United SC Kolkata

United SC Kolkata

India

India

0 Theo dõi

5 trận gần nhất

2-0
2-2
1-1
2-1
3-0

Thống kê đội hình

Xem tất cả
35 Cầu thủ
173.7 cm Chiều cao trung bình
17 Cầu thủ nước ngoài
$32.5K Giá trị trung bình
29.4 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Mohammed Rafique

Ký hợp đồng

08/12

Tarak hembram

Ký hợp đồng

07/12

Mohammed Rafique

Ký hợp đồng

19/06

Tarak hembram

Kết thúc cho mượn

30/05

Sajan Sahani

Ký hợp đồng

01/01

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
--
Sân vận động
--
Sức chứa
--

Không có dữ liệu

Jul, 2025

Indian Calcutta Football League

HT
FT

09/07
Unknown

United SC Kolkata

United SC Kolkata

Mohammedan SC

Mohammedan SC

0 0
3 0
0 0
Apr, 2025

Indian I-League 2nd Division

HT
FT

18/04
Unknown

United SC Kolkata

United SC Kolkata

Neroca FC

Neroca FC

0 0
2 1
0 0

10/04
Unknown

United SC Kolkata

United SC Kolkata

Trau FC

Trau FC

0 0
1 1
0 0

04/04
Unknown

United SC Kolkata

United SC Kolkata

Diamond Harbour FC

Diamond Harbour FC

0 0
2 2
0 0
Mar, 2025

Indian I-League 2nd Division

HT
FT

21/03
Unknown

United SC Kolkata

United SC Kolkata

Chanmari FC

Chanmari FC

0 0
1 1
0 0

16/03
Unknown

FC Bengaluru United

FC Bengaluru United

United SC Kolkata

United SC Kolkata

0 0
0 0
0 0

06/03
Unknown

Neroca FC

Neroca FC

United SC Kolkata

United SC Kolkata

0 0
1 0
0 0
Feb, 2025

Indian I-League 2nd Division

HT
FT

26/02
Unknown

Trau FC

Trau FC

United SC Kolkata

United SC Kolkata

0 0
2 0
0 0
Apr, 2024

Indian I-League 2nd Division

HT
FT

03/04
Unknown

Sudeva Delhi

Sudeva Delhi

United SC Kolkata

United SC Kolkata

0 0
1 0
0 0
Feb, 2024

Indian I-League 2nd Division

HT
FT

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

16

Dipankar Tudu
India
--

33

Sumit Goswami
India
--

0

Rahul Biswas
India
--

0

Amit Tudu
India
$55K
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

Toàn bộ

Đến

Đi

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/08

Ký hợp đồng

2025/12/07

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/19

Ký hợp đồng

May, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/05/30

Kết thúc cho mượn

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/01

Ký hợp đồng

Sep, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/09/12

Cho mượn

May, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/05/30

Kết thúc cho mượn

Jan, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/01/24

Cho mượn

Jan, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/01/31

Ký hợp đồng

Jun, 2014

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2014/06/30

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/19

Ký hợp đồng

May, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/05/30

Kết thúc cho mượn

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/01

Ký hợp đồng

Jan, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/01/24

Cho mượn

Jan, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/01/31

Ký hợp đồng

Feb, 2011

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2011/02/09

Ký hợp đồng

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/08

Ký hợp đồng

2025/12/07

Ký hợp đồng

Sep, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/09/12

Cho mượn

May, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/05/30

Kết thúc cho mượn

Jun, 2014

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2014/06/30

Ký hợp đồng

Jun, 2011

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Jan, 1970

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

1970/01/01

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu