Đối đầu

Xem tất cả
Kudrivka
2 Trận thắng 67%
0 Trận hoà 0%
SC Poltava
1 Trận thắng 33%
Kudrivka

0 - 2

SC Poltava
Kudrivka

3 - 1

SC Poltava
Kudrivka

2 - 1

SC Poltava

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

13

Kudrivka

25

-16

21

16

SC Poltava

26

-43

12

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

25 43 60
2
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

25 20 52
3
Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

25 27 49
4
Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

25 27 47
5
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

25 17 45
6
Kryvbas

Kryvbas

26 5 41
7
Kolos Kovalivka

Kolos Kovalivka

25 3 40
8
FC Karpaty Lviv

FC Karpaty Lviv

25 9 36
9
Zorya

Zorya

25 3 35
10
Veres

Veres

25 -9 29
11
FK Epitsentr Dunayivtsi

FK Epitsentr Dunayivtsi

25 -10 25
12
Obolon Kyiv

Obolon Kyiv

24 -23 23
13
Kudrivka

Kudrivka

25 -16 21
14
Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

25 -25 20
15
FK Oleksandria

FK Oleksandria

24 -28 13
16
SC Poltava

SC Poltava

26 -43 12

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

25 43 34
2
Kryvbas

Kryvbas

26 5 24
3
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

25 20 24
4
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

25 17 24
5
Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

25 27 23
6
Zorya

Zorya

25 3 22
7
Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

25 27 22
8
Kolos Kovalivka

Kolos Kovalivka

25 3 21
9
Kudrivka

Kudrivka

25 -16 16
10
Veres

Veres

25 -9 15
11
FC Karpaty Lviv

FC Karpaty Lviv

25 9 14
12
Obolon Kyiv

Obolon Kyiv

24 -23 12
13
FK Epitsentr Dunayivtsi

FK Epitsentr Dunayivtsi

25 -10 12
14
Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

25 -25 10
15
FK Oleksandria

FK Oleksandria

24 -28 7
16
SC Poltava

SC Poltava

26 -43 6

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

25 20 28
2
Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

25 27 27
3
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

25 43 26
4
Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

25 27 24
5
FC Karpaty Lviv

FC Karpaty Lviv

25 9 22
6
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

25 17 21
7
Kolos Kovalivka

Kolos Kovalivka

25 3 19
8
Kryvbas

Kryvbas

26 5 17
9
Veres

Veres

25 -9 14
10
Zorya

Zorya

25 3 13
11
FK Epitsentr Dunayivtsi

FK Epitsentr Dunayivtsi

25 -10 13
12
Obolon Kyiv

Obolon Kyiv

24 -23 11
13
Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

25 -25 10
14
FK Oleksandria

FK Oleksandria

24 -28 6
15
SC Poltava

SC Poltava

26 -43 6
16
Kudrivka

Kudrivka

25 -16 5

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Ukrainian Premier League Đội bóng G
1
Baboucarr Faal

Baboucarr Faal

FC Karpaty Lviv 9
1
Matviy Ponomarenko

Matviy Ponomarenko

Dynamo Kyiv 11
2
Gleiker Mendoza

Gleiker Mendoza

Kryvbas 10
3
Pylyp Budkivskyi

Pylyp Budkivskyi

Zorya 10
4
Baboucarr Faal

Baboucarr Faal

FC Karpaty Lviv 9
5
Carlos Paraco

Carlos Paraco

Kryvbas 8
6
Mykola Gayduchyk

Mykola Gayduchyk

Polissya Zhytomyr 8
7
Peter Itodo

Peter Itodo

Metalist 1925 Kharkiv 8
8
Prosper Obah

Prosper Obah

FC Shakhtar Donetsk 7
8
Mark Assinor

Mark Assinor

LNZ Cherkasy 8

Kudrivka

Đối đầu

SC Poltava

Chủ nhà
This league

Ukrainian Premier League

FT

23/11
FT

Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

Kudrivka

Kudrivka

4 2
0 0

29/11
FT

LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

Kudrivka

Kudrivka

1 0
3 4

06/12
FT

Kudrivka

Kudrivka

Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

1 2
3 4

12/12
FT

FK Oleksandria

FK Oleksandria

Kudrivka

Kudrivka

1 1
3 11

23/02
FT

Kudrivka

Kudrivka

Zorya

Zorya

2 2
3 7

02/03
FT

SC Poltava

SC Poltava

Kudrivka

Kudrivka

0 2
4 2

14/03
FT

Kudrivka

Kudrivka

Veres

Veres

1 0
5 5

12/04
FT

Kudrivka

Kudrivka

Kryvbas

Kryvbas

1 2
7 3

31/10
Unknown

Kudrivka

Kudrivka

Obolon Kyiv

Obolon Kyiv

1 0

29/08
Unknown

Kudrivka

Kudrivka

FC Karpaty Lviv

FC Karpaty Lviv

2 2

07/11
Unknown

Kudrivka

Kudrivka

Kolos Kovalivka

Kolos Kovalivka

1 3

05/10
Unknown

Kryvbas

Kryvbas

Kudrivka

Kudrivka

3 1

12/09
Unknown

Veres

Veres

Kudrivka

Kudrivka

2 0

Đối đầu

Kudrivka
2 Trận thắng 67%
0 Trận hoà 0%
SC Poltava
1 Trận thắng 33%

Ukrainian Premier League

FT

02/03
FT

Kudrivka

Kudrivka

SC Poltava

SC Poltava

0 2
4 2

17/08
Unknown

Kudrivka

Kudrivka

SC Poltava

SC Poltava

3 1

28/06
Unknown

Kudrivka

Kudrivka

SC Poltava

SC Poltava

2 1

Ukrainian Premier League

FT

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.