43’ S. Barns

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

151

X

19

Đội khách

1.02

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
TS Galaxy

55%

Richards Bay

45%

3 Sút trúng đích 7

5

8

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
33’

Baggio Tuli-Ngenovali Nashixwa

0-1
43’
S. Barns

S. Barns

K. Letsoenyo

Mpho Mvelase

45’

T. Kakora

47’

Patrick Norman Fisher

Lentswe Motaung

62’

Siphamandla Ngwenya

Sphesihle Maduna

71’
84’

Ntlonelo Bomelo

Lundi Mahala

S. George

Seluleko Mahlambi

84’
92’

Thabani Zuke

T. Gumede

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
TS Galaxy
2 Trận thắng 17%
6 Trận hoà 50%
Richards Bay
4 Trận thắng 33%
TS Galaxy

0 - 1

Richards Bay
TS Galaxy

1 - 1

Richards Bay
TS Galaxy

0 - 1

Richards Bay
TS Galaxy

1 - 0

Richards Bay
TS Galaxy

0 - 0

Richards Bay
TS Galaxy

1 - 1

Richards Bay
TS Galaxy

4 - 0

Richards Bay
TS Galaxy

0 - 0

Richards Bay
TS Galaxy

1 - 0

Richards Bay
TS Galaxy

1 - 1

Richards Bay
TS Galaxy

3 - 0

Richards Bay
TS Galaxy

0 - 0

Richards Bay

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Richards Bay

25

-6

30

12

TS Galaxy

25

-9

25

Thông tin trận đấu

Sân
Kameelrivier Stadium
Sức chứa
4,000
Địa điểm
Kameelrivier

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

TS Galaxy

55%

Richards Bay

45%

15 Total Shots 15
3 Sút trúng đích 7
5 Blocked Shots 5
5 Corner Kicks 8
1 Free Kicks 1
20 Clearances 26
17 Fouls 10
2 Offsides 2
424 Passes 329
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

15 Total Shots 15
7 Sút trúng đích 7
5 Blocked Shots 5

ATTACK

2 Offsides 2

PASSES

424 Passes 329
353 Passes accuracy 249
12 Key passes 13
24 Crosses 25
11 Crosses Accuracy 6
61 Long Balls 68
35 Long balls accuracy 20

DUELS & DROBBLIN

103 Duels 101
51 Duels won 52
10 Dribble 12
6 Dribble success 5

DEFENDING

14 Total Tackles 9
14 Interceptions 12
20 Clearances 26

DISCIPLINE

17 Fouls 10
10 Was Fouled 17
1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

129 Lost the ball 134

Ball Possession

TS Galaxy

53%

Richards Bay

47%

7 Total Shots 9
1 Sút trúng đích 3
3 Blocked Shots 3
11 Clearances 8
2 Offsides 2
208 Passes 177
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

7 Total Shots 9
3 Sút trúng đích 3
3 Blocked Shots 3

ATTACK

2 Offsides 2

PASSES

208 Passes 177
6 Key passes 8
11 Crosses 14

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

6 Total Tackles 4
9 Interceptions 7
11 Clearances 8

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

60 Lost the ball 63

Ball Possession

TS Galaxy

59%

Richards Bay

41%

7 Total Shots 4
1 Sút trúng đích 3
2 Blocked Shots 1
8 Clearances 15
167 Passes 112

GOALS

SHOTS

7 Total Shots 4
3 Sút trúng đích 3
2 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

167 Passes 112
5 Key passes 3
10 Crosses 7

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

6 Total Tackles 3
4 Interceptions 5
8 Clearances 15

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

49 Lost the ball 50

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Orlando Pirates

Orlando Pirates

25 39 58
2
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

24 30 57
3
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

24 14 46
4
AmaZulu

AmaZulu

25 0 39
5
Sekhukhune United

Sekhukhune United

25 5 38
6
Durban City

Durban City

25 0 35
7
Polokwane City FC

Polokwane City FC

24 3 34
8
Lamontville Golden Arrows

Lamontville Golden Arrows

25 -1 34
9
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

25 -3 32
10
Richards Bay

Richards Bay

25 -6 30
11
Siwelele

Siwelele

24 -4 28
12
TS Galaxy

TS Galaxy

25 -9 25
13
Chippa United

Chippa United

25 -13 24
14
Magesi

Magesi

25 -15 20
15
Marumo Gallants FC

Marumo Gallants FC

25 -17 20
16
Orbit College

Orbit College

25 -23 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

24 30 32
2
Orlando Pirates

Orlando Pirates

25 39 31
3
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

24 14 25
4
Lamontville Golden Arrows

Lamontville Golden Arrows

25 -1 23
5
AmaZulu

AmaZulu

25 0 23
6
Durban City

Durban City

25 0 23
7
Sekhukhune United

Sekhukhune United

25 5 20
8
Richards Bay

Richards Bay

25 -6 20
9
Siwelele

Siwelele

24 -4 20
10
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

25 -3 18
11
Chippa United

Chippa United

25 -13 17
12
Polokwane City FC

Polokwane City FC

24 3 16
13
TS Galaxy

TS Galaxy

25 -9 16
14
Magesi

Magesi

25 -15 15
15
Marumo Gallants FC

Marumo Gallants FC

25 -17 12
16
Orbit College

Orbit College

25 -23 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Orlando Pirates

Orlando Pirates

25 39 27
2
Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns

24 30 25
3
Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

24 14 21
4
Polokwane City FC

Polokwane City FC

24 3 18
5
Sekhukhune United

Sekhukhune United

25 5 18
6
AmaZulu

AmaZulu

25 0 16
7
Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

25 -3 14
8
Durban City

Durban City

25 0 12
9
Lamontville Golden Arrows

Lamontville Golden Arrows

25 -1 11
10
Richards Bay

Richards Bay

25 -6 10
11
TS Galaxy

TS Galaxy

25 -9 9
12
Siwelele

Siwelele

24 -4 8
13
Marumo Gallants FC

Marumo Gallants FC

25 -17 8
14
Orbit College

Orbit College

25 -23 8
15
Chippa United

Chippa United

25 -13 7
16
Magesi

Magesi

25 -15 5
South Africa Premier Soccer League Đội bóng G
1
S. Dion

S. Dion

Lamontville Golden Arrows 13
2
Iqraam Rayners

Iqraam Rayners

Mamelodi Sundowns 11
3
Relebohile Mofokeng

Relebohile Mofokeng

Orlando Pirates 10
4
Oswin Appollis

Oswin Appollis

Orlando Pirates 8
5
Bradley Grobler

Bradley Grobler

Sekhukhune United 8
6
Flávio Silva

Flávio Silva

Kaizer Chiefs 7
7
Langelihle Phili

Langelihle Phili

Stellenbosch FC 7
8
Seluleko Mahlambi

Seluleko Mahlambi

TS Galaxy 6
9
Patrick Maswanganyi

Patrick Maswanganyi

Orlando Pirates 6
10
Thandolwenkosi Methuseli Ngwenya

Thandolwenkosi Methuseli Ngwenya

AmaZulu 6

TS Galaxy

Đối đầu

Richards Bay

Chủ nhà
This league

South Africa Premier Soccer League

FT

07/12
FT

TS Galaxy

TS Galaxy

Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

0 0
2 13

25/01
FT

AmaZulu

AmaZulu

TS Galaxy

TS Galaxy

3 2
5 3

28/02
FT

Siwelele

Siwelele

TS Galaxy

TS Galaxy

1 0
3 1

14/02
FT

Durban City

Durban City

TS Galaxy

TS Galaxy

2 0
6 1

04/03
FT

TS Galaxy

TS Galaxy

Orbit College

Orbit College

1 2
6 0

22/03
FT

TS Galaxy

TS Galaxy

Orlando Pirates

Orlando Pirates

0 6
1 10

12/04
FT

Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

TS Galaxy

TS Galaxy

2 0
4 3

02/11
Unknown

TS Galaxy

TS Galaxy

Stellenbosch FC

Stellenbosch FC

2 0

31/08
Unknown

Orbit College

Orbit College

TS Galaxy

TS Galaxy

1 3

25/09
Unknown

TS Galaxy

TS Galaxy

AmaZulu

AmaZulu

3 1

20/08
Unknown

Chippa United

Chippa United

TS Galaxy

TS Galaxy

1 4

01/10
Unknown

Orlando Pirates

Orlando Pirates

TS Galaxy

TS Galaxy

2 0

18/09
Unknown

Richards Bay

Richards Bay

TS Galaxy

TS Galaxy

1 1

10/08
Unknown

TS Galaxy

TS Galaxy

Durban City

Durban City

0 2

27/08
Unknown

TS Galaxy

TS Galaxy

Siwelele

Siwelele

2 0

18/10
Unknown

Magesi

Magesi

TS Galaxy

TS Galaxy

2 1

10/08
Unknown

Chippa United

Chippa United

TS Galaxy

TS Galaxy

0 0

13/05
Unknown

TS Galaxy

TS Galaxy

Chippa United

Chippa United

4 0

25/08
Unknown

Chippa United

Chippa United

TS Galaxy

TS Galaxy

0 0

21/05
Unknown

Chippa United

Chippa United

TS Galaxy

TS Galaxy

0 1

07/12
Unknown

TS Galaxy

TS Galaxy

Chippa United

Chippa United

3 1

20/02
Unknown

Chippa United

Chippa United

TS Galaxy

TS Galaxy

1 1

16/01
Unknown

TS Galaxy

TS Galaxy

Chippa United

Chippa United

0 1

09/02
Unknown

TS Galaxy

TS Galaxy

Chippa United

Chippa United

1 0

29/09
Unknown

Chippa United

Chippa United

TS Galaxy

TS Galaxy

2 1

30/12
Unknown

TS Galaxy

TS Galaxy

Chippa United

Chippa United

2 0

20/04
Unknown

Magesi

Magesi

TS Galaxy

TS Galaxy

2 1

04/01
Unknown

TS Galaxy

TS Galaxy

Magesi

Magesi

0 0

15/09
Unknown

Richards Bay

Richards Bay

TS Galaxy

TS Galaxy

1 0

10/03
Unknown

Richards Bay

Richards Bay

TS Galaxy

TS Galaxy

0 0

18/09
Unknown

Richards Bay

Richards Bay

TS Galaxy

TS Galaxy

0 0

Đối đầu

TS Galaxy
2 Trận thắng 17%
6 Trận hoà 50%
Richards Bay
4 Trận thắng 33%

South Africa Premier Soccer League

FT

19/04
FT

TS Galaxy

TS Galaxy

Richards Bay

Richards Bay

0 1
5 8

18/09
Unknown

TS Galaxy

TS Galaxy

Richards Bay

Richards Bay

1 1

04/05
Unknown

TS Galaxy

TS Galaxy

Richards Bay

Richards Bay

0 1

15/09
Unknown

TS Galaxy

TS Galaxy

Richards Bay

Richards Bay

1 0

10/03
Unknown

TS Galaxy

TS Galaxy

Richards Bay

Richards Bay

0 0

01/10
Unknown

TS Galaxy

TS Galaxy

Richards Bay

Richards Bay

1 1

19/03
Unknown

TS Galaxy

TS Galaxy

Richards Bay

Richards Bay

4 0

18/09
Unknown

TS Galaxy

TS Galaxy

Richards Bay

Richards Bay

0 0

23/08
Unknown

TS Galaxy

TS Galaxy

Richards Bay

Richards Bay

1 0

20/11
Unknown

TS Galaxy

TS Galaxy

Richards Bay

Richards Bay

1 1

06/01
Unknown

TS Galaxy

TS Galaxy

Richards Bay

Richards Bay

3 0

04/11
Unknown

TS Galaxy

TS Galaxy

Richards Bay

Richards Bay

0 0

South Africa Premier Soccer League

FT

29/11
FT

Richards Bay

Richards Bay

AmaZulu

AmaZulu

2 0
0 0

24/01
FT

Richards Bay

Richards Bay

Siwelele

Siwelele

1 1
3 9

14/03
FT

AmaZulu

AmaZulu

Richards Bay

Richards Bay

2 1
5 4

25/09
Unknown

Richards Bay

Richards Bay

Magesi

Magesi

1 0

30/08
Unknown

Siwelele

Siwelele

Richards Bay

Richards Bay

0 0

19/04
FT

TS Galaxy

TS Galaxy

Richards Bay

Richards Bay

0 1
5 8

04/05
Unknown

TS Galaxy

TS Galaxy

Richards Bay

Richards Bay

0 1

01/10
Unknown

TS Galaxy

TS Galaxy

Richards Bay

Richards Bay

1 1

19/03
Unknown

TS Galaxy

TS Galaxy

Richards Bay

Richards Bay

4 0

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

151
19
1.02
2.47
2.74
2.86
15.86
4.16
1.27
51
11
1.02
2.34
2.84
2.93
2.21
2.75
2.75
2.5
2.7
3
150
5.8
1.03
176
9
1.02
100
7.5
1.05
2.34
2.84
2.93
150
5.8
1.02
20
8.15
1.07
2.5
2.9
2.95
26.72
5.09
1.21

Chủ nhà

Đội khách

0 0.87
0 0.92
0 0.77
0 1.05
0 0.72
0 1.13
+0.25 0.97
-0.25 0.73
0 0.85
0 0.87
0 0.85
0 0.91
0 0.75
0 0.95
0 0.72
0 1.13
0 0.8
0 0.96
0 0.87
0 0.95
0 0.72
0 1.06
0 0.88
0 0.95

Xỉu

Tài

U 1.5 0.06
O 1.5 9
U 1.75 0.97
O 1.75 0.83
U 1.5 0.34
O 1.5 1.91
U 2.5 0.07
O 2.5 5.5
U 1.75 1.04
O 1.75 0.78
U 1.75 0.88
O 1.75 0.74
U 2.5 0.4
O 2.5 1.8
U 1.5 0.07
O 1.5 2.3
U 1.5 0.16
O 1.5 3.8
U 1.5 0.12
O 1.5 3.8
U 1.75 1.04
O 1.75 0.78
U 1.5 0.03
O 1.5 4.76
U 1.5 0.14
O 1.5 3.33
U 2 0.74
O 2 1.02
U 1.5 0.23
O 1.5 3.26

Xỉu

Tài

U 13.5 0.5
O 13.5 1.5
U 14 0.55
O 14 1.15
U 11.5 1.15
O 11.5 0.65

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.