Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

3.2

X

2.87

Đội khách

2.5

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Sao Bernardo

47%

Ceara

53%

1 Sút trúng đích 6

7

9

3

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Marcão Silva

8’
38’

Vinicius Zanocelo

Rodrigo Andrade

Marcão Silva

45’
50’

Lucas Eduardo·Lima da Silva

58’

Juan

Vinícius

Romisson

Daniel Amorim

58’
58’

Vinícius

Fabrício Daniel

64’

Rodrigo Ferreira

66’
67’

Fernandinho

Matheuzinho

69’

Rafael Ramos

77’

Éder

80’

Melquisedeque Costa De Oliveira

Matheus Araujo

Pedro Vitor Ferreira da Silva

Pablo Dyego

83’
Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Sao Bernardo
0 Trận thắng 0%
2 Trận hoà 100%
Ceara
0 Trận thắng 0%
Sao Bernardo

1 - 1

Ceara
Sao Bernardo

0 - 0

Ceara

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Sao Bernardo

47%

Ceara

53%

9 Total Shots 18
1 Sút trúng đích 6
3 Blocked Shots 3
7 Corner Kicks 9
13 Free Kicks 1
29 Clearances 12
7 Fouls 15
1 Offsides 2
403 Passes 460
3 Yellow Cards 5

GOALS

SHOTS

9 Total Shots 18
6 Sút trúng đích 6
3 Blocked Shots 3

ATTACK

1 Offsides 2

PASSES

403 Passes 460
340 Passes accuracy 394
7 Key passes 10
18 Crosses 18
3 Crosses Accuracy 6
72 Long Balls 53
38 Long balls accuracy 32

DUELS & DROBBLIN

68 Duels 68
42 Duels won 26
16 Dribble 16
6 Dribble success 5

DEFENDING

15 Total Tackles 10
17 Interceptions 11
29 Clearances 12

DISCIPLINE

7 Fouls 15
13 Was Fouled 7
3 Yellow Cards 5

Mất kiểm soát bóng

107 Lost the ball 115

Ball Possession

Sao Bernardo

43%

Ceara

57%

5 Total Shots 11
1 Sút trúng đích 4
1 Blocked Shots 1
24 Clearances 8
182 Passes 251
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

5 Total Shots 11
4 Sút trúng đích 4
1 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

182 Passes 251
4 Key passes 8
10 Crosses 13

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

6 Total Tackles 3
9 Interceptions 5
24 Clearances 8

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

54 Lost the ball 62

Ball Possession

Sao Bernardo

51%

Ceara

49%

4 Total Shots 7
2 Blocked Shots 2
5 Clearances 4
1 Offsides 1
221 Passes 209
2 Yellow Cards 4

GOALS

SHOTS

4 Total Shots 7
2 Sút trúng đích 2
2 Blocked Shots 2

ATTACK

1 Offsides 1

PASSES

221 Passes 209
3 Key passes 2
8 Crosses 5

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

9 Total Tackles 7
8 Interceptions 6
5 Clearances 4

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 4

Mất kiểm soát bóng

53 Lost the ball 53

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Brazilian Cup Đội bóng G
1
Ronaldo Tavares

Ronaldo Tavares

Athletic Club 3
2
Gabriel Taliari

Gabriel Taliari

Juventude 3
3
Igor Torres

Igor Torres

Portuguesa Desportos 3
3
Rene

Rene

Portuguesa Desportos 3
4
Jayme Juan Alves Da Silva

Jayme Juan Alves Da Silva

Tuna Luso 2
5
Erick de Souza Miranda

Erick de Souza Miranda

Amazonas FC 2
6
Luiz Phellype Luciano Silva

Luiz Phellype Luciano Silva

CRB AL 2
7
Alex

Alex

Santa Catarina 2
8
Renan Gorne

Renan Gorne

Ypiranga(RS) 2
9
Claudio Spinelli

Claudio Spinelli

Vasco da Gama Saf - RJ 2

Sao Bernardo

Đối đầu

Ceara

Chủ nhà
This league

Brazilian Cup

FT

Đối đầu

Sao Bernardo
0 Trận thắng 0%
2 Trận hoà 100%
Ceara
0 Trận thắng 0%

Brazilian Cup

FT

22/03
FT

Sao Bernardo

Sao Bernardo

Ceara

Ceara

1 1
7 3

18/03
FT

Sao Bernardo

Sao Bernardo

Ceara

Ceara

0 0
7 9

Brazilian Cup

FT

27/02
FT

Ceara

Ceara

Primavera

Primavera

2 1
5 3

13/03
FT

Maranhao

Maranhao

Ceara

Ceara

0 1
4 3

18/03
FT

Sao Bernardo

Sao Bernardo

Ceara

Ceara

0 0
7 9

14/07
Unknown

Ceara

Ceara

Fortaleza

Fortaleza

1 0

23/06
Unknown

Fortaleza

Fortaleza

Ceara

Ceara

2 0

11/06
Unknown

Ceara

Ceara

Fortaleza

Fortaleza

0 3

03/06
Unknown

Fortaleza

Fortaleza

Ceara

Ceara

1 1

22/02
Unknown

Londrina PR

Londrina PR

Ceara

Ceara

1 2

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

3.2
2.87
2.5
2.83
2.98
2.32
2.93
2.94
2.45
3.8
2.37
2.15
4.3
2.5
2.05
2.75
3
2.35
3
2.9
2.45
2.9
2.8
2.45
2.8
3
2.32
4.2
2.45
2.25
4.7
2.25
2.3
4.3
2.5
2.05
4.25
2.26
2.25
5.25
2.15
2.33
4.8
2.25
2.4
2.83
2.98
2.32
4.52
2.52
2.16
4.5
2.41
2.02

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 1.02
+0.25 0.77
-0.25 0.97
+0.25 0.85
-0.5 0.79
+0.5 1.05
-0.25 0.94
+0.25 0.82
0 1.03
0 0.69
-0.25 0.97
+0.25 0.85
-0.25 0.88
+0.25 0.84
0 1.05
0 0.7
-0.5 0.79
+0.5 1.05
-0.25 0.93
+0.25 0.91
-0.25 0.98
+0.25 0.9
-0.25 0.88
+0.25 0.88
-0.25 0.98
+0.25 0.86
-0.25 1.04
+0.25 0.78
-0.25 0.74
+0.25 1.05

Xỉu

Tài

U 1.25 1
O 1.25 0.8
U 1.25 1
O 1.25 0.8
U 2 0.85
O 2 0.86
U 2.5 0.18
O 2.5 3
U 1 1.04
O 1 0.78
U 1.25 0.95
O 1.25 0.75
U 2.5 0.5
O 2.5 1.45
U 1.25 0.98
O 1.25 0.8
U 1.25 0.93
O 1.25 0.86
U 1.5 1.4
O 1.5 0.5
U 2 0.89
O 2 0.99
U 1 1.09
O 1 0.73
U 1.25 1.03
O 1.25 0.83
U 1.25 1.04
O 1.25 0.75
U 1.25 1.01
O 1.25 0.81
U 1.25 0.99
O 1.25 0.81
U 1.25 0.97
O 1.25 0.74

Xỉu

Tài

U 11.5 0.83
O 11.5 0.83
U 9.5 0.85
O 9.5 0.85
U 11.5 0.85
O 11.5 0.85
U 10.5 0.83
O 10.5 0.9

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.