Ahmad Gero 4’
Ahmad Gero 44’
Cristian campagna 62’
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1
X
29
Đội khách
41
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả36%
64%
5
10
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Ahmad Gero
Harvey Rowe
Aleksander Filatov
Denis Poliakov
Ahmad Gero
viktor kudriashov
Denis Poliakov
Ahmad Gero
herman pedmanson
Cristian campagna
Kauan Pereira
Tanel Lang
Reio Laabus
Muhammed hydara
J. Imeh
Ahmad Gero
david epton
Thomas Lisboa
arnas besigirskis
Josue doke
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 0
1 - 2
2 - 0
4 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Narva Kreenholmi Stadium |
|---|---|
|
|
3,000 |
|
|
Narva, Estonia |
Trận đấu tiếp theo
01/05
18:30
Trans Narva
Nomme JK Kalju
25/04
18:30
Harju JK Laagri
Tammeka
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
36%
64%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
35%
65%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
37%
63%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nomme JK Kalju |
8 | 14 | 19 | |
| 2 |
Levadia Tallinn |
8 | 10 | 18 | |
| 3 |
Paide Linnameeskond |
8 | 7 | 17 | |
| 4 |
Harju JK Laagri |
8 | 1 | 13 | |
| 5 |
FC Flora Tallinn |
8 | 3 | 12 | |
| 6 |
FC Kuressaare |
8 | -6 | 9 | |
| 7 |
FC Nomme United |
8 | -3 | 7 | |
| 8 |
Tartu JK Maag Tammeka |
8 | -6 | 7 | |
| 9 |
Parnu JK Vaprus |
8 | -10 | 7 | |
| 10 |
Trans Narva |
8 | -10 | 6 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Flora Tallinn |
8 | 3 | 12 | |
| 2 |
Levadia Tallinn |
8 | 10 | 11 | |
| 3 |
Nomme JK Kalju |
8 | 14 | 10 | |
| 4 |
Paide Linnameeskond |
8 | 7 | 9 | |
| 5 |
Trans Narva |
8 | -10 | 6 | |
| 6 |
FC Kuressaare |
8 | -6 | 6 | |
| 7 |
FC Nomme United |
8 | -3 | 6 | |
| 8 |
Parnu JK Vaprus |
8 | -10 | 4 | |
| 9 |
Harju JK Laagri |
8 | 1 | 4 | |
| 10 |
Tartu JK Maag Tammeka |
8 | -6 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nomme JK Kalju |
8 | 14 | 9 | |
| 2 |
Harju JK Laagri |
8 | 1 | 9 | |
| 3 |
Paide Linnameeskond |
8 | 7 | 8 | |
| 4 |
Levadia Tallinn |
8 | 10 | 7 | |
| 5 |
Tartu JK Maag Tammeka |
8 | -6 | 4 | |
| 6 |
FC Kuressaare |
8 | -6 | 3 | |
| 7 |
Parnu JK Vaprus |
8 | -10 | 3 | |
| 8 |
FC Nomme United |
8 | -3 | 1 | |
| 9 |
FC Flora Tallinn |
8 | 3 | 0 | |
| 10 |
Trans Narva |
8 | -10 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bubacarr Tambedou |
|
6 |
| 2 |
Mattias Männilaan |
|
5 |
| 3 |
Rauno Sappinen |
|
4 |
| 4 |
Owusu Dacosta |
|
4 |
| 4 |
Sander Alex Liit |
|
1 |
| 5 |
Bubacarr Tambedou |
|
3 |
| 5 |
Ahmad Gero |
|
4 |
| 6 |
jakob sten viidas |
|
3 |
| 6 |
Tristan Koskor |
|
4 |
| 7 |
Zakaria Beglarishvili |
|
3 |
Trans Narva
Đối đầu
Tartu JK Maag Tammeka
Estonian Premium Liiga
Đối đầu
Estonian Premium Liiga
Estonian Premium Liiga
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu