapegua |
2 | -3 | 3 | |
| 8 |
Guairena |
3 | -3 | 3 | |
| 9 |
3 de Noviembre |
3 | -1 | 2 | |
| 10 |
Sol de America |
3 | -1 | 2 | |
| 11 |
Resistencia SC |
3 | -1 | 1 | |
| 12 |
Benjamin Aceval |
3 | 4 | 1 | |
| 13 |
Encarnacion FC |
3 | 1 | 0 | |
| 14 |
Tacuary |
3 | -3 | 0 | |
| 15 |
Deportivo Santani |
2 | -1 | 0 | |
| 16 |
Club Fernando de la Mora |
2 | -4 | 0 |
Upgrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Encarnacion FC |
3 | 1 | 6 | |
| 2 |
Benjamin Aceval |
3 | 4 | 4 | |
| 3 |
Deportivo Santani |
2 | -1 | 3 | |
| 4 |
Resistencia SC |
3 | -1 | 3 | |
| 5 |
Atlético Tembetary |
3 | 2 | 3 | |
| 6 |
Independiente FBC |
3 | 1 | 2 | |
| 7 |
General Caballero JLM |
3 | 5 | 1 | |
| 8 |
12 de Junio VH |
2 | 2 | 1 | |
| 9 |
Deportivo Capiata |
3 | 2 | 1 | |
| 10 |
Tacuary |
3 | -3 | 1 | |
| 11 |
Club Fernando de la Mora |
2 | -4 | 0 | |
| 12 |
Paraguari AC |
3 | 0 | 0 | |
| 13 |
Deportivo Carapegua |
2 | -3 | 0 | |
| 14 |
Guairena |
3 | -3 | 0 | |
| 15 |
3 de Noviembre |
3 | -1 | 0 | |
| 16 |
Sol de America |
3 | -1 | 0 |
Upgrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Blas Diaz |
|
2 |
Resistencia SC
Đối đầu
Atlético Tembetary
Paraguayan Division Intermedia
Đối đầu
Paraguayan Division Intermedia
Paraguayan Division Intermedia
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu