Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.01
X
23
Đội khách
151
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả51%
49%
4
3
3
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảWeslen Junior
João Afonso
Chaiyaphon Otton
Chaiyaphon Otton
Romeu Martins de Resende
Pharadon Phatthaphon
Siroch Chatthong
Anon Amornlerdsak
Seksan Ratree
Joao Paredes
Mateusinho
Joao Paredes
Supawit Romphopak
Wasusiwakit Phusirit
Joao Paredes
Thanphisit Hempandan
Saharat Sontisawat
Apichart Denman
John Baggio Rakotonomenjanahary
Romeu Martins de Resende
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
2 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Thung Thalay Luang Stadium |
|---|---|
|
|
9,500 |
|
|
Sukhothai, Thailand |
Trận đấu tiếp theo
10/05
17:00
Rayong FC
True Bangkok United
02/05
18:00
Nakhonratchasima
Sukhothai FC
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
51%
49%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
61%
39%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
45%
55%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Buriram United |
28 | 47 | 69 | |
| 2 |
Port FC |
28 | 31 | 54 | |
| 3 |
Ratchaburi FC |
28 | 19 | 53 | |
| 4 |
BG Pathum United |
28 | 13 | 48 | |
| 5 |
Bangkok United FC |
28 | 8 | 46 | |
| 6 |
PT Prachuap FC |
28 | 3 | 42 | |
| 7 |
Rayong FC |
28 | 0 | 36 | |
| 8 |
Chiangrai United |
28 | -2 | 36 | |
| 9 |
Chonburi FC |
28 | -4 | 35 | |
| 10 |
Ayutthaya United |
28 | -10 | 32 | |
| 11 |
Uthai Thani Forest |
28 | -2 | 31 | |
| 12 |
Lamphun Warriors |
28 | -12 | 27 | |
| 13 |
Sukhothai |
28 | -21 | 25 | |
| 14 |
Muangthong United |
28 | -22 | 25 | |
| 15 |
Kanchanaburi Power FC |
28 | -24 | 22 | |
| 16 |
Nakhon Ratchasima Mazda FC |
28 | -24 | 21 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Buriram United |
28 | 47 | 37 | |
| 2 |
Port FC |
28 | 31 | 34 | |
| 3 |
Bangkok United FC |
28 | 8 | 27 | |
| 4 |
BG Pathum United |
28 | 13 | 27 | |
| 5 |
PT Prachuap FC |
28 | 3 | 27 | |
| 6 |
Rayong FC |
28 | 0 | 26 | |
| 7 |
Ratchaburi FC |
28 | 19 | 25 | |
| 8 |
Chiangrai United |
28 | -2 | 21 | |
| 9 |
Sukhothai |
28 | -21 | 21 | |
| 10 |
Chonburi FC |
28 | -4 | 20 | |
| 11 |
Uthai Thani Forest |
28 | -2 | 20 | |
| 12 |
Muangthong United |
28 | -22 | 18 | |
| 13 |
Lamphun Warriors |
28 | -12 | 15 | |
| 14 |
Kanchanaburi Power FC |
28 | -24 | 14 | |
| 15 |
Nakhon Ratchasima Mazda FC |
28 | -24 | 13 | |
| 16 |
Ayutthaya United |
28 | -10 | 10 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Buriram United |
28 | 47 | 32 | |
| 2 |
Ratchaburi FC |
28 | 19 | 28 | |
| 3 |
Ayutthaya United |
28 | -10 | 22 | |
| 4 |
BG Pathum United |
28 | 13 | 21 | |
| 5 |
Port FC |
28 | 31 | 20 | |
| 6 |
Bangkok United FC |
28 | 8 | 19 | |
| 7 |
Chonburi FC |
28 | -4 | 15 | |
| 8 |
PT Prachuap FC |
28 | 3 | 15 | |
| 9 |
Chiangrai United |
28 | -2 | 15 | |
| 10 |
Lamphun Warriors |
28 | -12 | 12 | |
| 11 |
Uthai Thani Forest |
28 | -2 | 11 | |
| 12 |
Rayong FC |
28 | 0 | 10 | |
| 13 |
Nakhon Ratchasima Mazda FC |
28 | -24 | 8 | |
| 14 |
Kanchanaburi Power FC |
28 | -24 | 8 | |
| 15 |
Muangthong United |
28 | -22 | 7 | |
| 16 |
Sukhothai |
28 | -21 | 4 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Guilherme Bissoli |
|
23 |
| 2 |
Denílson |
|
15 |
| 3 |
Stenio Marcos da Fonseca Salazar |
|
14 |
| 4 |
Bruno Baio |
|
13 |
| 5 |
Robert Žulj |
|
12 |
| 6 |
Itsuki Enomoto |
|
11 |
| 7 |
Njiva Rakotoharimalala |
|
11 |
| 8 |
Mohamed Eisa |
|
10 |
| 9 |
Tomoyuki Doi |
|
10 |
| 10 |
Édgar Méndez |
|
10 |
Sukhothai
Đối đầu
Rayong FC
Thai League 1
Đối đầu
Thai League 1
Thai League 1
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu