Christopher Ibayi 28’
Michael Heule 53’
Elmin Rastoder 64’
56’ Julien Duranville
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1
X
51
Đội khách
451
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả42%
58%
5
8
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảGenís Montolio
Ibrahim Salah
Christopher Ibayi
Julien Duranville
Ibrahim Salah
Michael Heule
Julien Duranville
Leo Leroy
Kevin Ruegg
Nicolas·Vouilloz
Mattias Käit
Kastriot Imeri
Elmin Rastoder
giacomo koloto
Albian Ajeti
Valmir Matoshi
Christopher Ibayi
Xherdan Shaqiri
Moritz Broschinski
Abemly Meto Silu Metinho
Marco Burki
Michael Heule
Marco Burki
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 1
1 - 2
1 - 3
2 - 0
2 - 3
2 - 2
0 - 0
0 - 1
3 - 1
2 - 3
1 - 2
1 - 2
3 - 1
4 - 2
1 - 1
6 - 1
0 - 2
2 - 1
0 - 3
3 - 3
0 - 2
1 - 1
0 - 3
1 - 1
1 - 1
0 - 2
3 - 1
2 - 2
3 - 0
1 - 1
2 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stockhorn Arena |
|---|---|
|
|
10,398 |
|
|
Thun, Switzerland |
Trận đấu tiếp theo
26/04
01:30
Thun
Lugano
03/05
01:30
FC Basel 1893
Thun
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Treo giò
Chấn thương
Treo giò
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
42%
58%
GOALS
3
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
48%
52%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
40%
60%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
33 | 38 | 74 | |
| 2 |
St. Gallen |
33 | 24 | 60 | |
| 3 |
Lugano |
33 | 12 | 57 | |
| 4 |
FC Basel 1893 |
33 | 6 | 53 | |
| 5 |
FC Sion |
33 | 16 | 52 | |
| 6 |
Young Boys |
33 | 5 | 48 | |
| 7 |
Luzern |
33 | 3 | 40 | |
| 8 |
Servette |
33 | 0 | 40 | |
| 9 |
Lausanne Sports |
33 | -10 | 39 | |
| 10 |
FC Zurich |
33 | -18 | 34 | |
| 11 |
Grasshopper |
33 | -25 | 27 | |
| 12 |
Winterthur |
33 | -51 | 19 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
St. Gallen |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
FC Basel 1893 |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Lugano |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
FC Sion |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Young Boys |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Luzern |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Servette |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Lausanne Sports |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
FC Zurich |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Grasshopper |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Winterthur |
0 | 0 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
33 | 38 | 38 | |
| 2 |
Lugano |
33 | 12 | 33 | |
| 3 |
St. Gallen |
33 | 24 | 32 | |
| 4 |
FC Sion |
33 | 16 | 30 | |
| 5 |
Young Boys |
33 | 5 | 28 | |
| 6 |
FC Basel 1893 |
33 | 6 | 27 | |
| 7 |
Servette |
33 | 0 | 22 | |
| 8 |
Lausanne Sports |
33 | -10 | 20 | |
| 9 |
FC Zurich |
33 | -18 | 19 | |
| 10 |
Luzern |
33 | 3 | 18 | |
| 11 |
Grasshopper |
33 | -25 | 14 | |
| 12 |
Winterthur |
33 | -51 | 10 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
St. Gallen |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
FC Basel 1893 |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Lugano |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
FC Sion |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Young Boys |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Luzern |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Servette |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Lausanne Sports |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
FC Zurich |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Grasshopper |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Winterthur |
0 | 0 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
33 | 38 | 36 | |
| 2 |
St. Gallen |
33 | 24 | 28 | |
| 3 |
FC Basel 1893 |
33 | 6 | 26 | |
| 4 |
Lugano |
33 | 12 | 24 | |
| 5 |
Luzern |
33 | 3 | 22 | |
| 6 |
FC Sion |
33 | 16 | 22 | |
| 7 |
Young Boys |
33 | 5 | 20 | |
| 8 |
Lausanne Sports |
33 | -10 | 19 | |
| 9 |
Servette |
33 | 0 | 18 | |
| 10 |
FC Zurich |
33 | -18 | 15 | |
| 11 |
Grasshopper |
33 | -25 | 13 | |
| 12 |
Winterthur |
33 | -51 | 9 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
St. Gallen |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
FC Basel 1893 |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Lugano |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
FC Sion |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Young Boys |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Luzern |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Servette |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Lausanne Sports |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
FC Zurich |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Grasshopper |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Winterthur |
0 | 0 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Chris Bedia |
|
16 |
| 2 |
Christian Fassnacht |
|
15 |
| 3 |
Alessandro vogt |
|
15 |
| 4 |
Elmin Rastoder |
|
13 |
| 5 |
Rilind Nivokazi |
|
12 |
| 6 |
Matteo Di Giusto |
|
12 |
| 7 |
Philippe Paulin Keny |
|
12 |
| 8 |
Miroslav Stevanović |
|
11 |
| 9 |
Kevin Behrens |
|
11 |
| 10 |
Xherdan Shaqiri |
|
11 |
Thun
Đối đầu
FC Basel 1893
Switzerland Super League
Đối đầu
Switzerland Super League
Switzerland Super League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu