Joao Paredes 67’

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

1.01

X

23

Đội khách

151

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Sukhothai

51%

Rayong FC

49%

3 Sút trúng đích 2

4

3

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
16’

Weslen Junior

23’

João Afonso

Chaiyaphon Otton

42’

Chaiyaphon Otton

52’
Romeu Martins de Resende

Romeu Martins de Resende

54’
1-1

Pharadon Phatthaphon

Siroch Chatthong

58’
60’

Anon Amornlerdsak

Seksan Ratree

Joao Paredes

Mateusinho

64’
Joao Paredes

Joao Paredes

67’
2-1
75’

Supawit Romphopak

Wasusiwakit Phusirit

Joao Paredes

83’
84’

Thanphisit Hempandan

Saharat Sontisawat

Apichart Denman

John Baggio Rakotonomenjanahary

91’

Romeu Martins de Resende

96’
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Sukhothai
1 Trận thắng 50%
0 Trận hoà 0%
Rayong FC
1 Trận thắng 50%
Sukhothai

2 - 1

Rayong FC
Sukhothai

2 - 0

Rayong FC

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Rayong FC

28

0

36

13

Sukhothai

28

-21

25

Thông tin trận đấu

Sân
Thung Thalay Luang Stadium
Sức chứa
9,500
Địa điểm
Sukhothai, Thailand

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Sukhothai

51%

Rayong FC

49%

13 Total Shots 10
3 Sút trúng đích 2
4 Blocked Shots 3
4 Corner Kicks 3
1 Free Kicks 5
23 Clearances 23
6 Fouls 13
3 Offsides 2
304 Passes 289
3 Yellow Cards 1

GOALS

Sukhothai

2

Rayong FC

1

1 Goals Against 2

SHOTS

13 Total Shots 10
2 Sút trúng đích 2
4 Blocked Shots 3

ATTACK

4 Fastbreaks 2
3 Fastbreak Shots 2
3 Offsides 2

PASSES

304 Passes 289
233 Passes accuracy 222
8 Key passes 6
13 Crosses 12
2 Crosses Accuracy 2
81 Long Balls 76
34 Long balls accuracy 41

DUELS & DROBBLIN

81 Duels 81
41 Duels won 40
12 Dribble 14
4 Dribble success 5

DEFENDING

12 Total Tackles 12
6 Interceptions 6
23 Clearances 23

DISCIPLINE

6 Fouls 13
12 Was Fouled 6
3 Yellow Cards 1
1 Red Cards 1

Mất kiểm soát bóng

118 Lost the ball 108

Ball Possession

Sukhothai

61%

Rayong FC

39%

3 Total Shots 7
1 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 2
5 Clearances 14
2 Offsides 2
190 Passes 120
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

3 Total Shots 7
1 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 2

ATTACK

2 Offsides 2

PASSES

190 Passes 120
1 Key passes 4
6 Crosses 2

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

6 Total Tackles 10
4 Interceptions 4
5 Clearances 14

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1
1 Red Cards 1

Mất kiểm soát bóng

69 Lost the ball 50

Ball Possession

Sukhothai

45%

Rayong FC

55%

6 Total Shots 3
2 Sút trúng đích 1
2 Blocked Shots 1
12 Clearances 7
89 Passes 127

GOALS

SHOTS

6 Total Shots 3
1 Sút trúng đích 1
2 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

89 Passes 127
4 Key passes 2
7 Crosses 5

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

4 Total Tackles 2
1 Interceptions 1
12 Clearances 7

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

37 Lost the ball 37

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Buriram United

Buriram United

28 47 69
2
Port FC

Port FC

28 31 54
3
Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

28 19 53
4
BG Pathum United

BG Pathum United

28 13 48
5
Bangkok United FC

Bangkok United FC

28 8 46
6
PT Prachuap FC

PT Prachuap FC

28 3 42
7
Rayong FC

Rayong FC

28 0 36
8
Chiangrai United

Chiangrai United

28 -2 36
9
Chonburi FC

Chonburi FC

28 -4 35
10
Ayutthaya United

Ayutthaya United

28 -10 32
11
Uthai Thani Forest

Uthai Thani Forest

28 -2 31
12
Lamphun Warriors

Lamphun Warriors

28 -12 27
13
Sukhothai

Sukhothai

28 -21 25
14
Muangthong United

Muangthong United

28 -22 25
15
Kanchanaburi Power FC

Kanchanaburi Power FC

28 -24 22
16
Nakhon Ratchasima Mazda FC

Nakhon Ratchasima Mazda FC

28 -24 21

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Buriram United

Buriram United

28 47 37
2
Port FC

Port FC

28 31 34
3
Bangkok United FC

Bangkok United FC

28 8 27
4
BG Pathum United

BG Pathum United

28 13 27
5
PT Prachuap FC

PT Prachuap FC

28 3 27
6
Rayong FC

Rayong FC

28 0 26
7
Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

28 19 25
8
Chiangrai United

Chiangrai United

28 -2 21
9
Sukhothai

Sukhothai

28 -21 21
10
Chonburi FC

Chonburi FC

28 -4 20
11
Uthai Thani Forest

Uthai Thani Forest

28 -2 20
12
Muangthong United

Muangthong United

28 -22 18
13
Lamphun Warriors

Lamphun Warriors

28 -12 15
14
Kanchanaburi Power FC

Kanchanaburi Power FC

28 -24 14
15
Nakhon Ratchasima Mazda FC

Nakhon Ratchasima Mazda FC

28 -24 13
16
Ayutthaya United

Ayutthaya United

28 -10 10

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Buriram United

Buriram United

28 47 32
2
Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

28 19 28
3
Ayutthaya United

Ayutthaya United

28 -10 22
4
BG Pathum United

BG Pathum United

28 13 21
5
Port FC

Port FC

28 31 20
6
Bangkok United FC

Bangkok United FC

28 8 19
7
Chonburi FC

Chonburi FC

28 -4 15
8
PT Prachuap FC

PT Prachuap FC

28 3 15
9
Chiangrai United

Chiangrai United

28 -2 15
10
Lamphun Warriors

Lamphun Warriors

28 -12 12
11
Uthai Thani Forest

Uthai Thani Forest

28 -2 11
12
Rayong FC

Rayong FC

28 0 10
13
Nakhon Ratchasima Mazda FC

Nakhon Ratchasima Mazda FC

28 -24 8
14
Kanchanaburi Power FC

Kanchanaburi Power FC

28 -24 8
15
Muangthong United

Muangthong United

28 -22 7
16
Sukhothai

Sukhothai

28 -21 4

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

Thai League 1 Đội bóng G
1
Guilherme Bissoli

Guilherme Bissoli

Buriram United 23
2
Denílson

Denílson

Ratchaburi FC 15
3
Stenio Marcos da Fonseca Salazar

Stenio Marcos da Fonseca Salazar

Rayong FC 14
4
Bruno Baio

Bruno Baio

Uthai Thani Forest 13
5
Robert Žulj

Robert Žulj

Buriram United 12
6
Itsuki Enomoto

Itsuki Enomoto

Chiangrai United 11
7
Njiva Rakotoharimalala

Njiva Rakotoharimalala

Ratchaburi FC 11
8
Mohamed Eisa

Mohamed Eisa

Uthai Thani Forest 10
9
Tomoyuki Doi

Tomoyuki Doi

BG Pathum United 10
10
Édgar Méndez

Édgar Méndez

PT Prachuap FC 10

Sukhothai

Đối đầu

Rayong FC

Chủ nhà
This league

Thai League 1

FT

23/11
FT

Sukhothai

Sukhothai

Chonburi FC

Chonburi FC

2 1
0 0

05/12
FT

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

Sukhothai

Sukhothai

1 0
10 3

24/12
FT

Sukhothai

Sukhothai

Buriram United

Buriram United

0 1
1 10

10/01
FT

Port FC

Port FC

Sukhothai

Sukhothai

5 0
6 3

21/03
FT

Chonburi FC

Chonburi FC

Sukhothai

Sukhothai

2 1
5 5

01/11
Unknown

Rayong FC

Rayong FC

Sukhothai

Sukhothai

2 0

31/08
Unknown

PT Prachuap FC

PT Prachuap FC

Sukhothai

Sukhothai

0 0

15/03
Unknown

Sukhothai

Sukhothai

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

2 1

02/11
Unknown

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

Sukhothai

Sukhothai

2 2

30/03
Unknown

Sukhothai

Sukhothai

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

1 0

21/10
Unknown

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

Sukhothai

Sukhothai

3 1

04/03
Unknown

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

Sukhothai

Sukhothai

1 1

08/10
Unknown

Sukhothai

Sukhothai

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

1 0

26/12
Unknown

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

Sukhothai

Sukhothai

3 1

23/02
Unknown

Sukhothai

Sukhothai

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

1 2

02/10
Unknown

Sukhothai

Sukhothai

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

2 2

12/05
Unknown

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

Sukhothai

Sukhothai

2 2

03/10
Unknown

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

Sukhothai

Sukhothai

0 0

26/05
Unknown

Sukhothai

Sukhothai

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

3 2

01/07
Unknown

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

Sukhothai

Sukhothai

1 1

08/03
Unknown

Sukhothai

Sukhothai

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

0 3

16/03
Unknown

Sukhothai

Sukhothai

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

2 0

24/08
Unknown

Sukhothai

Sukhothai

Port FC

Port FC

1 0

Đối đầu

Sukhothai
1 Trận thắng 50%
0 Trận hoà 0%
Rayong FC
1 Trận thắng 50%

Thai League 1

FT

07/03
FT

Sukhothai

Sukhothai

Rayong FC

Rayong FC

2 1
4 3

01/11
Unknown

Sukhothai

Sukhothai

Rayong FC

Rayong FC

2 0

Thai League 1

FT

29/11
FT

Rayong FC

Rayong FC

Chonburi FC

Chonburi FC

1 0
7 2

16/12
FT

Rayong FC

Rayong FC

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

2 4
14 4

18/01
FT

Rayong FC

Rayong FC

Port FC

Port FC

5 2
4 4

07/03
FT

Sukhothai

Sukhothai

Rayong FC

Rayong FC

2 1
4 3

05/04
FT

Chonburi FC

Chonburi FC

Rayong FC

Rayong FC

4 1
5 4

29/03
Unknown

Buriram United

Buriram United

Rayong FC

Rayong FC

2 1

10/11
Unknown

Rayong FC

Rayong FC

Buriram United

Buriram United

1 1

16/02
Unknown

Rayong FC

Rayong FC

Buriram United

Buriram United

0 5

11/11
Unknown

Buriram United

Buriram United

Rayong FC

Rayong FC

5 1

26/10
Unknown

Buriram United

Buriram United

Rayong FC

Rayong FC

2 1

19/10
Unknown

Rayong FC

Rayong FC

PT Prachuap FC

PT Prachuap FC

1 1

30/08
Unknown

Port FC

Port FC

Rayong FC

Rayong FC

1 1

22/02
Unknown

Rayong FC

Rayong FC

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

1 4

05/10
Unknown

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

Rayong FC

Rayong FC

2 0

03/03
Unknown

Rayong FC

Rayong FC

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

0 3

24/10
Unknown

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

Rayong FC

Rayong FC

3 0

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1.01
23
151
1.01
11.5
21
1.22
4.18
24.12
1.03
9.5
51
1.14
4.85
53
2.45
3.26
2.17
2.7
3.1
2.3
1.17
4.8
17
1.05
4.6
36
1.1
6.25
85
1.06
6.7
150
1.15
4.65
26
1.2
5.1
17.5
1.13
5.5
48
1.01
11.5
21
1.18
5.44
30.75
1.04
7.8
400

Chủ nhà

Đội khách

0 1.07
0 0.72
-0.25 0.03
+0.25 5.26
0 1.11
0 0.78
-0.25 0.73
+0.25 0.97
0 1.19
0 0.68
0 0.86
0 0.51
-0.5 0.5
+0.5 1.3
0 1.14
0 0.75
0 1.11
0 0.78
0 1.16
0 0.72
0 1.04
0 0.72
0 1.11
0 1.31
0 1.02
0 0.78
-0.25 0.77
+0.25 1

Xỉu

Tài

U 3.5 0.07
O 3.5 7.75
U 3.5 0.06
O 3.5 4.16
U 3.5 0.66
O 3.5 1
U 2.5 1.2
O 2.5 0.53
U 3.5 0.36
O 3.5 2.08
U 2.75 0.73
O 2.75 0.89
U 2.5 1
O 2.5 0.7
U 3.5 0.51
O 3.5 1.34
U 3.5 0.36
O 3.5 1.08
U 3.5 0.22
O 3.5 2.6
U 3.5 0.02
O 3.5 6.25
U 3.5 0.43
O 3.5 1.75
U 3.5 0.53
O 3.5 1.44
U 3.5 0.34
O 3.5 2.12
U 3.5 0.04
O 3.5 5
U 3.5 0.22
O 3.5 3.13
U 3.75 0.03
O 3.75 7.5

Xỉu

Tài

U 6.5 0.72
O 6.5 1
U 6.5 0.63
O 6.5 1.08
U 6.5 0.86
O 6.5 0.96

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.