Elias Mastokangas 73’
15’ Rudi Vikström
66’ Rudi Vikström
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả69%
31%
12
2
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Rudi Vikström
Markus Arsalo
eze onuoha
oliver ferial
Emmanuel Mendy
Danila Bulgakov
Albin Björkskog
Leon Vesterbacka
Jeremiah Streng
Rudi Vikström
Fabian Ostigard Ness
Prosper Padera
Aapo Boström
Adam Vidjeskog
Elias Mastokangas
Ted Söderström
Aron Bjonback
Markus Arsalo
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
1 - 2
0 - 4
3 - 1
1 - 1
1 - 2
0 - 2
2 - 5
1 - 0
1 - 2
1 - 1
1 - 1
2 - 1
0 - 1
5 - 2
2 - 0
1 - 0
0 - 1
3 - 4
4 - 0
1 - 0
0 - 1
0 - 1
1 - 1
1 - 1
0 - 0
2 - 3
3 - 2
1 - 2
Thông tin trận đấu
|
|
OmaSP Stadion |
|---|---|
|
|
5,900 |
|
|
Seinajoki, Finland |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
69%
31%
GOALS
1
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
66%
34%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
72%
28%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inter Turku |
2 | 4 | 6 | |
| 3 |
IFK Mariehamn |
2 | 0 | 3 | |
| 2 |
Lahti |
1 | 2 | 3 | |
| 6 |
Gnistan Helsinki |
1 | -3 | 0 | |
| 4 |
TPS Turku |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
HJK Helsinki |
2 | -3 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Jaro |
1 | 1 | 3 | |
| 1 |
AC Oulu |
1 | 3 | 3 | |
| 4 |
Ilves Tampere |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
KuPs |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
SJK Seinajoen |
1 | -1 | 0 | |
| 6 |
Vaasa VPS |
1 | -3 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gnistan Helsinki |
1 | -3 | 0 | |
| 2 |
Inter Turku |
2 | 4 | 0 | |
| 3 |
Lahti |
1 | 2 | 0 | |
| 4 |
IFK Mariehamn |
2 | 0 | 0 | |
| 5 |
TPS Turku |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
HJK Helsinki |
2 | -3 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AC Oulu |
1 | 3 | 0 | |
| 2 |
Jaro |
1 | 1 | 0 | |
| 3 |
KuPs |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Ilves Tampere |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
SJK Seinajoen |
1 | -1 | 0 | |
| 6 |
Vaasa VPS |
1 | -3 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gnistan Helsinki |
1 | -3 | 0 | |
| 2 |
Inter Turku |
2 | 4 | 0 | |
| 3 |
Lahti |
1 | 2 | 0 | |
| 4 |
IFK Mariehamn |
2 | 0 | 0 | |
| 5 |
TPS Turku |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
HJK Helsinki |
2 | -3 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AC Oulu |
1 | 3 | 0 | |
| 2 |
Jaro |
1 | 1 | 0 | |
| 3 |
KuPs |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Ilves Tampere |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
SJK Seinajoen |
1 | -1 | 0 | |
| 6 |
Vaasa VPS |
1 | -3 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Rudi Vikström |
|
7 |
| 2 |
Lamine Ghezali |
|
4 |
| 3 |
Elias Kallio |
|
4 |
| 4 |
Teemu Hytönen |
|
4 |
| 5 |
Rasmus Karjalainen |
|
4 |
| 6 |
Simon Lindholm |
|
3 |
| 7 |
Julius Paananen |
|
3 |
| 8 |
Jeremiah Streng |
|
3 |
| 9 |
Julius Körkkö |
|
3 |
| 10 |
Teemu Pukki |
|
3 |
SJK Seinajoen
Đối đầu
Jaro
Finland Liiga Cup
Đối đầu
Finland Liiga Cup
Finland Liiga Cup
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu