50’ Robbie Fraser
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả56%
44%
10
6
3
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảCheick Diabaté
Robbie Fraser
Chris Hamilton
Tashan Oakley-Boothe
Uche Ikpeazu
Jamie Gullan
Chris Hamilton
Callum Morrison
O. Thomas
Callum Morrison
Callum Morrison
O. Thomas
Callum Morrison
Morgan Boyes
Kai Fotheringham
Liam Smith
Zak Rudden
Josh Mcpake
Shea Kearney
Zak Rudden
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
0 - 1
2 - 2
2 - 1
1 - 1
1 - 1
3 - 1
0 - 3
0 - 1
1 - 3
0 - 0
1 - 2
0 - 3
1 - 1
0 - 1
2 - 3
0 - 0
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
02/05
01:45
Dunfermline Athletic
Arbroath
25/04
21:00
Queen's Park
Dunfermline Athletic
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
56%
44%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
45%
55%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Saint Johnstone |
33 | 37 | 68 | |
| 2 |
Partick Thistle FC |
34 | 17 | 64 | |
| 3 |
Arbroath |
34 | 2 | 50 | |
| 4 |
Dunfermline Athletic |
33 | 11 | 47 | |
| 5 |
Raith Rovers |
34 | 2 | 42 | |
| 6 |
Queen's Park |
34 | -11 | 40 | |
| 7 |
Ayr United |
34 | -7 | 39 | |
| 8 |
Greenock Morton |
34 | -12 | 37 | |
| 9 |
Airdrie United |
34 | -15 | 32 | |
| 10 |
Ross County |
34 | -24 | 31 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Partick Thistle FC |
34 | 17 | 41 | |
| 2 |
Saint Johnstone |
33 | 37 | 36 | |
| 3 |
Arbroath |
34 | 2 | 31 | |
| 4 |
Raith Rovers |
34 | 2 | 27 | |
| 5 |
Dunfermline Athletic |
33 | 11 | 25 | |
| 6 |
Queen's Park |
34 | -11 | 22 | |
| 7 |
Greenock Morton |
34 | -12 | 22 | |
| 8 |
Ayr United |
34 | -7 | 19 | |
| 9 |
Ross County |
34 | -24 | 18 | |
| 10 |
Airdrie United |
34 | -15 | 14 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Saint Johnstone |
33 | 37 | 32 | |
| 2 |
Partick Thistle FC |
34 | 17 | 23 | |
| 3 |
Dunfermline Athletic |
33 | 11 | 22 | |
| 4 |
Ayr United |
34 | -7 | 20 | |
| 5 |
Arbroath |
34 | 2 | 19 | |
| 6 |
Queen's Park |
34 | -11 | 18 | |
| 7 |
Airdrie United |
34 | -15 | 18 | |
| 8 |
Greenock Morton |
34 | -12 | 15 | |
| 9 |
Raith Rovers |
34 | 2 | 15 | |
| 10 |
Ross County |
34 | -24 | 13 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Josh Mcpake |
|
16 |
| 2 |
Josh Fowler |
|
12 |
| 2 |
Findlay Marshall |
|
12 |
| 3 |
Josh Fowler |
|
12 |
| 4 |
Alex Samuel |
|
9 |
| 5 |
Jamie Gullan |
|
9 |
| 6 |
Euan Henderson |
|
9 |
| 7 |
Andrew Tod |
|
8 |
| 8 |
Logan Chalmers |
|
8 |
| 9 |
Dylan Easton |
|
8 |
Saint Johnstone
Đối đầu
Dunfermline Athletic
Scottish Championship
Đối đầu
Scottish Championship
Scottish Championship
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu