Israel Puerto 30’
jakub kowalski 89’
24’ Szymon Lyczko
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.01
X
23
Đội khách
81
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả46%
54%
4
7
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Szymon Lyczko
Israel Puerto
Piotr Wlazło
Dominik Szala
Marvin Senger
Chema Núñez
Addeen seif darwish
Junior jonathan
jakub kowalski
Kamil Cybulski
jakub kaczowka
Oliwier Slawinski
marcin kaczor
Oliwier Madej
Karol lysiak
Kamil odolak
Kristian Fucak
jakub kowalski
Israel Puerto
Addeen seif darwish
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 1
3 - 2
5 - 0
1 - 1
3 - 2
1 - 1
1 - 0
5 - 1
1 - 3
1 - 3
4 - 0
0 - 5
5 - 0
3 - 2
9 - 1
2 - 0
4 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion Stali Mielec |
|---|---|
|
|
5,500 |
|
|
Mielec, Poland |
Trận đấu tiếp theo
09/05
22:00
Stal Mielec
Puszcza Niepolomice
09/05
22:00
Pogon Siedlce
Stal Rzeszow
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
46%
54%
GOALS
3
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
36%
64%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wisla Krakow |
29 | 37 | 59 | |
| 2 |
Slask Wroclaw |
29 | 13 | 51 | |
| 3 |
KS Wieczysta Krakow |
30 | 17 | 50 | |
| 4 |
Chrobry Glogow |
30 | 12 | 48 | |
| 5 |
Polonia Warszawa |
30 | 3 | 47 | |
| 6 |
Ruch Chorzow |
30 | 2 | 44 | |
| 7 |
LKS Lodz |
29 | 2 | 44 | |
| 8 |
Pogon Grodzisk Mazowiecki |
29 | 3 | 43 | |
| 9 |
Miedz Legnica |
30 | -3 | 43 | |
| 10 |
Puszcza Niepolomice |
30 | 4 | 42 | |
| 11 |
Polonia Bytom |
30 | 7 | 41 | |
| 12 |
Stal Rzeszow |
30 | -7 | 39 | |
| 13 |
Odra Opole |
30 | -7 | 38 | |
| 14 |
Pogon Siedlce |
30 | -1 | 36 | |
| 15 |
Stal Mielec |
30 | -15 | 29 | |
| 16 |
Gornik Leczna |
30 | -14 | 27 | |
| 17 |
Znicz Pruszkow |
30 | -24 | 25 | |
| 18 |
GKS Tychy |
30 | -29 | 21 |
Upgrade Team
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wisla Krakow |
29 | 37 | 34 | |
| 2 |
Slask Wroclaw |
29 | 13 | 31 | |
| 3 |
Miedz Legnica |
30 | -3 | 28 | |
| 4 |
Ruch Chorzow |
30 | 2 | 28 | |
| 5 |
Pogon Grodzisk Mazowiecki |
29 | 3 | 27 | |
| 6 |
KS Wieczysta Krakow |
30 | 17 | 25 | |
| 7 |
Polonia Bytom |
30 | 7 | 24 | |
| 8 |
Chrobry Glogow |
30 | 12 | 24 | |
| 9 |
LKS Lodz |
29 | 2 | 24 | |
| 10 |
Odra Opole |
30 | -7 | 23 | |
| 11 |
Stal Rzeszow |
30 | -7 | 22 | |
| 12 |
Puszcza Niepolomice |
30 | 4 | 21 | |
| 13 |
Polonia Warszawa |
30 | 3 | 21 | |
| 14 |
Pogon Siedlce |
30 | -1 | 19 | |
| 15 |
Gornik Leczna |
30 | -14 | 16 | |
| 16 |
Stal Mielec |
30 | -15 | 15 | |
| 17 |
GKS Tychy |
30 | -29 | 10 | |
| 18 |
Znicz Pruszkow |
30 | -24 | 9 |
Upgrade Team
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Polonia Warszawa |
30 | 3 | 26 | |
| 2 |
Wisla Krakow |
29 | 37 | 25 | |
| 3 |
KS Wieczysta Krakow |
30 | 17 | 25 | |
| 4 |
Chrobry Glogow |
30 | 12 | 24 | |
| 5 |
Puszcza Niepolomice |
30 | 4 | 21 | |
| 6 |
LKS Lodz |
29 | 2 | 20 | |
| 7 |
Slask Wroclaw |
29 | 13 | 20 | |
| 8 |
Polonia Bytom |
30 | 7 | 17 | |
| 9 |
Stal Rzeszow |
30 | -7 | 17 | |
| 10 |
Pogon Siedlce |
30 | -1 | 17 | |
| 11 |
Ruch Chorzow |
30 | 2 | 16 | |
| 12 |
Pogon Grodzisk Mazowiecki |
29 | 3 | 16 | |
| 13 |
Znicz Pruszkow |
30 | -24 | 16 | |
| 14 |
Miedz Legnica |
30 | -3 | 15 | |
| 15 |
Odra Opole |
30 | -7 | 15 | |
| 16 |
Stal Mielec |
30 | -15 | 14 | |
| 17 |
Gornik Leczna |
30 | -14 | 11 | |
| 18 |
GKS Tychy |
30 | -29 | 11 |
Upgrade Team
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Angel·Rodado |
|
21 |
| 2 |
Lukasz Zjawinski |
|
17 |
| 3 |
Przemyslaw Banaszak |
|
13 |
| 4 |
Patryk·Szwedzik |
|
12 |
| 5 |
daniel stanclik |
|
12 |
| 6 |
Junior jonathan |
|
12 |
| 7 |
Rafal Adamski |
|
11 |
| 8 |
Stefan Feiertag |
|
10 |
| 9 |
Radosław Majewski |
|
10 |
| 10 |
Piotr Samiec-Talar |
|
10 |
Stal Mielec
Đối đầu
Stal Rzeszow
Poland Liga 1
Đối đầu
Poland Liga 1
Poland Liga 1
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu