Korede Yemi Adedoyin 61’
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.02
X
19
Đội khách
151
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả51%
49%
7
8
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảDylann Kam
Roshaun·Mathurin
Korede Yemi Adedoyin
Ioan-Calin Revenco
Juraj Kotula
Dominique Simon
Yuri· Medveděv
Rafał Wolsztyński
Martin Regáli
Denis Adamkovič
Sean Goss
Jozef Menich
antonio bazdaric
Lukas Mikulaj
Eynel Soares
Pim·Doesburg
Korede Yemi Adedoyin
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
0 - 0
2 - 3
0 - 1
2 - 0
0 - 7
4 - 0
1 - 2
1 - 1
1 - 1
1 - 2
2 - 1
2 - 0
1 - 0
4 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Štadión na Sihoti |
|---|---|
|
|
10,000 |
|
|
Trencin, Slovakia |
Trận đấu tiếp theo
26/04
22:00
Tatran Presov
Trencin
26/04
22:00
Tatran Presov
Trencin
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
51%
49%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
46%
54%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slovan Bratislava |
22 | 17 | 46 | |
| 2 |
Dunajska Streda |
22 | 19 | 43 | |
| 3 |
MSK Zilina |
22 | 18 | 40 | |
| 4 |
Spartak Trnava |
22 | 7 | 37 | |
| 5 |
Sport Podbrezova |
22 | 17 | 36 | |
| 6 |
Michalovce |
22 | -4 | 29 | |
| 7 |
MFK Ruzomberok |
22 | -10 | 25 | |
| 8 |
FK Kosice |
22 | -7 | 24 | |
| 9 |
Trencin |
22 | -19 | 24 | |
| 10 |
KFC Komarno |
22 | -10 | 22 | |
| 11 |
Tatran Presov |
22 | -13 | 21 | |
| 12 |
MFK Skalica |
22 | -15 | 16 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
MSK Zilina |
22 | 18 | 24 | |
| 2 |
Slovan Bratislava |
22 | 17 | 24 | |
| 3 |
Sport Podbrezova |
22 | 17 | 22 | |
| 4 |
Dunajska Streda |
22 | 19 | 21 | |
| 5 |
Spartak Trnava |
22 | 7 | 19 | |
| 6 |
Michalovce |
22 | -4 | 14 | |
| 7 |
FK Kosice |
22 | -7 | 14 | |
| 8 |
MFK Skalica |
22 | -15 | 12 | |
| 9 |
MFK Ruzomberok |
22 | -10 | 11 | |
| 10 |
KFC Komarno |
22 | -10 | 10 | |
| 11 |
Tatran Presov |
22 | -13 | 10 | |
| 12 |
Trencin |
22 | -19 | 8 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slovan Bratislava |
22 | 17 | 22 | |
| 2 |
Dunajska Streda |
22 | 19 | 22 | |
| 3 |
Spartak Trnava |
22 | 7 | 18 | |
| 4 |
Trencin |
22 | -19 | 16 | |
| 5 |
MSK Zilina |
22 | 18 | 16 | |
| 6 |
Michalovce |
22 | -4 | 15 | |
| 7 |
MFK Ruzomberok |
22 | -10 | 14 | |
| 8 |
Sport Podbrezova |
22 | 17 | 14 | |
| 9 |
KFC Komarno |
22 | -10 | 12 | |
| 10 |
Tatran Presov |
22 | -13 | 11 | |
| 11 |
FK Kosice |
22 | -7 | 10 | |
| 12 |
MFK Skalica |
22 | -15 | 4 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Michal Faško |
|
14 |
| 2 |
Andraž Šporar |
|
12 |
| 3 |
Radek siler |
|
12 |
| 4 |
Ammar Ramadan |
|
11 |
| 5 |
Roland Galcik |
|
10 |
| 6 |
Roman Cerepkai |
|
9 |
| 7 |
viktor djukanovic |
|
9 |
| 8 |
Marko Roginic |
|
8 |
| 9 |
Hugo Ahl |
|
8 |
| 10 |
Nino Marcelli |
|
7 |
Trencin
Đối đầu
Tatran Presov
Slovak Nike liga
Đối đầu
Slovak Nike liga
Slovak Nike liga
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu