2 0

Fulltime

Brage tobiassen 32’

Oscar Solnørdal 70’

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

1

X

51

Đội khách

126

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Stabaek

54%

Moss

46%

6 Sút trúng đích 4

6

2

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

29’
Brage tobiassen

Brage tobiassen

32’
1-0
Oscar Solnørdal

Oscar Solnørdal

70’
2-0
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Stabaek
1 Trận thắng 50%
1 Trận hoà 50%
Moss
0 Trận thắng 0%
Stabaek

2 - 0

Moss
Stabaek

3 - 3

Moss

Các trận đấu liên quan

24/07
Unknown

Rosenborg

Rosenborg

Manchester United

Man Utd

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Stabaek

54%

Moss

46%

6 Sút trúng đích 4
6 Corner Kicks 2
1 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Stabaek

58%

Moss

42%

4 Sút trúng đích 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Stabaek

50%

Moss

50%

2 Sút trúng đích 3

GOALS

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Stabaek

Đối đầu

Moss

Chủ nhà
This league

International Club Friendly

FT

23/01
FT

Stabaek

Stabaek

Baerum SK

Baerum SK

3 0
6 1

31/01
FT

Grorud

Grorud

Stabaek

Stabaek

1 2
0 0

06/02
FT

Lillestrom

Lillestrom

Stabaek

Stabaek

1 3
8 8

14/02
FT

IFK Goteborg

IFK Goteborg

Stabaek

Stabaek

4 2
6 0

06/03
FT

Stabaek

Stabaek

Sogndal

Sogndal

1 0
5 6

22/02
FT

Stabaek

Stabaek

Ranheim IL

Ranheim IL

5 2
0 0

26/02
FT

Sandefjord

Sandefjord

Stabaek

Stabaek

2 1
2 6

22/03
FT

Stabaek

Stabaek

Kongsvinger

Kongsvinger

2 3
4 4

13/03
FT

Stabaek

Stabaek

Egersunds IK

Egersunds IK

1 1
4 3

26/01
Unknown

Raufoss IL

Raufoss IL

Stabaek

Stabaek

2 3

12/02
Unknown

Raufoss IL

Raufoss IL

Stabaek

Stabaek

1 0

19/02
Unknown

Raufoss IL

Raufoss IL

Stabaek

Stabaek

1 1

10/02
Unknown

Stabaek

Stabaek

Lyn Oslo

Lyn Oslo

0 3

19/07
Unknown

Stabaek

Stabaek

Lyn Oslo

Lyn Oslo

2 0

05/02
Unknown

Stabaek

Stabaek

Lyn Oslo

Lyn Oslo

2 1

08/03
Unknown

Stabaek

Stabaek

Haugesund

Haugesund

4 1

09/06
Unknown

Stabaek

Stabaek

Odd Grenland

Odd Grenland

2 0

08/03
Unknown

Odd Grenland

Odd Grenland

Stabaek

Stabaek

1 2

16/02
Unknown

Odd Grenland

Odd Grenland

Stabaek

Stabaek

4 0

25/04
Unknown

Odd Grenland

Odd Grenland

Stabaek

Stabaek

1 0

09/03
Unknown

Odd Grenland

Odd Grenland

Stabaek

Stabaek

3 0

08/03
Unknown

Stabaek

Stabaek

Sogndal

Sogndal

1 1

13/07
Unknown

Stabaek

Stabaek

Sogndal

Sogndal

3 3

Đối đầu

Stabaek
1 Trận thắng 50%
1 Trận hoà 50%
Moss
0 Trận thắng 0%

International Club Friendly

FT

29/03
FT

Stabaek

Stabaek

Moss

Moss

2 0
6 2

02/08
Unknown

Stabaek

Stabaek

Moss

Moss

3 3

International Club Friendly

FT

24/01
FT

Moss

Moss

Kjelsas

Kjelsas

0 3
0 0

31/01
FT

Strommen

Strommen

Moss

Moss

1 2
5 6

06/02
FT

Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

Moss

Moss

3 1
5 7

14/02
FT

Moss

Moss

Follo

Follo

6 1
9 2

17/02
FT

Moss

Moss

FK Arendal

FK Arendal

3 0
0 0

20/02
FT

Mjondalen IF

Mjondalen IF

Moss

Moss

3 2
2 2

27/02
FT

Raufoss IL

Raufoss IL

Moss

Moss

3 3
2 0

07/03
FT

Hafnarfjordur

Hafnarfjordur

Moss

Moss

1 1
0 0

04/03
FT

Moss

Moss

Thor Akureyri

Thor Akureyri

2 3
0 0

13/03
FT

Odd Grenland

Odd Grenland

Moss

Moss

2 0
5 6

21/03
FT

Lyn Oslo

Lyn Oslo

Moss

Moss

3 1
5 2

29/03
FT

Stabaek

Stabaek

Moss

Moss

2 0
6 2

29/03
Unknown

Odd Grenland

Odd Grenland

Moss

Moss

4 3

01/03
Unknown

Odd Grenland

Odd Grenland

Moss

Moss

1 2

15/02
Unknown

Odd Grenland

Odd Grenland

Moss

Moss

2 3

16/03
Unknown

Moss

Moss

Bryne

Bryne

1 3

18/03
Unknown

Moss

Moss

Bryne

Bryne

2 0

13/03
Unknown

Moss

Moss

Bryne

Bryne

3 0

23/03
Unknown

Lyn Oslo

Lyn Oslo

Moss

Moss

1 1

19/07
Unknown

Kongsvinger

Kongsvinger

Moss

Moss

1 2

18/03
Unknown

Kongsvinger

Kongsvinger

Moss

Moss

0 1

01/02
Unknown

Kongsvinger

Kongsvinger

Moss

Moss

0 3

25/02
Unknown

Kongsvinger

Kongsvinger

Moss

Moss

5 1

25/03
Unknown

Kongsvinger

Kongsvinger

Moss

Moss

0 0

08/02
Unknown

Kongsvinger

Kongsvinger

Moss

Moss

1 0

07/03
Unknown

Moss

Moss

Kongsvinger

Kongsvinger

2 0

23/01
Unknown

Stromsgodset

Stromsgodset

Moss

Moss

0 1

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1
51
126
1.01
13.5
16.5
1.94
4
3.25
1.01
34
91
1.01
7.8
164
1.02
23
101
1.01
14
17
1.01
12
61
1.01
8
214
1.22
4.37
13.5
1.23
4.54
11.3
1.01
34
501
1.01
13.5
16.5
1.21
4.65
14.98

Chủ nhà

Đội khách

0 0.67
0 1.15
0 0.71
0 1.14
0 0.7
0 1.16
0 0.77
0 1.1
0 0.6
0 1.22
0 0.7
0 1.16
0 0.75
0 1.09
0 0.65
0 1.2
+0.25 1.05
-0.25 0.72
0 0.72
0 1.13
0 0.65
0 1.11

Xỉu

Tài

U 2.5 0.19
O 2.5 3.5
U 2.5 0.32
O 2.5 2
U 3.5 0.85
O 3.5 0.85
U 2.5 0.17
O 2.5 3.2
U 2.5 0.2
O 2.5 3.12
U 2.5 1.8
O 2.5 0.36
U 2.5 0.25
O 2.5 2.9
U 2.5 0.26
O 2.5 2.55
U 2.5 0.19
O 2.5 3.22
U 2.5 0.26
O 2.5 2.5
U 2.5 0.28
O 2.5 2.27
U 2.5 0.18
O 2.5 3.44
U 2.5 0.31
O 2.5 2.04
U 2.5 0.25
O 2.5 2.54

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.