Darri bjorn asmundsson 50’

Arnar valgeirsson 55’

75’ isak aevarsson

89’ Marc McAusland

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

8

X

1.3

Đội khách

5.5

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
KF Gardabaer

39%

UMF Vidir

61%

2 Sút trúng đích 4

2

10

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

17’
Darri bjorn asmundsson

Darri bjorn asmundsson

50’
1-0
Arnar valgeirsson

Arnar valgeirsson

55’
2-0
2-1
75’
isak aevarsson

isak aevarsson

2-2
89’
Marc McAusland

Marc McAusland

Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
KF Gardabaer
2 Trận thắng 50%
2 Trận hoà 50%
UMF Vidir
0 Trận thắng 0%
KF Gardabaer

2 - 2

UMF Vidir
KF Gardabaer

2 - 2

UMF Vidir
KF Gardabaer

4 - 2

UMF Vidir
KF Gardabaer

2 - 1

UMF Vidir

Thông tin trận đấu

Sân
Samsung Vollurinn
Sức chứa
1,440
Địa điểm
Gardabaer

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

KF Gardabaer

39%

UMF Vidir

61%

2 Sút trúng đích 4
2 Corner Kicks 10
2 Yellow Cards 1

GOALS

KF Gardabaer

2

UMF Vidir

2

SHOTS

0 Total Shots 0
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

KF Gardabaer

35%

UMF Vidir

65%

GOALS

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

KF Gardabaer

43%

UMF Vidir

57%

2 Sút trúng đích 2
1 Yellow Cards 1

GOALS

KF Gardabaer

2%

UMF Vidir

2%

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Icelandic Cup Đội bóng G
1
Viktor Andri Hafthorsson

Viktor Andri Hafthorsson

Fjolnir 4
2
Viðar Örn Kjartansson

Viðar Örn Kjartansson

UMF Selfoss 4
3
Theodór Ingi Óskarsson

Theodór Ingi Óskarsson

Fylkir 3
4
fannar aron hreinsson

fannar aron hreinsson

Fjolnir 3
5
Joacim Holtan

Joacim Holtan

Afturelding 3
6
Adam Árni Róbertsson

Adam Árni Róbertsson

Throttur Reykjavik 3
7
Adolf Daði Birgisson

Adolf Daði Birgisson

Hafnarfjordur 2
8
Dominik Radić

Dominik Radić

HK Kópavogur 2
9
Aron Sigurðarson

Aron Sigurðarson

KR Reykjavik 2
10
Ágúst Orri Thorsteinsson

Ágúst Orri Thorsteinsson

Breidablik 2

KF Gardabaer

Đối đầu

UMF Vidir

Chủ nhà
This league

Icelandic Cup

FT

Đối đầu

KF Gardabaer
2 Trận thắng 50%
2 Trận hoà 50%
UMF Vidir
0 Trận thắng 0%

Icelandic Cup

FT

20/03
FT

KF Gardabaer

KF Gardabaer

UMF Vidir

UMF Vidir

2 2
2 10

30/08
Unknown

KF Gardabaer

KF Gardabaer

UMF Vidir

UMF Vidir

2 2

26/06
Unknown

KF Gardabaer

KF Gardabaer

UMF Vidir

UMF Vidir

4 2

21/06
Unknown

KF Gardabaer

KF Gardabaer

UMF Vidir

UMF Vidir

2 1

Icelandic Cup

FT

20/03
FT

KF Gardabaer

KF Gardabaer

UMF Vidir

UMF Vidir

2 2
2 10

02/04
FT

Fjolnir

Fjolnir

UMF Vidir

UMF Vidir

2 1
15 8

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

8
1.3
5.5
2.45
4.1
2.38
1.18
4.33
17
1.36
3.4
10
1.25
4
26
2.38
4
2.38
2.2
3.85
2.6
1.27
3.8
9.9
1.25
4
26
7.21
1.27
4.78

Chủ nhà

Đội khách

0 1.37
0 0.55
-0.25 0.48
+0.25 1.5
0 0.87
0 0.92
-0.25 0.49
+0.25 1.33
-0.25 0.5
+0.25 1.49
0 1.58
0 0.44

Xỉu

Tài

U 4.5 0.32
O 4.5 2.3
U 3.75 0.93
O 3.75 0.78
U 2.5 1.3
O 2.5 0.5
U 2.5 2.75
O 2.5 0.22
U 3.5 0.52
O 3.5 1.37
U 3.75 0.93
O 3.75 0.86
U 3.5 1.05
O 3.5 0.65
U 3.5 0.55
O 3.5 1.29
U 3.5 0.55
O 3.5 1.37
U 4.5 0.3
O 4.5 2.14

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.