Marek Janssen 35’
Marek Janssen 37’
Marek Janssen 52’
Torben Müsel 68’
46’ Arlind Rexhepi
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả38%
62%
5
7
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảLeon Sommer
Marek Janssen
Marek Janssen
Michael Schultz
Franci Clarck Bouebari Kitsamoutse
Lucas Brumme
Arlind Rexhepi
Tobias Kraulich
Marek Janssen
Jannik Hofmann
Semi Belkahia
Ramien Safi
Marek Janssen
Christopher Schepp
Noah·Plume
Torben Müsel
Florian Riedel
Leon Sommer
Ruben Seyram Reisig
Kaito Mizuta
Ahmet Arslan
Torben Müsel
Đối đầu
Xem tất cả
4 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion Essen |
|---|---|
|
|
20,650 |
|
|
Essen, Germany |
Trận đấu tiếp theo
09/05
19:00
Essen
SC Verl
02/05
19:00
SC Verl
Havelse
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
38%
62%
GOALS
4
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
41%
59%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
35%
65%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
VfL Osnabrück |
35 | 30 | 73 | |
| 2 |
Energie Cottbus |
35 | 20 | 66 | |
| 3 |
Rot-Weiss Essen |
35 | 15 | 64 | |
| 4 |
MSV Duisburg |
35 | 16 | 63 | |
| 5 |
Hansa Rostock |
35 | 22 | 60 | |
| 6 |
SC Verl |
35 | 28 | 58 | |
| 7 |
Alemannia Aachen |
35 | 11 | 57 | |
| 8 |
TSV 1860 München |
35 | 5 | 55 | |
| 9 |
SV Wehen Wiesbaden |
35 | 2 | 50 | |
| 10 |
SV Waldhof Mannheim |
35 | -8 | 49 | |
| 11 |
FC Viktoria Köln |
35 | -1 | 47 | |
| 12 |
SSV Jahn Regensburg |
35 | -3 | 46 | |
| 14 |
VfB Stuttgart II |
35 | -14 | 43 | |
| 13 |
FC Ingolstadt |
35 | 6 | 43 | |
| 15 |
1. FC Saarbrücken |
35 | -6 | 41 | |
| 16 |
TSG Hoffenheim Youth |
35 | -4 | 40 | |
| 18 |
SSV Ulm 1846 |
35 | -26 | 32 | |
| 17 |
Havelse |
35 | -24 | 32 | |
| 19 |
Erzgebirge Aue |
35 | -23 | 27 | |
| 20 |
Schweinfurt 05 FC |
35 | -46 | 20 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
MSV Duisburg |
35 | 16 | 43 | |
| 2 |
VfL Osnabrück |
35 | 30 | 37 | |
| 3 |
Rot-Weiss Essen |
35 | 15 | 37 | |
| 4 |
Energie Cottbus |
35 | 20 | 37 | |
| 5 |
TSV 1860 München |
35 | 5 | 34 | |
| 6 |
SC Verl |
35 | 28 | 34 | |
| 7 |
SV Wehen Wiesbaden |
35 | 2 | 32 | |
| 8 |
SV Waldhof Mannheim |
35 | -8 | 31 | |
| 9 |
Hansa Rostock |
35 | 22 | 29 | |
| 10 |
1. FC Saarbrücken |
35 | -6 | 28 | |
| 11 |
VfB Stuttgart II |
35 | -14 | 28 | |
| 12 |
FC Viktoria Köln |
35 | -1 | 27 | |
| 13 |
SSV Jahn Regensburg |
35 | -3 | 27 | |
| 14 |
Alemannia Aachen |
35 | 11 | 25 | |
| 15 |
Havelse |
35 | -24 | 22 | |
| 16 |
TSG Hoffenheim Youth |
35 | -4 | 20 | |
| 17 |
FC Ingolstadt |
35 | 6 | 20 | |
| 18 |
Erzgebirge Aue |
35 | -23 | 19 | |
| 19 |
SSV Ulm 1846 |
35 | -26 | 19 | |
| 20 |
Schweinfurt 05 FC |
35 | -46 | 15 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
VfL Osnabrück |
35 | 30 | 36 | |
| 2 |
Alemannia Aachen |
35 | 11 | 32 | |
| 3 |
Hansa Rostock |
35 | 22 | 31 | |
| 4 |
Energie Cottbus |
35 | 20 | 29 | |
| 5 |
Rot-Weiss Essen |
35 | 15 | 27 | |
| 6 |
SC Verl |
35 | 28 | 24 | |
| 7 |
FC Ingolstadt |
35 | 6 | 23 | |
| 8 |
TSV 1860 München |
35 | 5 | 21 | |
| 9 |
TSG Hoffenheim Youth |
35 | -4 | 20 | |
| 10 |
MSV Duisburg |
35 | 16 | 20 | |
| 11 |
FC Viktoria Köln |
35 | -1 | 20 | |
| 12 |
SSV Jahn Regensburg |
35 | -3 | 19 | |
| 13 |
SV Wehen Wiesbaden |
35 | 2 | 18 | |
| 14 |
SV Waldhof Mannheim |
35 | -8 | 18 | |
| 15 |
VfB Stuttgart II |
35 | -14 | 15 | |
| 16 |
SSV Ulm 1846 |
35 | -26 | 13 | |
| 17 |
1. FC Saarbrücken |
35 | -6 | 13 | |
| 18 |
Havelse |
35 | -24 | 10 | |
| 19 |
Erzgebirge Aue |
35 | -23 | 8 | |
| 20 |
Schweinfurt 05 FC |
35 | -46 | 5 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Lars Gindorf |
|
22 |
| 2 |
Erik Engelhardt |
|
21 |
| 3 |
Mika Schroers |
|
18 |
| 4 |
Lex-Tyger Lobinger |
|
17 |
| 5 |
Tolcay Cigerci |
|
17 |
| 6 |
Felix Lohkemper |
|
16 |
| 6 |
Lex-Tyger Lobinger |
|
14 |
| 7 |
Sigurd Haugen |
|
15 |
| 8 |
Marcel Costly |
|
15 |
| 9 |
deniz zeitler |
|
15 |
Rot-Weiss Essen
Đối đầu
Havelse
German 3.Liga
Đối đầu
German 3.Liga
German 3.Liga
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu