Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1
X
51
Đội khách
401
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả49%
51%
4
6
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảSteve Rouiller
Lucas Manuel Silva Ferreira
Houboulang Mendes
Teo Allix
Miroslav Stevanović
Timothé Cognat
Jeremy Frick
Joel Mall
Kevin Spadanuda
Lucas Manuel Silva Ferreira
Taisei Abe
Malek Ishuayed
Sandro Wyss
Taisei Abe
Jérémy Guillemenot
Florian Aye
Jeremy Frick
Junior Kadile
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 0
2 - 2
2 - 2
3 - 4
2 - 1
2 - 2
1 - 2
2 - 2
4 - 2
2 - 0
0 - 1
0 - 1
1 - 1
0 - 2
4 - 0
1 - 1
0 - 2
4 - 1
3 - 0
4 - 2
3 - 0
1 - 3
2 - 0
2 - 2
1 - 2
1 - 0
3 - 3
0 - 1
2 - 5
3 - 4
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stade de Geneve |
|---|---|
|
|
30,084 |
|
|
Geneva, Switzerland |
Trận đấu tiếp theo
26/04
21:30
Servette
Winterthur
25/04
23:00
Grasshopper
Luzern
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Dự bị
Không có dữ liệu
Chấn thương
Treo giò
Treo giò
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
49%
51%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
57%
43%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
41%
59%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
33 | 38 | 74 | |
| 2 |
St. Gallen |
33 | 24 | 60 | |
| 3 |
Lugano |
33 | 12 | 57 | |
| 4 |
FC Basel 1893 |
33 | 6 | 53 | |
| 5 |
FC Sion |
33 | 16 | 52 | |
| 6 |
Young Boys |
33 | 5 | 48 | |
| 7 |
Luzern |
33 | 3 | 40 | |
| 8 |
Servette |
33 | 0 | 40 | |
| 9 |
Lausanne Sports |
33 | -10 | 39 | |
| 10 |
FC Zurich |
33 | -18 | 34 | |
| 11 |
Grasshopper |
33 | -25 | 27 | |
| 12 |
Winterthur |
33 | -51 | 19 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
St. Gallen |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
FC Basel 1893 |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Lugano |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
FC Sion |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Young Boys |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Luzern |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Servette |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Lausanne Sports |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
FC Zurich |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Grasshopper |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Winterthur |
0 | 0 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
33 | 38 | 38 | |
| 2 |
Lugano |
33 | 12 | 33 | |
| 3 |
St. Gallen |
33 | 24 | 32 | |
| 4 |
FC Sion |
33 | 16 | 30 | |
| 5 |
Young Boys |
33 | 5 | 28 | |
| 6 |
FC Basel 1893 |
33 | 6 | 27 | |
| 7 |
Servette |
33 | 0 | 22 | |
| 8 |
Lausanne Sports |
33 | -10 | 20 | |
| 9 |
FC Zurich |
33 | -18 | 19 | |
| 10 |
Luzern |
33 | 3 | 18 | |
| 11 |
Grasshopper |
33 | -25 | 14 | |
| 12 |
Winterthur |
33 | -51 | 10 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
St. Gallen |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
FC Basel 1893 |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Lugano |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
FC Sion |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Young Boys |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Luzern |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Servette |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Lausanne Sports |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
FC Zurich |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Grasshopper |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Winterthur |
0 | 0 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
33 | 38 | 36 | |
| 2 |
St. Gallen |
33 | 24 | 28 | |
| 3 |
FC Basel 1893 |
33 | 6 | 26 | |
| 4 |
Lugano |
33 | 12 | 24 | |
| 5 |
Luzern |
33 | 3 | 22 | |
| 6 |
FC Sion |
33 | 16 | 22 | |
| 7 |
Young Boys |
33 | 5 | 20 | |
| 8 |
Lausanne Sports |
33 | -10 | 19 | |
| 9 |
Servette |
33 | 0 | 18 | |
| 10 |
FC Zurich |
33 | -18 | 15 | |
| 11 |
Grasshopper |
33 | -25 | 13 | |
| 12 |
Winterthur |
33 | -51 | 9 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
St. Gallen |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
FC Basel 1893 |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Lugano |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
FC Sion |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Young Boys |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Luzern |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Servette |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Lausanne Sports |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
FC Zurich |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Grasshopper |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Winterthur |
0 | 0 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Chris Bedia |
|
16 |
| 2 |
Christian Fassnacht |
|
15 |
| 3 |
Alessandro vogt |
|
15 |
| 4 |
Elmin Rastoder |
|
13 |
| 5 |
Rilind Nivokazi |
|
12 |
| 6 |
Matteo Di Giusto |
|
12 |
| 7 |
Philippe Paulin Keny |
|
12 |
| 8 |
Miroslav Stevanović |
|
11 |
| 9 |
Kevin Behrens |
|
11 |
| 10 |
Xherdan Shaqiri |
|
11 |
Servette
Đối đầu
Luzern
Switzerland Super League
Đối đầu
Switzerland Super League
Switzerland Super League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu