Rans Nusantara FC

Rans Nusantara FC

Indonesia

Indonesia

0 Theo dõi

5 trận gần nhất

2-0
1-3
0-2
1-2
1-1

Thống kê đội hình

Xem tất cả
19 Cầu thủ
173.9 cm Chiều cao trung bình
7 Cầu thủ nước ngoài
$49.6K Giá trị trung bình
31.6 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Bayu Aji

Kết thúc cho mượn

29/06

Bayu Aji

Cho mượn

22/11

Dwi Kuswanto

Ký hợp đồng

31/10

Yericho·Christiantoko

Thanh lý hợp đồng

30/06

Syaiful Indra Cahya

Thanh lý hợp đồng

30/06

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Bogor Regency
Sân vận động
Pakansari Stadium
Sức chứa
72788

Không có dữ liệu

Feb, 2026

Indo D4

HT
FT
Jan, 2026

Indo D4

HT
FT
Dec, 2025

Indonesia Liga Nusantara

HT
FT
Nov, 2025

International Club Friendly

HT
FT
Feb, 2025

Indonesian Championship

HT
FT

21/02
Unknown

Persipura Jayapura

Persipura Jayapura

Rans Nusantara FC

Rans Nusantara FC

0 0
8 0
0 0

13/02
Unknown

Persipal Palu

Persipal Palu

Rans Nusantara FC

Rans Nusantara FC

0 0
3 0
0 0

05/02
Unknown

Rans Nusantara FC

Rans Nusantara FC

Persipal Palu

Persipal Palu

0 0
0 2
0 0
Jan, 2025

Indonesian Championship

HT
FT

28/01
Unknown

Rans Nusantara FC

Rans Nusantara FC

Persipura Jayapura

Persipura Jayapura

0 0
1 1
0 0
Jul, 2017

Indonesian Championship

HT
FT

27/07
Unknown

Persikad Depok

Persikad Depok

Rans Nusantara FC

Rans Nusantara FC

0 0
0 0
0 0

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Edi Sudiarto
Indonesia
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

99

Dwi Kuswanto
Indonesia
$115K
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

25

Zidane Afandi
€50K

64

Guntur Ariyadi
Indonesia
€10K

0

Tony Sucipto
Indonesia
€10K

3

Bayu Aji
Indonesia
€50K
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

31

Antonio Tuna
Indonesia
$10K

0

Slamet Nurcahyono
Indonesia
$10K
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

99

Kushedya Yudo
Indonesia
$130K

93

Erwin·Ramdani
Indonesia
€50K

7

Tavinho
Portugal
$115K

0

Rifaldi Bawuo
Indonesia
€75K

Toàn bộ

Đến

Đi

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Nov, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/11/22

Cho mượn

Oct, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/10/31

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

Mar, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/03/16

Ký hợp đồng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/13

Ký hợp đồng

Nov, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/11/22

Cho mượn

Oct, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/10/31

Ký hợp đồng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/13

Ký hợp đồng

Sep, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/09/05

Ký hợp đồng

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/31

Ký hợp đồng

2024/08/31

Ký hợp đồng

2024/08/31

Ký hợp đồng

2024/08/31

Ký hợp đồng

2024/08/31

Ký hợp đồng

2024/08/31

Ký hợp đồng

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

Mar, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/03/16

Ký hợp đồng

Dec, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/31

Ký hợp đồng

Sep, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/09/19

Ký hợp đồng

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/31

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu