19’ Matheo Messuwe
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả52%
48%
5
3
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMatheo Messuwe
Djibril Badji
Kevin Schur
R.Erragui
Mickaël Jager
R.Erragui
Brandon Lima Lizardo
Gianni Medina
Brandon Lima Lizardo
Yael Mendes
Hugo Wolf
Yannick Biagui
Djibril Badji
Léo Montout
D. Muric
L. Taveira
Matheo Messuwe
L. Taveira
Filip Bojić
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 2
1 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stade Francois Trausch |
|---|---|
|
|
2,600 |
|
|
Mamer, Luxembourg |
Trận đấu tiếp theo
03/05
Unknown
Rodange 91
UN Kaerjeng 97
17/05
Unknown
Rodange 91
Mamer
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
52%
48%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
37%
63%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
67%
33%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Differdange 03 |
26 | 39 | 58 | |
| 2 |
F91 Dudelange |
26 | 23 | 54 | |
| 3 |
Atert Bissen |
26 | 31 | 53 | |
| 4 |
US Mondorf-les-Bains |
26 | 26 | 53 | |
| 5 |
UNA Strassen |
26 | 28 | 52 | |
| 6 |
Progres Niedercorn |
26 | 2 | 34 | |
| 7 |
Racing Union Luxemburg |
26 | -2 | 34 | |
| 8 |
Jeunesse Esch |
26 | 1 | 33 | |
| 9 |
UN Kaerjeng 97 |
26 | -5 | 32 | |
| 10 |
Victoria Rosport |
26 | -14 | 29 | |
| 11 |
Jeunesse Canach |
26 | -10 | 27 | |
| 12 |
Hostert |
26 | -25 | 27 | |
| 13 |
Swift Hesperange |
26 | -17 | 26 | |
| 14 |
Mamer |
26 | -25 | 24 | |
| 15 |
Rodange 91 |
26 | -28 | 24 | |
| 16 |
CS Petange |
26 | -24 | 21 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Atert Bissen |
26 | 31 | 32 | |
| 2 |
UNA Strassen |
26 | 28 | 32 | |
| 3 |
FC Differdange 03 |
26 | 39 | 28 | |
| 4 |
US Mondorf-les-Bains |
26 | 26 | 28 | |
| 5 |
F91 Dudelange |
26 | 23 | 27 | |
| 6 |
Victoria Rosport |
26 | -14 | 18 | |
| 7 |
UN Kaerjeng 97 |
26 | -5 | 17 | |
| 8 |
Progres Niedercorn |
26 | 2 | 16 | |
| 9 |
Jeunesse Esch |
26 | 1 | 15 | |
| 10 |
Hostert |
26 | -25 | 15 | |
| 11 |
Racing Union Luxemburg |
26 | -2 | 14 | |
| 12 |
Swift Hesperange |
26 | -17 | 13 | |
| 13 |
Jeunesse Canach |
26 | -10 | 12 | |
| 14 |
Rodange 91 |
26 | -28 | 12 | |
| 15 |
CS Petange |
26 | -24 | 9 | |
| 16 |
Mamer |
26 | -25 | 7 |
UEFA ECL Qualification
UEFA CL play-offs
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Differdange 03 |
26 | 39 | 30 | |
| 2 |
F91 Dudelange |
26 | 23 | 27 | |
| 3 |
US Mondorf-les-Bains |
26 | 26 | 25 | |
| 4 |
Atert Bissen |
26 | 31 | 21 | |
| 5 |
UNA Strassen |
26 | 28 | 20 | |
| 6 |
Racing Union Luxemburg |
26 | -2 | 20 | |
| 7 |
Jeunesse Esch |
26 | 1 | 18 | |
| 8 |
Progres Niedercorn |
26 | 2 | 18 | |
| 9 |
Mamer |
26 | -25 | 17 | |
| 10 |
UN Kaerjeng 97 |
26 | -5 | 15 | |
| 11 |
Jeunesse Canach |
26 | -10 | 15 | |
| 12 |
Swift Hesperange |
26 | -17 | 13 | |
| 13 |
Hostert |
26 | -25 | 12 | |
| 14 |
Rodange 91 |
26 | -28 | 12 | |
| 15 |
CS Petange |
26 | -24 | 12 | |
| 16 |
Victoria Rosport |
26 | -14 | 11 |
UEFA ECL Qualification
UEFA CL play-offs
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Roman Ferber |
|
12 |
| 2 |
N. Perez |
|
10 |
| 3 |
Khalid Abi |
|
6 |
| 4 |
Frederick Kyereh |
|
6 |
| 5 |
Dominik Stolz |
|
5 |
| 6 |
Samir Hadji |
|
5 |
| 7 |
Loris Tinelli |
|
5 |
| 8 |
Matheus |
|
5 |
| 9 |
Benjamin Romeyns |
|
4 |
| 10 |
Billal Benkhedim |
|
4 |
Mamer
Đối đầu
Rodange 91
Luxembourg National Division
Đối đầu
Luxembourg National Division
Luxembourg National Division
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu