damir hrelja 48’
Karlo Perić 88’
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1
X
51
Đội khách
151
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả48%
52%
2
2
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảA. Krdžalić
Gojko Cimirot
Karlo Perić
Luka Juricic
damir hrelja
damir hrelja
Agon Elezi
Sergej ignatkov
Shane Maroodza
matej deket
damir hrelja
Luka Menalo
David vukovic
Amer Hiroš
Francis Kyeremeh
Shane Maroodza
Karlo Perić
rijad telalovic
Adem Ljajić
Dino Skorup
Srđan Grahovac
Dino Skorup
Srđan Grahovac
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 0
1 - 0
5 - 1
2 - 0
0 - 2
0 - 1
0 - 2
0 - 1
1 - 1
1 - 2
0 - 0
1 - 1
1 - 1
1 - 0
1 - 0
1 - 3
1 - 0
1 - 1
1 - 0
0 - 0
0 - 2
2 - 2
4 - 2
0 - 2
1 - 0
3 - 0
1 - 1
0 - 1
2 - 0
0 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Banja Luka City Stadium |
|---|---|
|
|
9,730 |
|
|
Banja Luka |
Trận đấu tiếp theo
02/05
22:00
Sarajevo
Borac Banja Luka
02/05
22:00
Sarajevo
Borac Banja Luka
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
48%
52%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
44%
56%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Borac Banja Luka |
30 | 49 | 70 | |
| 2 |
HSK Zrinjski Mostar |
30 | 18 | 60 | |
| 3 |
Sarajevo |
30 | 13 | 52 | |
| 4 |
FK Velez Mostar |
30 | 2 | 43 | |
| 5 |
FK Zeljeznicar |
30 | -2 | 37 | |
| 6 |
NK Siroki Brijeg |
30 | -13 | 37 | |
| 7 |
Posusje |
30 | -11 | 32 | |
| 8 |
Radnik Bijeljina |
30 | -13 | 30 | |
| 9 |
Rudar Prijedor |
30 | -19 | 26 | |
| 10 |
FK Sloga Doboj |
30 | -24 | 24 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Borac Banja Luka |
30 | 49 | 40 | |
| 2 |
Sarajevo |
30 | 13 | 37 | |
| 3 |
HSK Zrinjski Mostar |
30 | 18 | 29 | |
| 4 |
FK Velez Mostar |
30 | 2 | 25 | |
| 5 |
NK Siroki Brijeg |
30 | -13 | 24 | |
| 6 |
Radnik Bijeljina |
30 | -13 | 22 | |
| 7 |
Posusje |
30 | -11 | 20 | |
| 8 |
FK Zeljeznicar |
30 | -2 | 19 | |
| 9 |
FK Sloga Doboj |
30 | -24 | 18 | |
| 10 |
Rudar Prijedor |
30 | -19 | 15 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
HSK Zrinjski Mostar |
30 | 18 | 31 | |
| 2 |
Borac Banja Luka |
30 | 49 | 30 | |
| 3 |
FK Velez Mostar |
30 | 2 | 18 | |
| 4 |
FK Zeljeznicar |
30 | -2 | 18 | |
| 5 |
Sarajevo |
30 | 13 | 15 | |
| 6 |
NK Siroki Brijeg |
30 | -13 | 13 | |
| 7 |
Posusje |
30 | -11 | 12 | |
| 8 |
Rudar Prijedor |
30 | -19 | 11 | |
| 9 |
Radnik Bijeljina |
30 | -13 | 8 | |
| 10 |
FK Sloga Doboj |
30 | -24 | 6 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Luka Juricic |
|
22 |
| 2 |
Mato Stanić |
|
10 |
| 3 |
Nemanja Bilbija |
|
8 |
| 4 |
Stefan Savić |
|
7 |
| 5 |
David vukovic |
|
7 |
| 6 |
Agon Elezi |
|
7 |
| 7 |
mohamed ghorzi |
|
7 |
| 8 |
damir hrelja |
|
6 |
| 9 |
Ivan Saric |
|
6 |
| 10 |
toni jovic |
|
6 |
Borac Banja Luka
Đối đầu
Sarajevo
Bosnia and Herzegovina Premier League
Đối đầu
Bosnia and Herzegovina Premier League
Bosnia and Herzegovina Premier League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu