Andraž Šporar 6’
Tigran·Barseghyan 85’
Nino Marcelli 87’
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1
X
26
Đội khách
51
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả45%
55%
3
7
3
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Andraž Šporar
Žiga Frelih
Tigran·Barseghyan
Jakub Paur
Philip Azango
Stefan Skrbo
artur gajdos
Andraž Šporar
Michal Ďuriš
Jakub Paur
Niko Janković
Mykola Kukharevych
Miloš Kratochvíl
Luka Khorkheli
Miloš Kratochvíl
Tigran·Barseghyan
Nino Marcelli
Daiki Matsuoka
Nino Marcelli
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 2
4 - 1
1 - 1
0 - 2
2 - 3
2 - 1
2 - 1
1 - 1
0 - 1
0 - 1
1 - 2
0 - 2
2 - 0
1 - 2
3 - 1
1 - 0
0 - 0
4 - 1
0 - 0
1 - 2
1 - 0
0 - 1
0 - 0
0 - 3
3 - 0
1 - 2
0 - 3
2 - 0
0 - 0
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Tehelne Pole Stadion |
|---|---|
|
|
22,500 |
|
|
Bratislava, Slovakia |
Trận đấu tiếp theo
02/05
23:00
Slovan Bratislava
Dunajska Streda
02/05
23:00
Sport Podbrezova
Spartak Trnava
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
45%
55%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
48%
52%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
40%
60%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slovan Bratislava |
22 | 17 | 46 | |
| 2 |
Dunajska Streda |
22 | 19 | 43 | |
| 3 |
MSK Zilina |
22 | 18 | 40 | |
| 4 |
Spartak Trnava |
22 | 7 | 37 | |
| 5 |
Sport Podbrezova |
22 | 17 | 36 | |
| 6 |
Michalovce |
22 | -4 | 29 | |
| 7 |
MFK Ruzomberok |
22 | -10 | 25 | |
| 8 |
FK Kosice |
22 | -7 | 24 | |
| 9 |
Trencin |
22 | -19 | 24 | |
| 10 |
KFC Komarno |
22 | -10 | 22 | |
| 11 |
Tatran Presov |
22 | -13 | 21 | |
| 12 |
MFK Skalica |
22 | -15 | 16 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
MSK Zilina |
22 | 18 | 24 | |
| 2 |
Slovan Bratislava |
22 | 17 | 24 | |
| 3 |
Sport Podbrezova |
22 | 17 | 22 | |
| 4 |
Dunajska Streda |
22 | 19 | 21 | |
| 5 |
Spartak Trnava |
22 | 7 | 19 | |
| 6 |
Michalovce |
22 | -4 | 14 | |
| 7 |
FK Kosice |
22 | -7 | 14 | |
| 8 |
MFK Skalica |
22 | -15 | 12 | |
| 9 |
MFK Ruzomberok |
22 | -10 | 11 | |
| 10 |
KFC Komarno |
22 | -10 | 10 | |
| 11 |
Tatran Presov |
22 | -13 | 10 | |
| 12 |
Trencin |
22 | -19 | 8 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slovan Bratislava |
22 | 17 | 22 | |
| 2 |
Dunajska Streda |
22 | 19 | 22 | |
| 3 |
Spartak Trnava |
22 | 7 | 18 | |
| 4 |
Trencin |
22 | -19 | 16 | |
| 5 |
MSK Zilina |
22 | 18 | 16 | |
| 6 |
Michalovce |
22 | -4 | 15 | |
| 7 |
MFK Ruzomberok |
22 | -10 | 14 | |
| 8 |
Sport Podbrezova |
22 | 17 | 14 | |
| 9 |
KFC Komarno |
22 | -10 | 12 | |
| 10 |
Tatran Presov |
22 | -13 | 11 | |
| 11 |
FK Kosice |
22 | -7 | 10 | |
| 12 |
MFK Skalica |
22 | -15 | 4 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Michal Faško |
|
14 |
| 2 |
Andraž Šporar |
|
12 |
| 3 |
Radek siler |
|
12 |
| 4 |
Ammar Ramadan |
|
11 |
| 5 |
Roland Galcik |
|
10 |
| 6 |
Roman Cerepkai |
|
9 |
| 7 |
viktor djukanovic |
|
9 |
| 8 |
Marko Roginic |
|
8 |
| 9 |
Hugo Ahl |
|
8 |
| 10 |
Nino Marcelli |
|
7 |
Slovan Bratislava
Đối đầu
Spartak Trnava
Slovak Nike liga
Đối đầu
Slovak Nike liga
Slovak Nike liga
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu