Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả57%
43%
5
3
0
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
1 - 0
1 - 1
1 - 0
2 - 1
0 - 0
1 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Gyumri City |
|---|---|
|
|
2,761 |
|
|
Gyumri, Armenia |
Trận đấu tiếp theo
26/04
19:00
Gandzasar
Shirak
26/04
19:00
Gandzasar
Shirak
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
57%
43%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
47%
53%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
67%
33%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ararat-Armenia FC |
21 | 16 | 43 | |
| 2 |
Urartu |
21 | 22 | 42 | |
| 3 |
Alashkert |
22 | 14 | 42 | |
| 4 |
FC Noah |
20 | 25 | 41 | |
| 5 |
FC Pyunik |
20 | 14 | 41 | |
| 6 |
FK Van Charentsavan |
21 | -10 | 25 | |
| 7 |
BKMA |
22 | -10 | 18 | |
| 8 |
Gandzasar Kapan |
21 | -13 | 18 | |
| 9 |
Shirak |
22 | -24 | 13 | |
| 10 |
Ararat Yerevan |
22 | -34 | 9 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Noah |
20 | 25 | 26 | |
| 2 |
Alashkert |
22 | 14 | 22 | |
| 3 |
Ararat-Armenia FC |
21 | 16 | 21 | |
| 4 |
FC Pyunik |
20 | 14 | 21 | |
| 5 |
Urartu |
21 | 22 | 17 | |
| 6 |
FK Van Charentsavan |
21 | -10 | 15 | |
| 7 |
Gandzasar Kapan |
21 | -13 | 13 | |
| 8 |
BKMA |
22 | -10 | 12 | |
| 9 |
Shirak |
22 | -24 | 9 | |
| 10 |
Ararat Yerevan |
22 | -34 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Urartu |
21 | 22 | 25 | |
| 2 |
Ararat-Armenia FC |
21 | 16 | 22 | |
| 3 |
Alashkert |
22 | 14 | 20 | |
| 4 |
FC Pyunik |
20 | 14 | 20 | |
| 5 |
FC Noah |
20 | 25 | 15 | |
| 6 |
FK Van Charentsavan |
21 | -10 | 10 | |
| 7 |
BKMA |
22 | -10 | 6 | |
| 8 |
Gandzasar Kapan |
21 | -13 | 5 | |
| 9 |
Shirak |
22 | -24 | 4 | |
| 10 |
Ararat Yerevan |
22 | -34 | 4 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
michel bruno |
|
17 |
| 2 |
Karen Nalbandyan |
|
10 |
| 3 |
Momo Fanye Toure |
|
9 |
| 4 |
Hélder Ferreira |
|
8 |
| 5 |
Grenik Petrosyan |
|
6 |
| 5 |
narek hovhannisyan |
|
7 |
| 6 |
Grenik Petrosyan |
|
6 |
| 7 |
Nardin Mulahusejnović |
|
6 |
| 8 |
Marius Noubissi |
|
6 |
| 9 |
aias matheus |
|
6 |
Shirak
Đối đầu
Gandzasar Kapan
Armenian Premier League
Đối đầu
Armenian Premier League
Armenian Premier League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu