Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Rio Branco AC

45%

Galvez AC

55%

2 Sút trúng đích 7

3

6

3

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
19’

46’

0-1
50’

55’

70’
82’

89’

Kết thúc trận đấu
0-2

90’
98’

0-2
99’

Đối đầu

Xem tất cả
Rio Branco AC
2 Trận thắng 40%
1 Trận hoà 20%
Galvez AC
2 Trận thắng 40%
Rio Branco AC

1 - 2

Galvez AC
Rio Branco AC

1 - 1

Galvez AC
Rio Branco AC

0 - 2

Galvez AC
Rio Branco AC

1 - 6

Galvez AC
Rio Branco AC

1 - 0

Galvez AC

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Galvez AC

2

5

6

Thông tin trận đấu

Sân
Arena da Floresta
Sức chứa
20,000
Địa điểm
Rio Branco, Brazil

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Rio Branco AC

45%

Galvez AC

55%

2 Sút trúng đích 7
3 Corner Kicks 6
3 Yellow Cards 5

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
7 Sút trúng đích 7

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 5

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Rio Branco AC

47%

Galvez AC

53%

2 Sút trúng đích 2

GOALS

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Rio Branco AC

43%

Galvez AC

57%

3 Yellow Cards 3

GOALS

SHOTS

Total Shots
5 Sút trúng đích 5

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galvez AC

Galvez AC

2 5 6
2
Humaita AC

Humaita AC

2 1 4
3
Vasco AC

Vasco AC

2 1 3
4
Rio Branco AC

Rio Branco AC

2 -1 3
5
Sao Francisco AC

Sao Francisco AC

2 -2 3
6
Santa Cruz AC

Santa Cruz AC

2 -1 1
7
Independencia

Independencia

2 -1 1
8
Senador Guiomard

Senador Guiomard

2 -2 1

Semifinal

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galvez AC

Galvez AC

2 5 3
2
Humaita AC

Humaita AC

2 1 3
3
Vasco AC

Vasco AC

2 1 3
4
Senador Guiomard

Senador Guiomard

2 -2 1
5
Independencia

Independencia

2 -1 1
6
Santa Cruz AC

Santa Cruz AC

2 -1 0
7
Rio Branco AC

Rio Branco AC

2 -1 0
8
Sao Francisco AC

Sao Francisco AC

2 -2 0

Semifinal

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galvez AC

Galvez AC

2 5 3
2
Rio Branco AC

Rio Branco AC

2 -1 3
3
Sao Francisco AC

Sao Francisco AC

2 -2 3
4
Santa Cruz AC

Santa Cruz AC

2 -1 1
5
Humaita AC

Humaita AC

2 1 1
6
Independencia

Independencia

2 -1 0
7
Senador Guiomard

Senador Guiomard

2 -2 0
8
Vasco AC

Vasco AC

2 1 0

Semifinal

Degrade Team

Không có dữ liệu

Rio Branco AC

Đối đầu

Galvez AC

Chủ nhà
This league

Brazilian Campeonato Acreano

FT

Đối đầu

Rio Branco AC
2 Trận thắng 40%
1 Trận hoà 20%
Galvez AC
2 Trận thắng 40%

Brazilian Campeonato Acreano

FT

Brazilian Campeonato Acreano

FT

16/01
FT

Galvez AC

Galvez AC

Humaita AC

Humaita AC

4 1
6 0

23/01
FT

Rio Branco AC

Rio Branco AC

Galvez AC

Galvez AC

0 2
3 6

08/02
FT

Santa Cruz AC

Santa Cruz AC

Galvez AC

Galvez AC

0 1
5 9

15/02
FT

Galvez AC

Galvez AC

Humaita AC

Humaita AC

0 1
9 2

01/03
FT

Galvez AC

Galvez AC

Vasco AC

Vasco AC

5 2
3 6

06/03
FT

Independencia

Independencia

Galvez AC

Galvez AC

1 2
3 2

15/03
FT

Rio Branco AC

Rio Branco AC

Galvez AC

Galvez AC

1 1
3 7

22/03
FT

Galvez AC

Galvez AC

Humaita AC

Humaita AC

2 1
0 0

17/04
Unknown

Galvez AC

Galvez AC

Humaita AC

Humaita AC

1 1

27/03
Unknown

Humaita AC

Humaita AC

Galvez AC

Galvez AC

1 1

21/02
Unknown

Humaita AC

Humaita AC

Galvez AC

Galvez AC

0 4

30/03
Unknown

Galvez AC

Galvez AC

Independencia

Independencia

1 3

23/03
Unknown

Vasco AC

Vasco AC

Galvez AC

Galvez AC

1 1

26/02
Unknown

Galvez AC

Galvez AC

Independencia

Independencia

0 0

17/02
Unknown

Rio Branco AC

Rio Branco AC

Galvez AC

Galvez AC

1 6

09/02
Unknown

Vasco AC

Vasco AC

Galvez AC

Galvez AC

1 0

27/04
Unknown

Galvez AC

Galvez AC

Vasco AC

Vasco AC

2 3

18/04
Unknown

Galvez AC

Galvez AC

Independent AC

Independent AC

1 1

03/02
Unknown

Galvez AC

Galvez AC

Humaita AC

Humaita AC

2 2

22/04
Unknown

Galvez AC

Galvez AC

Humaita AC

Humaita AC

2 2

03/04
Unknown

Galvez AC

Galvez AC

Humaita AC

Humaita AC

0 4

14/04
Unknown

Humaita AC

Humaita AC

Galvez AC

Galvez AC

2 0

12/04
Unknown

Rio Branco AC

Rio Branco AC

Galvez AC

Galvez AC

1 0

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.