Nikolaj Möller 34’

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

1.01

X

21

Đội khách

151

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Sandefjord

57%

Ranheim IL

43%

3 Sút trúng đích 5

6

5

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Nikolaj Möller

Nikolaj Möller

34’
1-0
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Sandefjord
1 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Ranheim IL
0 Trận thắng 0%
Sandefjord

1 - 0

Ranheim IL

Các trận đấu liên quan

24/07
Unknown

Rosenborg

Rosenborg

Manchester United

Man Utd

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Sandefjord

57%

Ranheim IL

43%

3 Sút trúng đích 5
6 Corner Kicks 5

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
5 Sút trúng đích 5

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Sandefjord

58%

Ranheim IL

42%

2 Sút trúng đích 2

GOALS

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Sandefjord

56%

Ranheim IL

44%

1 Sút trúng đích 3

GOALS

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Sandefjord

Đối đầu

Ranheim IL

Chủ nhà
This league

International Club Friendly

FT

16/01
FT

Sandefjord

Sandefjord

Eik-Tonsberg

Eik-Tonsberg

1 0
3 2

23/01
FT

Lillestrom

Lillestrom

Sandefjord

Sandefjord

1 2
2 8

30/01
FT

Sandefjord

Sandefjord

Bryne

Bryne

2 0
0 0

07/02
FT

Sandefjord

Sandefjord

Skeid Oslo

Skeid Oslo

2 2
9 3

20/02
FT

Sandefjord

Sandefjord

Aalborg

Aalborg

4 0
7 3

26/02
FT

Sandefjord

Sandefjord

Stabaek

Stabaek

2 1
2 6

27/03
FT

Stromsgodset

Stromsgodset

Sandefjord

Sandefjord

2 2
4 5

27/02
Unknown

Lillestrom

Lillestrom

Sandefjord

Sandefjord

3 3

16/02
Unknown

Lillestrom

Lillestrom

Sandefjord

Sandefjord

2 2

27/01
Unknown

Lillestrom

Lillestrom

Sandefjord

Sandefjord

2 1

13/02
Unknown

Aalesund FK

Aalesund FK

Sandefjord

Sandefjord

1 2

23/02
Unknown

Sandefjord

Sandefjord

Aalesund FK

Aalesund FK

1 0

17/03
Unknown

Aalesund FK

Aalesund FK

Sandefjord

Sandefjord

1 1

17/02
Unknown

Tromso IL

Tromso IL

Sandefjord

Sandefjord

5 0

19/02
Unknown

Rosenborg

Rosenborg

Sandefjord

Sandefjord

1 0

Đối đầu

Sandefjord
1 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Ranheim IL
0 Trận thắng 0%

International Club Friendly

FT

02/03
FT

Sandefjord

Sandefjord

Ranheim IL

Ranheim IL

1 0
6 5

International Club Friendly

FT

06/02
FT

Ranheim IL

Ranheim IL

Brattvag

Brattvag

3 1
0 0

19/02
FT

Ranheim IL

Ranheim IL

Rosenborg

Rosenborg

1 2
7 6

02/03
FT

Sandefjord

Sandefjord

Ranheim IL

Ranheim IL

1 0
6 5

22/02
FT

Stabaek

Stabaek

Ranheim IL

Ranheim IL

5 2
0 0

22/02
Unknown

Ranheim IL

Ranheim IL

Stromsgodset

Stromsgodset

0 0

16/06
Unknown

Kongsvinger

Kongsvinger

Ranheim IL

Ranheim IL

1 4

08/03
Unknown

Kongsvinger

Kongsvinger

Ranheim IL

Ranheim IL

0 4

11/03
Unknown

Raufoss IL

Raufoss IL

Ranheim IL

Ranheim IL

1 4

03/04
Unknown

Ranheim IL

Ranheim IL

Hodd

Hodd

3 1

12/03
Unknown

Ranheim IL

Ranheim IL

Hodd

Hodd

3 0

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1.01
21
151
1.03
8.8
29
1.08
6.96
96.16
1.01
15
71
1.08
5.4
85
1.01
91
151
1.03
8.8
29
1.07
6.5
76
1.04
8
100
1.08
5.4
82
1.1
6.75
19.3
1.03
8.8
29

Chủ nhà

Đội khách

0 0.62
0 1.25
0 0.42
0 1.66
0 0.74
0 1.11
+0.25 2
-0.25 0.32
0 0.47
0 1.53
0 0.78
0 1.06
0 0.83
0 0.99
0 2.32
0 1.69

Xỉu

Tài

U 1.5 0.32
O 1.5 2.3
U 1.5 0.31
O 1.5 2.04
U 1.5 0.49
O 1.5 1.56
U 2.5 0.91
O 2.5 0.73
U 1.5 0.29
O 1.5 2.32
U 2.5 1.63
O 2.5 0.44
U 1.5 0.25
O 1.5 1.8
U 1.5 0.46
O 1.5 1.56
U 1.5 0.15
O 1.5 3
U 1.5 0.29
O 1.5 2.32
U 1.5 0.29
O 1.5 2.22
U 1.5 3.33
O 1.5 2.08

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.