31’ Anas awadat al

48’ Ahmad haikal daoud

51’ Anas awadat al

86’ Ahmad haikal daoud

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

67

X

51

Đội khách

1

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Sama Al Sarhan

42%

Al Wehdat

58%

2 Sút trúng đích 17

5

8

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
31’
Anas awadat al

Anas awadat al

44’

0-2
48’

0-3
48’
Ahmad haikal daoud

Ahmad haikal daoud

0-4
51’
Anas awadat al

Anas awadat al

0-5
53’

0-6
86’
Ahmad haikal daoud

Ahmad haikal daoud

Kết thúc trận đấu
0-6

Đối đầu

Xem tất cả
Sama Al Sarhan
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al Wehdat
3 Trận thắng 100%
Sama Al Sarhan

0 - 6

Al Wehdat
Sama Al Sarhan

2 - 0

Al Wehdat
Sama Al Sarhan

2 - 1

Al Wehdat

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Al Wehdat

25

24

50

10

Sama Al Sarhan

24

-37

6

Thông tin trận đấu

Sân
Al-Mafraq Stadium
Sức chứa
2,000
Địa điểm
Al Mafraq

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Sama Al Sarhan

42%

Al Wehdat

58%

2 Sút trúng đích 17
5 Corner Kicks 8

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
17 Sút trúng đích 17

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Sama Al Sarhan

41%

Al Wehdat

59%

GOALS

SHOTS

Total Shots
9 Sút trúng đích 9

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Sama Al Sarhan

43%

Al Wehdat

57%

2 Sút trúng đích 8

GOALS

SHOTS

Total Shots
8 Sút trúng đích 8

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Hussein SC (Irbid)

Al-Hussein SC (Irbid)

25 50 56
2
Al Faisaly

Al Faisaly

25 27 53
3
Al Wehdat

Al Wehdat

25 24 50
4
Al-Ramtha SC

Al-Ramtha SC

24 10 42
5
AL Salt

AL Salt

25 -2 32
6
Al-Jazeera

Al-Jazeera

25 -15 30
7
Al-Baq's

Al-Baq's

25 -21 28
8
Shabab Al Ordon

Shabab Al Ordon

25 -19 23
9
Al-Ahly

Al-Ahly

25 -17 21
10
Sama Al Sarhan

Sama Al Sarhan

24 -37 6

AFC Champions League 2 Playoff

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Hussein SC (Irbid)

Al-Hussein SC (Irbid)

25 50 32
2
Al Wehdat

Al Wehdat

25 24 29
3
Al Faisaly

Al Faisaly

25 27 28
4
Al-Ramtha SC

Al-Ramtha SC

24 10 20
5
Al-Baq's

Al-Baq's

25 -21 16
6
Shabab Al Ordon

Shabab Al Ordon

25 -19 13
7
Al-Jazeera

Al-Jazeera

25 -15 12
8
AL Salt

AL Salt

25 -2 12
9
Al-Ahly

Al-Ahly

25 -17 4
10
Sama Al Sarhan

Sama Al Sarhan

24 -37 3

AFC Champions League 2 Playoff

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Faisaly

Al Faisaly

25 27 25
2
Al-Hussein SC (Irbid)

Al-Hussein SC (Irbid)

25 50 24
3
Al-Ramtha SC

Al-Ramtha SC

24 10 22
4
Al Wehdat

Al Wehdat

25 24 21
5
AL Salt

AL Salt

25 -2 20
6
Al-Jazeera

Al-Jazeera

25 -15 18
7
Al-Ahly

Al-Ahly

25 -17 17
8
Al-Baq's

Al-Baq's

25 -21 12
9
Shabab Al Ordon

Shabab Al Ordon

25 -19 10
10
Sama Al Sarhan

Sama Al Sarhan

24 -37 3

AFC Champions League 2 Playoff

Degrade Team

Không có dữ liệu

Sama Al Sarhan

Đối đầu

Al Wehdat

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Sama Al Sarhan
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al Wehdat
3 Trận thắng 100%

Jordan Premier League

FT

Jordan Premier League

FT

20/01
FT

Al Wehdat

Al Wehdat

Al-Baq's

Al-Baq's

4 2
7 2

03/02
FT

Al Wehdat

Al Wehdat

Al-Ahly

Al-Ahly

0 0
9 2

07/02
FT

Al Faisaly

Al Faisaly

Al Wehdat

Al Wehdat

0 2
4 7

13/02
FT

Al Wehdat

Al Wehdat

Al-Jazeera

Al-Jazeera

2 0
5 7

04/03
FT

Al-Baq's

Al-Baq's

Al Wehdat

Al Wehdat

3 1
4 3

27/02
FT

Al Wehdat

Al Wehdat

AL Salt

AL Salt

2 1
8 5

04/04
FT

Al Wehdat

Al Wehdat

Al Faisaly

Al Faisaly

1 0
1 4

09/03
FT

Al-Ramtha SC

Al-Ramtha SC

Al Wehdat

Al Wehdat

1 1
5 11

09/04
FT

Al-Baq's

Al-Baq's

Al Wehdat

Al Wehdat

1 5
5 3

25/04
FT

Al Wehdat

Al Wehdat

Al-Jazeera

Al-Jazeera

1 1
8 6

01/11
Unknown

Al-Ramtha SC

Al-Ramtha SC

Al Wehdat

Al Wehdat

1 1

13/09
Unknown

Al-Jazeera

Al-Jazeera

Al Wehdat

Al Wehdat

0 1

28/09
Unknown

AL Salt

AL Salt

Al Wehdat

Al Wehdat

1 2

19/08
Unknown

Al-Ahly

Al-Ahly

Al Wehdat

Al Wehdat

0 0

30/03
Unknown

Al-Ahly

Al-Ahly

Al Wehdat

Al Wehdat

0 2

27/09
Unknown

Al Wehdat

Al Wehdat

Al-Ahly

Al-Ahly

2 1

26/02
Unknown

Al-Ahly

Al-Ahly

Al Wehdat

Al Wehdat

0 0

05/08
Unknown

Al Wehdat

Al Wehdat

Al-Ahly

Al-Ahly

1 0

01/11
Unknown

AL Salt

AL Salt

Al Wehdat

Al Wehdat

0 1

28/02
Unknown

Al Wehdat

Al Wehdat

AL Salt

AL Salt

2 1

17/12
Unknown

AL Salt

AL Salt

Al Wehdat

Al Wehdat

0 2

03/05
Unknown

Al Wehdat

Al Wehdat

AL Salt

AL Salt

3 0

26/04
Unknown

Al-Jazeera

Al-Jazeera

Al Wehdat

Al Wehdat

1 2

27/12
Unknown

Al Wehdat

Al Wehdat

Al-Jazeera

Al-Jazeera

3 0

15/08
Unknown

Al Wehdat

Al Wehdat

Shabab Al Ordon

Shabab Al Ordon

3 0

04/04
Unknown

Al Wehdat

Al Wehdat

Shabab Al Ordon

Shabab Al Ordon

1 1

17/10
Unknown

Shabab Al Ordon

Shabab Al Ordon

Al Wehdat

Al Wehdat

0 2

26/04
Unknown

Shabab Al Ordon

Shabab Al Ordon

Al Wehdat

Al Wehdat

0 3

28/10
Unknown

Al Wehdat

Al Wehdat

Shabab Al Ordon

Shabab Al Ordon

2 0

24/08
Unknown

Al Wehdat

Al Wehdat

Al Faisaly

Al Faisaly

0 2

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

67
51
1
26.84
7.11
1.07
46
21
1.01
26
6
1.09
29
8
1.08
34
21
1.02
46
11.5
1.01
35
7.75
1.08
28
6.1
1.09
19
6.9
1.08
15.6
7.6
1.1
284
59
1.01
30.86
8.22
1.08

Chủ nhà

Đội khách

0 3.1
0 0.22
-0.25 0.77
+0.25 1.07
0 3.1
0 0.22
0 3.1
0 0.23
-0.25 0.76
+0.25 1.08
0 2.17
0 0.3
-0.25 0.6
+0.25 1.28
0 2.96
0 0.18
-0.25 0.26
+0.25 2.6

Xỉu

Tài

U 6.5 0.08
O 6.5 7.4
U 6.5 0.22
O 6.5 2.42
U 2.5 1.05
O 2.5 0.65
U 5.5 0.63
O 5.5 1.23
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 6.5 0
O 6.5 6.8
U 6.5 0.16
O 6.5 3.8
U 6.5 0.04
O 6.5 7
U 5.5 0.62
O 5.5 1.25
U 6.5 0.07
O 6.5 4.76
U 5.5 0.48
O 5.5 1.47
U 6.5 0.04
O 6.5 6.42
U 6.5 0.26
O 6.5 2.68

Xỉu

Tài

U 12.5 0.4
O 12.5 1.75
U 13 0.95
O 13 0.75

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.