Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Barcelona Women |
26 | 109 | 75 | |
| 2 |
Real Madrid Women |
25 | 38 | 59 | |
| 3 |
Real Sociedad Women |
25 | 27 | 54 | |
| 4 |
Costa Adeje Tenerife Women |
25 | 24 | 46 | |
| 5 |
Atletico de Madrid Women |
25 | 21 | 44 | |
| 6 |
Granada CF Women |
25 | -1 | 41 | |
| 7 |
Sevilla FC Women |
25 | -6 | 39 | |
| 8 |
Badalona Women |
25 | -12 | 35 | |
| 9 |
Athletic Club Women |
25 | -13 | 35 | |
| 10 |
Madrid CFF Women |
25 | -12 | 31 | |
| 11 |
RCD Espanyol Women |
26 | -14 | 28 | |
| 12 |
Deportivo La Coruna Women |
25 | -18 | 26 | |
| 13 |
Eibar Women |
25 | -29 | 18 | |
| 14 |
DUX Logrono Women |
25 | -28 | 14 | |
| 15 |
Alhama CF Women |
25 | -52 | 9 | |
| 16 |
Levante UD Women |
25 | -34 | 8 |
UEFA CL women
UEFA women qualifying
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Barcelona Women |
26 | 109 | 39 | |
| 2 |
Real Madrid Women |
25 | 38 | 30 | |
| 3 |
Real Sociedad Women |
25 | 27 | 26 | |
| 4 |
Atletico de Madrid Women |
25 | 21 | 23 | |
| 5 |
Costa Adeje Tenerife Women |
25 | 24 | 21 | |
| 6 |
Sevilla FC Women |
25 | -6 | 21 | |
| 7 |
Granada CF Women |
25 | -1 | 19 | |
| 8 |
Athletic Club Women |
25 | -13 | 16 | |
| 9 |
Badalona Women |
25 | -12 | 16 | |
| 10 |
Deportivo La Coruna Women |
25 | -18 | 16 | |
| 11 |
Madrid CFF Women |
25 | -12 | 15 | |
| 12 |
RCD Espanyol Women |
26 | -14 | 13 | |
| 13 |
Eibar Women |
25 | -29 | 6 | |
| 14 |
DUX Logrono Women |
25 | -28 | 5 | |
| 15 |
Alhama CF Women |
25 | -52 | 5 | |
| 16 |
Levante UD Women |
25 | -34 | 4 |
UEFA CL women
UEFA women qualifying
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Barcelona Women |
26 | 109 | 36 | |
| 2 |
Real Madrid Women |
25 | 38 | 29 | |
| 3 |
Real Sociedad Women |
25 | 27 | 28 | |
| 4 |
Costa Adeje Tenerife Women |
25 | 24 | 25 | |
| 5 |
Granada CF Women |
25 | -1 | 22 | |
| 6 |
Atletico de Madrid Women |
25 | 21 | 21 | |
| 7 |
Athletic Club Women |
25 | -13 | 19 | |
| 8 |
Badalona Women |
25 | -12 | 19 | |
| 9 |
Sevilla FC Women |
25 | -6 | 18 | |
| 10 |
Madrid CFF Women |
25 | -12 | 16 | |
| 11 |
RCD Espanyol Women |
26 | -14 | 15 | |
| 12 |
Eibar Women |
25 | -29 | 12 | |
| 13 |
Deportivo La Coruna Women |
25 | -18 | 10 | |
| 14 |
DUX Logrono Women |
25 | -28 | 9 | |
| 15 |
Alhama CF Women |
25 | -52 | 4 | |
| 16 |
Levante UD Women |
25 | -34 | 4 |
UEFA CL women
UEFA women qualifying
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Claudia Pina |
|
17 |
| 2 |
Ewa Pajor |
|
16 |
| 3 |
Edna Imade |
|
11 |
| 4 |
Francisca Nazareth Sousa |
|
9 |
| 5 |
Fiamma Iannuzzi |
|
9 |
| 6 |
Alexia Putellas |
|
9 |
| 7 |
Caroline Weir |
|
9 |
| 8 |
S. Keefe |
|
9 |
| 9 |
Vicky López |
|
8 |
| 10 |
Synne Sofie Jensen |
|
8 |
Sevilla FC Women
Đối đầu
Eibar Women
Spanish Primera División de la Liga de Fútbol Femenino
Đối đầu
Spanish Primera División de la Liga de Fútbol Femenino
Spanish Primera División de la Liga de Fútbol Femenino
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu