Lleida

Lleida

Spain

Spain

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Spain TD5

Vòng 0

Các trận đấu liên quan

05/04
22:00

UE Cornella

UE Cornella

Lleida

Lleida

Spain TD5

League

26/04
22:00

Lleida

Lleida

CF Badalona Futur

CF Badalona

Spain TD5

League

10/05
17:30

Lleida

Lleida

Vilanova Geltru

Vilanova Geltru

Spanish Tercera División RFEF

Spain TD5

10/05
22:00

Lleida

Lleida

Vilanova

Vilanova

Spain TD5

League

5 trận gần nhất

2-1
0-0
0-0
1-1
4-1

Thống kê đội hình

Xem tất cả
17 Cầu thủ
176.3 cm Chiều cao trung bình
7 Cầu thủ nước ngoài
$71K Giá trị trung bình
30 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Efe Aghama Ugiagbe

Ký hợp đồng

15/07

Efe Aghama Ugiagbe

Ký hợp đồng

13/01

Nani

Ký hợp đồng

10/08

Pape Maly Diamanka

Ký hợp đồng

20/07

Pape Maly Diamanka

Ký hợp đồng

01/03

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
2011
Thành phố
Lleida
Sân vận động
Camp d'Esports
Sức chứa
13500
Apr, 2026

Spain TD5

HT
FT
May, 2026

Spanish Tercera División RFEF

HT
FT

Spain TD5

HT
FT

10/05
22:00

Lleida

Lleida

Vilanova

Vilanova

May, 2026

Spanish Tercera División RFEF

HT
FT

03/05
FT

FC L'escala

FC L'escala

Lleida

Lleida

3 1
4 1
0 0
Apr, 2026

Spanish Tercera División RFEF

HT
FT

26/04
FT

Lleida

Lleida

UE Vilassar de Mar

UE Vilassar de Mar

0 1
1 1
0 0

19/04
FT

CFJ Mollerussa

CFJ Mollerussa

Lleida

Lleida

0 0
0 0
0 0

12/04
FT

Lleida

Lleida

CP San Cristobal

CP San Cristobal

0 0
0 0
0 0

03/04
FT

UE Cornella

UE Cornella

Lleida

Lleida

1 0
2 1
5 2
Mar, 2026

Spanish Tercera División RFEF

HT
FT

29/03
FT

Lleida

Lleida

CF Badalona

CF Badalona

0 0
0 1
0 0

22/03
FT

CF Montanesa

CF Montanesa

Lleida

Lleida

1 1
3 1
2 4

15/03
FT

Lleida

Lleida

Cerdanyola del Valles

Cerdanyola del Valles

1 0
1 1
7 1

08/03
FT

CF Peralada

CF Peralada

Lleida

Lleida

1 0
3 0
2 1

05/03
FT

Lleida

Lleida

UE Vic

UE Vic

0 0
0 0
1 4
Feb, 2026

Spanish Tercera División RFEF

HT
FT

22/02
FT

CE L'Hospitalet

CE L'Hospitalet

Lleida

Lleida

2 0
2 1
6 3

15/02
FT

Lleida

Lleida

CE Manresa

CE Manresa

0 0
0 2
3 5

08/02
FT

CE Europa B

CE Europa B

Lleida

Lleida

0 0
0 0
4 2
Jan, 2026

Spanish Tercera División RFEF

HT
FT

25/01
FT

UE Tona

UE Tona

Lleida

Lleida

1 0
1 1
3 5

18/01
FT

Lleida

Lleida

Kvida Wright

Kvida Wright

0 0
0 0
6 0

15/01
FT

UE Vilassar de Mar

UE Vilassar de Mar

Lleida

Lleida

1 0
3 0
4 1

11/01
FT

Vilanova Geltru

Vilanova Geltru

Lleida

Lleida

3 0
3 1
0 0

04/01
FT

Lleida

Lleida

FC L'escala

FC L'escala

0 0
2 0
0 0
Dec, 2025

Spanish Tercera División RFEF

HT
FT

14/12
FT

Lleida

Lleida

CFJ Mollerussa

CFJ Mollerussa

1 0
2 0
5 2

07/12
FT

CP San Cristobal

CP San Cristobal

Lleida

Lleida

1 0
1 1
3 9

Spanish Catalonia Cup

HT
FT

11/12
FT

NSA Camp Joliu

NSA Camp Joliu

Lleida

Lleida

1 0
1 0
0 0
Nov, 2025

Spanish Tercera División RFEF

HT
FT

23/11
FT

Lleida

Lleida

UE Cornella

UE Cornella

0 0
1 1
0 0

16/11
FT

CF Badalona

CF Badalona

Lleida

Lleida

0 0
2 0
0 0

10/11
FT

Lleida

Lleida

CF Montanesa

CF Montanesa

0 0
1 0
0 0

02/11
Unknown

Cerdanyola del Valles

Cerdanyola del Valles

Lleida

Lleida

0 0
2 2
0 0

Spanish Catalonia Cup

HT
FT

20/11
FT

CFJ Mollerussa

CFJ Mollerussa

Lleida

Lleida

0 0
2 3
0 0
Oct, 2025

Spanish Tercera División RFEF

HT
FT

26/10
Unknown

Lleida

Lleida

CF Peralada

CF Peralada

0 0
0 2
0 0

19/10
Unknown

UE Vic

UE Vic

Lleida

Lleida

0 0
2 1
0 0

12/10
Unknown

Lleida

Lleida

CE L'Hospitalet

CE L'Hospitalet

0 0
0 1
0 0

05/10
Unknown

CE Manresa

CE Manresa

Lleida

Lleida

0 0
0 0
0 0
Sep, 2025

Spanish Tercera División RFEF

HT
FT

28/09
Unknown

Lleida

Lleida

CE Europa B

CE Europa B

0 0
0 3
0 0

21/09
Unknown

Fundacio Esportiva Grama

Fundacio Esportiva Grama

Lleida

Lleida

0 0
0 0
0 0

14/09
Unknown

Lleida

Lleida

UE Tona

UE Tona

0 0
0 2
0 0

06/09
Unknown

Kvida Wright

Kvida Wright

Lleida

Lleida

0 0
1 0
0 0
Jan, 2025

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

27/01
Unknown

UE Cornella

UE Cornella

Lleida

Lleida

0 0
1 1
0 0
Sep, 2024

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

14/09
Unknown

Lleida

Lleida

UE Cornella

UE Cornella

0 0
1 0
0 0
Aug, 2023

International Club Friendly

HT
FT

24/08
Unknown

Lleida

Lleida

CFJ Mollerussa

CFJ Mollerussa

0 0
1 0
0 0

20/08
Unknown

Lleida

Lleida

UE Cornella

UE Cornella

0 0
0 1
0 0
Feb, 2021

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

22/02
Unknown

UE Cornella

UE Cornella

Lleida

Lleida

0 0
0 1
0 0
Nov, 2020

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

21/11
Unknown

Lleida

Lleida

UE Cornella

UE Cornella

0 0
2 3
0 0
Dec, 2019

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

16/12
Unknown

UE Cornella

UE Cornella

Lleida

Lleida

0 0
1 0
0 0
Feb, 2019

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

10/02
Unknown

UE Cornella

UE Cornella

Lleida

Lleida

0 0
0 0
0 0
Sep, 2018

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

23/09
Unknown

Lleida

Lleida

UE Cornella

UE Cornella

0 0
1 1
0 0
Mar, 2018

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

11/03
Unknown

UE Cornella

UE Cornella

Lleida

Lleida

0 0
1 0
0 0
Oct, 2017

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

22/10
Unknown

Lleida

Lleida

UE Cornella

UE Cornella

0 0
4 2
0 0
Apr, 2017

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

02/04
Unknown

UE Cornella

UE Cornella

Lleida

Lleida

0 0
3 2
0 0
Nov, 2016

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

06/11
Unknown

Lleida

Lleida

UE Cornella

UE Cornella

0 0
0 2
0 0
May, 2016

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

07/05
Unknown

Lleida

Lleida

UE Cornella

UE Cornella

0 0
2 0
0 0
Dec, 2015

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

20/12
Unknown

UE Cornella

UE Cornella

Lleida

Lleida

0 0
0 2
0 0
May, 2015

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

17/05
Unknown

UE Cornella

UE Cornella

Lleida

Lleida

0 0
1 0
0 0
Jan, 2015

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

04/01
Unknown

Lleida

Lleida

UE Cornella

UE Cornella

0 0
5 1
0 0
Apr, 2011

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

17/04
Unknown

Alicante

Alicante

Lleida

Lleida

0 0
1 2
0 0

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Iñigo Idiakez
Spain
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi

Toàn bộ

Đến

Đi

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/15

Ký hợp đồng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/13

Ký hợp đồng

Aug, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/08/10

Ký hợp đồng

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/20

Ký hợp đồng

Mar, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/03/01

Ký hợp đồng

Jul, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/07/01

Ký hợp đồng

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/30

Ký hợp đồng

Jan, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/01/29

Ký hợp đồng

2022/01/28

Ký hợp đồng

2022/01/17

Ký hợp đồng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/13

Ký hợp đồng

Mar, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/03/01

Ký hợp đồng

Jan, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/01/29

Ký hợp đồng

2022/01/28

Ký hợp đồng

Jul, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/07/29

Ký hợp đồng

Oct, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/10/16

Ký hợp đồng

2020/10/06

Ký hợp đồng

Jul, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/07/17

Ký hợp đồng

Free

Jan, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/01/22

Cho mượn

Aug, 2014

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2014/08/19

Chuyển nhượng

Unknown

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/15

Ký hợp đồng

Aug, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/08/10

Ký hợp đồng

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/20

Ký hợp đồng

Jul, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/07/01

Ký hợp đồng

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/30

Ký hợp đồng

Jan, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/01/17

Ký hợp đồng

Jan, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/01/13

Ký hợp đồng

Sep, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/09/06

Ký hợp đồng

Jun, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/06/29

Kết thúc cho mượn

Jul, 2015

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2015/07/16

Ký hợp đồng

Free

Không có dữ liệu