L. Sifumba 87’
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.05
X
11
Đội khách
67
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả46%
54%
6
1
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMory Cheick Isaac Keita
B. Poggenpoel
K. Jurgens
Thabo Nodada
Bokang Mokwena
L. Sifumba
Saziso Magawana
Siyabonga Nguessan
Mory Cheick Isaac Keita
Lentswe Motaung
Patrick Norman Fisher
L. Sifumba
Mehdi·Ouamri
Seluleko Mahlambi
Liam De Kock
Athini Jodwana
Fezile·Gcaba
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 0
0 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
25/04
00:30
Durban City
Orbit College
06/05
00:30
Siwelele
Durban City
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
46%
54%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
54%
46%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
38%
62%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Orlando Pirates |
25 | 39 | 58 | |
| 2 |
Mamelodi Sundowns |
24 | 30 | 57 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
24 | 14 | 46 | |
| 4 |
AmaZulu |
25 | 0 | 39 | |
| 5 |
Sekhukhune United |
25 | 5 | 38 | |
| 6 |
Durban City |
25 | 0 | 35 | |
| 7 |
Polokwane City FC |
24 | 3 | 34 | |
| 8 |
Lamontville Golden Arrows |
25 | -1 | 34 | |
| 9 |
Stellenbosch FC |
25 | -3 | 32 | |
| 10 |
Richards Bay |
25 | -6 | 30 | |
| 11 |
Siwelele |
24 | -4 | 28 | |
| 12 |
TS Galaxy |
25 | -9 | 25 | |
| 13 |
Chippa United |
25 | -13 | 24 | |
| 14 |
Magesi |
25 | -15 | 20 | |
| 15 |
Marumo Gallants FC |
25 | -17 | 20 | |
| 16 |
Orbit College |
25 | -23 | 19 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mamelodi Sundowns |
24 | 30 | 32 | |
| 2 |
Orlando Pirates |
25 | 39 | 31 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
24 | 14 | 25 | |
| 4 |
Lamontville Golden Arrows |
25 | -1 | 23 | |
| 5 |
AmaZulu |
25 | 0 | 23 | |
| 6 |
Durban City |
25 | 0 | 23 | |
| 7 |
Sekhukhune United |
25 | 5 | 20 | |
| 8 |
Richards Bay |
25 | -6 | 20 | |
| 9 |
Siwelele |
24 | -4 | 20 | |
| 10 |
Stellenbosch FC |
25 | -3 | 18 | |
| 11 |
Chippa United |
25 | -13 | 17 | |
| 12 |
Polokwane City FC |
24 | 3 | 16 | |
| 13 |
TS Galaxy |
25 | -9 | 16 | |
| 14 |
Magesi |
25 | -15 | 15 | |
| 15 |
Marumo Gallants FC |
25 | -17 | 12 | |
| 16 |
Orbit College |
25 | -23 | 11 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Orlando Pirates |
25 | 39 | 27 | |
| 2 |
Mamelodi Sundowns |
24 | 30 | 25 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
24 | 14 | 21 | |
| 4 |
Polokwane City FC |
24 | 3 | 18 | |
| 5 |
Sekhukhune United |
25 | 5 | 18 | |
| 6 |
AmaZulu |
25 | 0 | 16 | |
| 7 |
Stellenbosch FC |
25 | -3 | 14 | |
| 8 |
Durban City |
25 | 0 | 12 | |
| 9 |
Lamontville Golden Arrows |
25 | -1 | 11 | |
| 10 |
Richards Bay |
25 | -6 | 10 | |
| 11 |
TS Galaxy |
25 | -9 | 9 | |
| 12 |
Siwelele |
24 | -4 | 8 | |
| 13 |
Marumo Gallants FC |
25 | -17 | 8 | |
| 14 |
Orbit College |
25 | -23 | 8 | |
| 15 |
Chippa United |
25 | -13 | 7 | |
| 16 |
Magesi |
25 | -15 | 5 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
S. Dion |
|
13 |
| 2 |
Iqraam Rayners |
|
11 |
| 3 |
Relebohile Mofokeng |
|
10 |
| 4 |
Oswin Appollis |
|
8 |
| 5 |
Bradley Grobler |
|
8 |
| 6 |
Flávio Silva |
|
7 |
| 7 |
Langelihle Phili |
|
7 |
| 8 |
Seluleko Mahlambi |
|
6 |
| 9 |
Patrick Maswanganyi |
|
6 |
| 10 |
Thandolwenkosi Methuseli Ngwenya |
|
6 |
Durban City
Đối đầu
TS Galaxy
South Africa Premier Soccer League
Đối đầu
South Africa Premier Soccer League
South Africa Premier Soccer League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-094'
90'+4'Fezile Gcaba (Durban City) Yellow Card at 94'.
88'
88'Mehdi Ouamri (TS Galaxy) Substitution at 88'.
87'
87'Luphumlo Sifumba (Durban City) Goal at 87'.
80'
80'Lentswe Motaung (TS Galaxy) Substitution at 80'.
76'
76'Siyabonga Nguessan (TS Galaxy) Substitution at 76'.
75'
75'Jeffrey Mzwandile Dlamini (TS Galaxy) Substitution at 75'.
71'
71'Luphumlo Sifumba (Durban City) Substitution at 71'.
66'
66'Patrick Fisher (TS Galaxy) Own Goal at 66'.
62'
62'Sphiwe Prince Mahlangu (Durban City) Substitution at 62'.
45'
45'Brooklyn Poggenpoel (Durban City) Substitution at 45'.
39'
39'Mory Cheick Keita (TS Galaxy) Yellow Card at 39'.