ted lavelle 14’
4’ dj sturridge campton
48’ dj sturridge campton
79’ Callum McFarlane
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
101
X
51
Đội khách
1
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả60%
39%
7
1
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảdj sturridge campton
ted lavelle
dj sturridge campton
Callum McFarlane
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Merseyrail Community Stadium |
|---|---|
|
|
6,008 |
|
|
Southport, England |
Trận đấu tiếp theo
25/04
18:30
Southport FC
AFC Telford United
25/04
18:30
Darlington
Oxford City
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
60%
39%
GOALS
1
3
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
62%
38%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
58%
40%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AFC Fylde |
45 | 59 | 97 | |
| 2 |
South Shields |
45 | 57 | 95 | |
| 3 |
Kidderminster Harriers |
45 | 22 | 84 | |
| 4 |
Macclesfield Town |
44 | 13 | 76 | |
| 6 |
Chester FC |
45 | 2 | 72 | |
| 5 |
Scarborough |
45 | 9 | 72 | |
| 8 |
Merthyr Town |
45 | 11 | 70 | |
| 7 |
Buxton FC |
45 | 19 | 70 | |
| 9 |
Darlington |
45 | 12 | 69 | |
| 10 |
Spennymoor Town |
45 | -7 | 67 | |
| 11 |
AFC Telford United |
45 | 22 | 65 | |
| 12 |
Marine |
44 | -9 | 61 | |
| 13 |
Worksop Town |
45 | -7 | 57 | |
| 14 |
Radcliffe Borough |
45 | -8 | 57 | |
| 15 |
Southport FC |
44 | -8 | 57 | |
| 16 |
Chorley FC |
45 | 0 | 54 | |
| 17 |
Oxford City |
45 | -7 | 53 | |
| 18 |
Bedford Town |
45 | -11 | 52 | |
| 20 |
Curzon Ashton FC |
45 | -21 | 51 | |
| 19 |
Kings Lynn |
45 | -8 | 51 | |
| 21 |
Alfreton Town |
45 | -33 | 49 | |
| 22 |
Hereford United |
44 | -16 | 48 | |
| 23 |
Peterborough Sports |
45 | -45 | 38 | |
| 24 |
Leamington |
45 | -46 | 29 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AFC Fylde |
45 | 59 | 56 | |
| 2 |
South Shields |
45 | 57 | 55 | |
| 3 |
Kidderminster Harriers |
45 | 22 | 46 | |
| 4 |
AFC Telford United |
45 | 22 | 39 | |
| 5 |
Scarborough |
45 | 9 | 39 | |
| 6 |
Macclesfield Town |
44 | 13 | 39 | |
| 7 |
Chorley FC |
45 | 0 | 35 | |
| 8 |
Chester FC |
45 | 2 | 35 | |
| 9 |
Marine |
44 | -9 | 34 | |
| 10 |
Worksop Town |
45 | -7 | 32 | |
| 11 |
Merthyr Town |
45 | 11 | 32 | |
| 12 |
Oxford City |
45 | -7 | 32 | |
| 13 |
Darlington |
45 | 12 | 32 | |
| 14 |
Alfreton Town |
45 | -33 | 31 | |
| 15 |
Spennymoor Town |
45 | -7 | 31 | |
| 16 |
Southport FC |
44 | -8 | 30 | |
| 17 |
Buxton FC |
45 | 19 | 29 | |
| 18 |
Bedford Town |
45 | -11 | 29 | |
| 19 |
Radcliffe Borough |
45 | -8 | 29 | |
| 20 |
Hereford United |
44 | -16 | 27 | |
| 21 |
Kings Lynn |
45 | -8 | 25 | |
| 22 |
Curzon Ashton FC |
45 | -21 | 25 | |
| 23 |
Peterborough Sports |
45 | -45 | 24 | |
| 24 |
Leamington |
45 | -46 | 18 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Buxton FC |
45 | 19 | 41 | |
| 2 |
AFC Fylde |
45 | 59 | 41 | |
| 3 |
South Shields |
45 | 57 | 40 | |
| 4 |
Merthyr Town |
45 | 11 | 38 | |
| 5 |
Kidderminster Harriers |
45 | 22 | 38 | |
| 6 |
Chester FC |
45 | 2 | 37 | |
| 7 |
Macclesfield Town |
44 | 13 | 37 | |
| 8 |
Darlington |
45 | 12 | 37 | |
| 9 |
Spennymoor Town |
45 | -7 | 36 | |
| 10 |
Scarborough |
45 | 9 | 33 | |
| 11 |
Radcliffe Borough |
45 | -8 | 28 | |
| 12 |
Southport FC |
44 | -8 | 27 | |
| 13 |
Marine |
44 | -9 | 27 | |
| 14 |
AFC Telford United |
45 | 22 | 26 | |
| 15 |
Curzon Ashton FC |
45 | -21 | 26 | |
| 16 |
Kings Lynn |
45 | -8 | 26 | |
| 17 |
Worksop Town |
45 | -7 | 25 | |
| 18 |
Bedford Town |
45 | -11 | 23 | |
| 19 |
Oxford City |
45 | -7 | 21 | |
| 20 |
Hereford United |
44 | -16 | 21 | |
| 21 |
Chorley FC |
45 | 0 | 19 | |
| 22 |
Alfreton Town |
45 | -33 | 18 | |
| 23 |
Peterborough Sports |
45 | -45 | 14 | |
| 24 |
Leamington |
45 | -46 | 11 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tyrone Marsh |
|
26 |
| 2 |
Ricardo rees |
|
25 |
| 3 |
Remi Walker |
|
17 |
| 4 |
Tony·Weston |
|
16 |
| 5 |
Lewys Twamley |
|
15 |
| 6 |
Alex Curran |
|
14 |
| 7 |
Danny Mayor |
|
10 |
| 8 |
George Munday |
|
10 |
| 9 |
Andy Williams |
|
9 |
| 10 |
Jordan Slew |
|
9 |
Southport FC
Đối đầu
Oxford City
English Conference North Division
Đối đầu
English Conference North Division
English Conference North Division
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu