Đối đầu
Xem tất cả
3 - 2
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zakho SC |
6 | 5 | 13 | |
| 2 |
Al Qadisiya SC |
6 | 0 | 10 | |
| 3 |
Al-Ain FC |
6 | 1 | 9 | |
| 4 |
Sitra |
6 | -6 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Rayyan |
6 | 10 | 12 | |
| 3 |
Al Nahda SC |
6 | -1 | 7 | |
| 2 |
Al Shabab FC |
6 | 11 | 7 | |
| 4 |
Tdamn Hadramawt |
6 | -20 | 4 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zakho SC |
6 | 5 | 0 | |
| 2 |
Al Qadisiya SC |
6 | 0 | 0 | |
| 3 |
Al-Ain FC |
6 | 1 | 0 | |
| 4 |
Sitra |
6 | -6 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nahda SC |
6 | -1 | 0 | |
| 2 |
Tdamn Hadramawt |
6 | -20 | 0 | |
| 3 |
Al Rayyan |
6 | 10 | 0 | |
| 4 |
Al Shabab FC |
6 | 11 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zakho SC |
6 | 5 | 0 | |
| 2 |
Al Qadisiya SC |
6 | 0 | 0 | |
| 3 |
Al-Ain FC |
6 | 1 | 0 | |
| 4 |
Sitra |
6 | -6 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nahda SC |
6 | -1 | 0 | |
| 2 |
Tdamn Hadramawt |
6 | -20 | 0 | |
| 3 |
Al Rayyan |
6 | 10 | 0 | |
| 4 |
Al Shabab FC |
6 | 11 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Abderrazak Hamdallah |
|
7 |
| 2 |
Yannick Carrasco |
|
5 |
| 3 |
Josh Brownhill |
|
4 |
| 4 |
Aleksandar Mitrović |
|
3 |
| 5 |
Amjed Attwan |
|
3 |
| 6 |
Wesley |
|
2 |
| 7 |
Pierre Oloumou |
|
2 |
| 8 |
Rodrigo Moreno Machado |
|
2 |
| 9 |
Róger Guedes |
|
2 |
| 10 |
Neeskens Kebano |
|
2 |
Sitra
Đối đầu
Zakho SC
GCC Champions League
Đối đầu
GCC Champions League
GCC Champions League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu