Chibuike·Ohizu 10’
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1
X
29
Đội khách
151
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả57%
43%
6
4
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Chibuike·Ohizu
Y. Madiba
Brian Onyango
A. Batsi
Ben Motshwari
Lesedi Kabinga
T. Moleleki
relebogile mokhuoane
Kgaogelo Sekgota
Chibuike·Ohizu
Y. Madiba
Aphiwe Baliti
Neo Rapoo
Kgotso Masangane
Gomolemo Khoto
R. Potsana
Thato Reabetswe Letshedi
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Free State Stadium |
|---|---|
|
|
48,000 |
|
|
Bloemfontein |
Trận đấu tiếp theo
06/05
00:30
Siwelele
Durban City
25/04
00:30
Lamontville Golden Arrows
Siwelele
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
57%
43%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
62%
38%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Orlando Pirates |
25 | 39 | 58 | |
| 2 |
Mamelodi Sundowns |
24 | 30 | 57 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
24 | 14 | 46 | |
| 4 |
AmaZulu |
26 | 4 | 42 | |
| 5 |
Sekhukhune United |
26 | 5 | 39 | |
| 6 |
Durban City FC |
26 | 0 | 36 | |
| 7 |
Lamontville Golden Arrows |
26 | -1 | 35 | |
| 8 |
Polokwane City FC |
24 | 3 | 34 | |
| 9 |
Stellenbosch FC |
25 | -3 | 32 | |
| 10 |
Richards Bay |
25 | -6 | 30 | |
| 11 |
Siwelele |
25 | -4 | 29 | |
| 12 |
TS Galaxy |
25 | -9 | 25 | |
| 13 |
Chippa United |
26 | -17 | 24 | |
| 14 |
Marumo Gallants FC |
26 | -17 | 21 | |
| 15 |
Magesi |
25 | -15 | 20 | |
| 16 |
Orbit College |
26 | -23 | 20 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mamelodi Sundowns |
24 | 30 | 32 | |
| 2 |
Orlando Pirates |
25 | 39 | 31 | |
| 3 |
AmaZulu |
26 | 4 | 26 | |
| 4 |
Kaizer Chiefs |
24 | 14 | 25 | |
| 5 |
Lamontville Golden Arrows |
26 | -1 | 24 | |
| 6 |
Durban City FC |
26 | 0 | 24 | |
| 7 |
Sekhukhune United |
26 | 5 | 21 | |
| 8 |
Siwelele |
25 | -4 | 20 | |
| 9 |
Richards Bay |
25 | -6 | 20 | |
| 10 |
Stellenbosch FC |
25 | -3 | 18 | |
| 11 |
Chippa United |
26 | -17 | 17 | |
| 12 |
Polokwane City FC |
24 | 3 | 16 | |
| 13 |
TS Galaxy |
25 | -9 | 16 | |
| 14 |
Magesi |
25 | -15 | 15 | |
| 15 |
Marumo Gallants FC |
26 | -17 | 12 | |
| 16 |
Orbit College |
26 | -23 | 11 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Orlando Pirates |
25 | 39 | 27 | |
| 2 |
Mamelodi Sundowns |
24 | 30 | 25 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
24 | 14 | 21 | |
| 4 |
Polokwane City FC |
24 | 3 | 18 | |
| 5 |
Sekhukhune United |
26 | 5 | 18 | |
| 6 |
AmaZulu |
26 | 4 | 16 | |
| 7 |
Stellenbosch FC |
25 | -3 | 14 | |
| 8 |
Durban City FC |
26 | 0 | 12 | |
| 9 |
Lamontville Golden Arrows |
26 | -1 | 11 | |
| 10 |
Richards Bay |
25 | -6 | 10 | |
| 11 |
Marumo Gallants FC |
26 | -17 | 9 | |
| 12 |
Orbit College |
26 | -23 | 9 | |
| 13 |
Siwelele |
25 | -4 | 9 | |
| 14 |
TS Galaxy |
25 | -9 | 9 | |
| 15 |
Chippa United |
26 | -17 | 7 | |
| 16 |
Magesi |
25 | -15 | 5 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
S. Dion |
|
13 |
| 2 |
Iqraam Rayners |
|
11 |
| 3 |
Relebohile Mofokeng |
|
10 |
| 4 |
Oswin Appollis |
|
8 |
| 5 |
Bradley Grobler |
|
8 |
| 6 |
Flávio Silva |
|
7 |
| 7 |
Langelihle Phili |
|
7 |
| 8 |
Seluleko Mahlambi |
|
6 |
| 9 |
Patrick Maswanganyi |
|
6 |
| 10 |
Thandolwenkosi Methuseli Ngwenya |
|
6 |
Siwelele
Đối đầu
Orbit College
South Africa Premier Soccer League
Đối đầu
South Africa Premier Soccer League
South Africa Premier Soccer League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu