Sebastian Klaas 7’
Tjark Lasse Scheller 20’
Nick Batzner 49’
Raphael Obermair 68’
39’ Jan Luca Schuler
70’ Josip Brekalo
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1
X
51
Đội khách
201
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả54%
46%
4
7
0
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Sebastian Klaas
Tjark Lasse Scheller
Nick Batzner
Sebastian Klaas
Jan Luca Schuler
Pascal Klemens
Michaël Cuisance
Nick Batzner
Mika Baur
Mattes Hansen
Santiago Castaneda
Raphael Obermair
Josip Brekalo
Paul Seguin
Kevin Sessa
Linus Jasper Gechter
Jonah sticker
Calvin Marc Brackelmann
Sebastian Gronning
Marten Winkler
Đối đầu
Xem tất cả
5 - 2
0 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Home Deluxe Arena |
|---|---|
|
|
15,000 |
|
|
Paderborn, Germany |
Trận đấu tiếp theo
25/04
18:00
Hertha Berlin
Holstein Kiel
03/05
18:30
FC Magdeburg
Hertha Berlin
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
54%
46%
GOALS
5
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
64%
36%
GOALS
3%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
54%
46%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Schalke 04 |
30 | 19 | 61 | |
| 2 |
SC Paderborn 07 |
30 | 17 | 58 | |
| 3 |
SV Elversberg |
30 | 20 | 55 | |
| 4 |
Hannover 96 |
30 | 14 | 54 | |
| 5 |
SV Darmstadt 98 |
30 | 15 | 50 | |
| 6 |
Hertha Berlin |
30 | 9 | 48 | |
| 7 |
1. FC Kaiserslautern |
30 | 5 | 46 | |
| 8 |
Karlsruher SC |
30 | -9 | 40 | |
| 9 |
1. FC Nürnberg |
30 | -2 | 38 | |
| 10 |
VfL Bochum 1848 |
30 | 0 | 36 | |
| 11 |
Dynamo Dresden |
30 | 2 | 35 | |
| 12 |
Holstein Kiel |
30 | -4 | 35 | |
| 13 |
1. FC Magdeburg |
30 | -7 | 33 | |
| 14 |
SpVgg Greuther Fürth |
30 | -20 | 33 | |
| 15 |
Arminia Bielefeld |
30 | -2 | 32 | |
| 16 |
Eintracht Braunschweig |
30 | -18 | 31 | |
| 17 |
Fortuna Dusseldorf |
30 | -20 | 31 | |
| 18 |
Preuben Munster |
30 | -19 | 28 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Schalke 04 |
30 | 19 | 36 | |
| 2 |
SV Darmstadt 98 |
30 | 15 | 34 | |
| 3 |
SC Paderborn 07 |
30 | 17 | 32 | |
| 4 |
1. FC Kaiserslautern |
30 | 5 | 31 | |
| 5 |
SV Elversberg |
30 | 20 | 31 | |
| 6 |
Karlsruher SC |
30 | -9 | 27 | |
| 7 |
VfL Bochum 1848 |
30 | 0 | 25 | |
| 8 |
Hannover 96 |
30 | 14 | 25 | |
| 9 |
1. FC Nürnberg |
30 | -2 | 25 | |
| 10 |
Arminia Bielefeld |
30 | -2 | 22 | |
| 11 |
Hertha Berlin |
30 | 9 | 20 | |
| 12 |
Eintracht Braunschweig |
30 | -18 | 20 | |
| 13 |
SpVgg Greuther Fürth |
30 | -20 | 19 | |
| 14 |
Holstein Kiel |
30 | -4 | 19 | |
| 15 |
Dynamo Dresden |
30 | 2 | 18 | |
| 16 |
Fortuna Dusseldorf |
30 | -20 | 18 | |
| 17 |
Preuben Munster |
30 | -19 | 16 | |
| 18 |
1. FC Magdeburg |
30 | -7 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hannover 96 |
30 | 14 | 29 | |
| 2 |
Hertha Berlin |
30 | 9 | 28 | |
| 3 |
SC Paderborn 07 |
30 | 17 | 26 | |
| 4 |
Schalke 04 |
30 | 19 | 25 | |
| 5 |
SV Elversberg |
30 | 20 | 24 | |
| 6 |
1. FC Magdeburg |
30 | -7 | 19 | |
| 7 |
Dynamo Dresden |
30 | 2 | 17 | |
| 8 |
SV Darmstadt 98 |
30 | 15 | 16 | |
| 9 |
Holstein Kiel |
30 | -4 | 16 | |
| 10 |
1. FC Kaiserslautern |
30 | 5 | 15 | |
| 11 |
SpVgg Greuther Fürth |
30 | -20 | 14 | |
| 12 |
Karlsruher SC |
30 | -9 | 13 | |
| 13 |
Fortuna Dusseldorf |
30 | -20 | 13 | |
| 14 |
1. FC Nürnberg |
30 | -2 | 13 | |
| 15 |
Preuben Munster |
30 | -19 | 12 | |
| 16 |
Eintracht Braunschweig |
30 | -18 | 11 | |
| 17 |
VfL Bochum 1848 |
30 | 0 | 11 | |
| 18 |
Arminia Bielefeld |
30 | -2 | 10 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mateusz Zukowski |
|
17 |
| 2 |
Isac Lidberg |
|
15 |
| 3 |
Noel Futkeu |
|
15 |
| 4 |
Benjamin Källman |
|
14 |
| 5 |
Marvin Wanitzek |
|
14 |
| 6 |
Filip Bilbija |
|
14 |
| 7 |
Kenan Karaman |
|
13 |
| 8 |
Cédric Itten |
|
12 |
| 9 |
Younes Ebnoutalib |
|
12 |
| 10 |
Mohamed Alì Zoma |
|
11 |
SC Paderborn 07
Đối đầu
Hertha Berlin
German Bundesliga 2
Đối đầu
German Bundesliga 2
German Bundesliga 2
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
5-283'
83'Sebastian Gronning (Hertha Berlin) Substitution at 83'.
75'
75'Kevin Sessa (Hertha Berlin) Substitution at 75'.
74'
74'Paul Seguin (Hertha Berlin) Yellow Card at 74'.
70'
70'Josip Brekalo (Hertha Berlin) Goal at 70'.
55'
55'Pascal Klemens (Hertha Berlin) Own Goal at 55'.
45'
45'Josip Brekalo (Hertha Berlin) Substitution at 45'.
39'
39'Jan-Luca Schuler (Hertha Berlin) Goal at 39'.