S. Honeyman 72’

46’ R. Shanley

81’ Adam Brown

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Dumbarton

53%

Stirling Albion

47%

3 Sút trúng đích 6

9

9

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
27’

Kyle Banner

0-1
46’
R. Shanley

R. Shanley

S. Honeyman

Kai Kirkpatrick

50’
61’

Russell McLean

C. Eadie

66’

R. Shanley

Theo McCormick

Tony Wallace

69’
S. Honeyman

S. Honeyman

72’
1-1
73’

Billy Hutchingson

Aidan Cannon

1-2
81’
Adam Brown

Adam Brown

Morgyn Neill

Dominic Docherty

88’
88’

M. Carse

Corey Thomson

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Dumbarton
1 Trận thắng 25%
2 Trận hoà 50%
Stirling Albion
1 Trận thắng 25%
Dumbarton

2 - 1

Stirling Albion
Dumbarton

1 - 1

Stirling Albion
Dumbarton

1 - 2

Stirling Albion
Dumbarton

2 - 2

Stirling Albion

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Stirling Albion

35

-17

37

9

Dumbarton

35

-9

35

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Dumbarton

53%

Stirling Albion

47%

1 Assists 2
9 Total Shots 11
3 Sút trúng đích 6
9 Corner Kicks 9
7 Free Kicks 7
8 Fouls 7

GOALS

Dumbarton

1

Stirling Albion

2

2 Goals Against 1

SHOTS

9 Total Shots 11
6 Sút trúng đích 6

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

8 Fouls 7
7 Was Fouled 7

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Dumbarton

45%

Stirling Albion

55%

4 Total Shots 4

GOALS

SHOTS

4 Total Shots 4
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Dumbarton

61%

Stirling Albion

39%

5 Total Shots 7
3 Sút trúng đích 3

GOALS

Dumbarton

1%

Stirling Albion

1%

SHOTS

5 Total Shots 7
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
East Kilbride

East Kilbride

35 26 66
2
Spartans

Spartans

35 21 63
3
Clyde

Clyde

35 22 56
4
Forfar Athletic FC

Forfar Athletic FC

35 4 49
5
Stranraer

Stranraer

35 -1 44
6
Elgin City

Elgin City

35 -3 44
7
Annan Athletic FC

Annan Athletic FC

35 -11 40
8
Stirling Albion

Stirling Albion

35 -17 37
9
Dumbarton

Dumbarton

35 -9 35
10
Edinburgh City

Edinburgh City

35 -32 21

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
East Kilbride

East Kilbride

35 26 33
2
Clyde

Clyde

35 22 33
3
Forfar Athletic FC

Forfar Athletic FC

35 4 32
4
Spartans

Spartans

35 21 31
5
Elgin City

Elgin City

35 -3 27
6
Annan Athletic FC

Annan Athletic FC

35 -11 27
7
Dumbarton

Dumbarton

35 -9 25
8
Stranraer

Stranraer

35 -1 22
9
Stirling Albion

Stirling Albion

35 -17 16
10
Edinburgh City

Edinburgh City

35 -32 11

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
East Kilbride

East Kilbride

35 26 33
2
Spartans

Spartans

35 21 32
3
Edinburgh City

Edinburgh City

35 -32 25
4
Clyde

Clyde

35 22 23
5
Stranraer

Stranraer

35 -1 22
6
Stirling Albion

Stirling Albion

35 -17 21
7
Elgin City

Elgin City

35 -3 17
8
Forfar Athletic FC

Forfar Athletic FC

35 4 17
9
Dumbarton

Dumbarton

35 -9 15
10
Annan Athletic FC

Annan Athletic FC

35 -11 13

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Scottish League Two Đội bóng G
1
Mark stowe

Mark stowe

Spartans 20
2
John Robertson

John Robertson

East Kilbride 19
3
Leighton McIntosh

Leighton McIntosh

Dumbarton 16
4
Russell McLean

Russell McLean

Stirling Albion 13
5
Marc McNulty

Marc McNulty

Spartans 13
6
C. Young

C. Young

East Kilbride 12
7
Martin Rennie

Martin Rennie

Forfar Athletic FC 11
8
D. Lang

D. Lang

Stranraer 10
9
S. Honeyman

S. Honeyman

Dumbarton 10
10
Ryan Sargent

Ryan Sargent

Elgin City 10

Dumbarton

Đối đầu

Stirling Albion

Chủ nhà
This league

Scottish League Two

FT

15/11
FT

Elgin City

Elgin City

Dumbarton

Dumbarton

2 0
0 0

13/12
FT

Dumbarton

Dumbarton

East Kilbride

East Kilbride

2 0
8 9

20/12
FT

Stranraer

Stranraer

Dumbarton

Dumbarton

1 1
2 10

03/01
FT

Spartans

Spartans

Dumbarton

Dumbarton

2 0
4 6

25/02
FT

Dumbarton

Dumbarton

Clyde

Clyde

0 0
4 4

24/01
FT

Dumbarton

Dumbarton

Elgin City

Elgin City

2 2
14 3

21/02
FT

East Kilbride

East Kilbride

Dumbarton

Dumbarton

3 1
4 3

11/03
FT

Dumbarton

Dumbarton

Stranraer

Stranraer

2 0
3 10

07/03
FT

Dumbarton

Dumbarton

Spartans

Spartans

3 0
4 7

14/03
FT

Elgin City

Elgin City

Dumbarton

Dumbarton

1 1
6 7

04/04
FT

Stranraer

Stranraer

Dumbarton

Dumbarton

1 1
8 1

18/10
Unknown

Dumbarton

Dumbarton

Spartans

Spartans

1 2

18/04
FT

Clyde

Clyde

Dumbarton

Dumbarton

2 0
3 1

01/11
Unknown

Clyde

Clyde

Dumbarton

Dumbarton

3 1

30/08
Unknown

Dumbarton

Dumbarton

Edinburgh City

Edinburgh City

1 2

20/09
Unknown

East Kilbride

East Kilbride

Dumbarton

Dumbarton

1 1

02/08
Unknown

Dumbarton

Dumbarton

Clyde

Clyde

2 1

13/04
Unknown

Dumbarton

Dumbarton

Clyde

Clyde

1 0

23/12
Unknown

Dumbarton

Dumbarton

Clyde

Clyde

4 4

07/10
Unknown

Clyde

Clyde

Dumbarton

Dumbarton

0 4

17/02
Unknown

Clyde

Clyde

Dumbarton

Dumbarton

2 0

04/10
Unknown

Stirling Albion

Stirling Albion

Dumbarton

Dumbarton

2 2

25/04
FT

Dumbarton

Dumbarton

East Kilbride

East Kilbride

0 1
3 2

Đối đầu

Dumbarton
1 Trận thắng 25%
2 Trận hoà 50%
Stirling Albion
1 Trận thắng 25%

Scottish League Two

FT

Scottish League Two

FT

20/12
FT

Clyde

Clyde

Stirling Albion

Stirling Albion

1 2
5 6

18/02
FT

Stirling Albion

Stirling Albion

Clyde

Clyde

0 3
4 4

04/04
FT

Clyde

Clyde

Stirling Albion

Stirling Albion

3 1
10 5

11/04
FT

Dumbarton

Dumbarton

Stirling Albion

Stirling Albion

2 1
10 6

31/08
Unknown

Stirling Albion

Stirling Albion

Spartans

Spartans

1 0

20/09
Unknown

Spartans

Spartans

Stirling Albion

Stirling Albion

1 3

08/03
Unknown

Spartans

Spartans

Stirling Albion

Stirling Albion

0 0

16/11
Unknown

Spartans

Spartans

Stirling Albion

Stirling Albion

3 0

27/09
Unknown

Stirling Albion

Stirling Albion

Clyde

Clyde

2 4

05/02
Unknown

Stirling Albion

Stirling Albion

Spartans

Spartans

1 3

30/08
Unknown

Stirling Albion

Stirling Albion

Stranraer

Stranraer

1 0

12/04
Unknown

Stirling Albion

Stirling Albion

Stranraer

Stranraer

3 1

22/02
Unknown

Stranraer

Stranraer

Stirling Albion

Stirling Albion

3 0

21/12
Unknown

Stirling Albion

Stirling Albion

Stranraer

Stranraer

1 1

28/09
Unknown

Stranraer

Stranraer

Stirling Albion

Stirling Albion

0 2

18/03
Unknown

Stranraer

Stranraer

Stirling Albion

Stirling Albion

1 1

28/01
Unknown

Stirling Albion

Stirling Albion

Stranraer

Stranraer

1 0

03/12
Unknown

Stranraer

Stranraer

Stirling Albion

Stirling Albion

3 1

17/09
Unknown

Stirling Albion

Stirling Albion

Stranraer

Stranraer

4 1

26/03
Unknown

Stirling Albion

Stirling Albion

Stranraer

Stranraer

1 0

15/01
Unknown

Stranraer

Stranraer

Stirling Albion

Stirling Albion

3 3

16/10
Unknown

Stirling Albion

Stirling Albion

Stranraer

Stranraer

1 1

21/08
Unknown

Stranraer

Stranraer

Stirling Albion

Stirling Albion

0 3

01/05
Unknown

Stirling Albion

Stirling Albion

Stranraer

Stranraer

2 2

14/04
Unknown

Stirling Albion

Stirling Albion

Stranraer

Stranraer

0 1

05/12
Unknown

Stranraer

Stranraer

Stirling Albion

Stirling Albion

2 2

25/04
FT

Stranraer

Stranraer

Stirling Albion

Stirling Albion

1 1
13 3

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.