Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CE Europa B |
1 | 2 | 3 |
|
| 2 |
CF Badalona |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
Kvida Wright |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
CF Montanesa |
1 | 1 | 3 | |
| 5 |
FC L'escala |
1 | 1 | 3 | |
| 6 |
UE Cornella |
1 | 1 | 3 | |
| 7 |
UE Tona |
1 | 0 | 1 | |
| 8 |
Vilanova Geltru |
1 | 0 | 1 |
|
| 9 |
CFJ Mollerussa |
0 | 0 | 0 | |
| 10 |
CP San Cristobal |
0 | 0 | 0 | |
| 11 |
CE Manresa |
0 | 0 | 0 | |
| 12 |
CE L'Hospitalet |
0 | 0 | 0 | |
| 13 |
Lleida |
1 | -1 | 0 | |
| 14 |
Cerdanyola del Valles |
1 | -1 | 0 |
|
| 15 |
CF Peralada |
1 | -1 | 0 | |
| 16 |
Fundacio Esportiva Grama |
1 | -1 | 0 | |
| 17 |
UE Vic |
1 | -1 | 0 |
|
| 18 |
UE Vilassar de Mar |
1 | -2 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CE Europa B |
1 | 2 | 3 |
|
| 2 |
Kvida Wright |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
UE Tona |
1 | 0 | 1 |
|
| 4 |
CF Badalona |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
CFJ Mollerussa |
0 | 0 | 0 |
|
| 6 |
CP San Cristobal |
0 | 0 | 0 | |
| 7 |
CE Manresa |
0 | 0 | 0 |
|
| 8 |
Lleida |
0 | 0 | 0 | |
| 9 |
CE L'Hospitalet |
0 | 0 | 0 | |
| 10 |
CF Montanesa |
0 | 0 | 0 |
|
| 11 |
FC L'escala |
0 | 0 | 0 | |
| 12 |
UE Vilassar de Mar |
0 | 0 | 0 |
|
| 13 |
UE Cornella |
0 | 0 | 0 | |
| 14 |
Vilanova Geltru |
0 | 0 | 0 |
|
| 15 |
Cerdanyola del Valles |
1 | -1 | 0 |
|
| 16 |
CF Peralada |
1 | -1 | 0 |
|
| 17 |
Fundacio Esportiva Grama |
1 | -1 | 0 | |
| 18 |
UE Vic |
1 | -1 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
UE Cornella |
1 | 1 | 3 | |
| 2 |
CF Montanesa |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
FC L'escala |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
CF Badalona |
1 | 1 | 3 |
|
| 5 |
Vilanova Geltru |
1 | 0 | 1 |
|
| 6 |
CE Europa B |
0 | 0 | 0 |
|
| 7 |
UE Vic |
0 | 0 | 0 |
|
| 8 |
CE L'Hospitalet |
0 | 0 | 0 |
|
| 9 |
Cerdanyola del Valles |
0 | 0 | 0 |
|
| 10 |
CF Peralada |
0 | 0 | 0 | |
| 11 |
Fundacio Esportiva Grama |
0 | 0 | 0 | |
| 12 |
CP San Cristobal |
0 | 0 | 0 |
|
| 13 |
CE Manresa |
0 | 0 | 0 | |
| 14 |
Kvida Wright |
0 | 0 | 0 | |
| 15 |
CFJ Mollerussa |
0 | 0 | 0 | |
| 16 |
UE Tona |
0 | 0 | 0 | |
| 17 |
Lleida |
1 | -1 | 0 | |
| 18 |
UE Vilassar de Mar |
1 | -2 | 0 |
|
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Xavier Finot Pie Menéndez |
|
1 |
UE Cornella
Đối đầu
Lleida
Đối đầu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu