Federico Andrade 13’
Federico Andrade 57’
moyses gabriel 75’
52’ Pedro Henrique de Oliveira
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1
X
29
Đội khách
126
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả32%
68%
6
6
0
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Federico Andrade
henrique julio
Wesley
gottems vitor
Hippolito
Pedro Henrique de Oliveira
Pedro Henrique de Oliveira
Diego Leandro
Federico Andrade
Santos leo
PH
Diego Leandro
felipe luiz
Rafael Barbosa Silva
moyses gabriel
Mateus Peloggia
wesley
felipe luiz
dyego
felipinho
Pedro Henrique de Oliveira
bruninho
cesinha
Evson
Federico Andrade
henrique julio
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 1
0 - 1
3 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Estádio Zama Maciel |
|---|---|
|
|
3,154 |
|
|
Patos de Minas, Brazil |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
32%
68%
GOALS
3
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
31%
69%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
33%
67%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
URT MG |
5 | 4 | 11 | |
| 2 |
Atlético Mineiro - MG |
5 | 1 | 7 | |
| 3 |
Democrata |
5 | -1 | 7 | |
| 4 |
Uberlandia MG |
5 | -6 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
America MG |
5 | 4 | 9 | |
| 2 |
Pouso Alegre |
5 | -1 | 7 | |
| 3 |
Betim |
5 | -1 | 6 | |
| 4 |
Tombense |
5 | 0 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
North Esporte Clube |
5 | 3 | 8 | |
| 2 |
Cruzeiro - MG |
5 | 3 | 6 | |
| 3 |
Athletic Club |
5 | -3 | 5 | |
| 4 |
Itabirito |
5 | -3 | 4 |
Qualified
Possible Advanced
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
URT MG |
5 | 4 | 5 | |
| 2 |
Atlético Mineiro - MG |
5 | 1 | 5 | |
| 3 |
Uberlandia MG |
5 | -6 | 2 | |
| 4 |
Democrata |
5 | -1 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
America MG |
5 | 4 | 4 | |
| 2 |
Tombense |
5 | 0 | 3 | |
| 3 |
Pouso Alegre |
5 | -1 | 3 | |
| 4 |
Betim |
5 | -1 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
North Esporte Clube |
5 | 3 | 4 | |
| 2 |
Cruzeiro - MG |
5 | 3 | 3 | |
| 3 |
Athletic Club |
5 | -3 | 1 | |
| 4 |
Itabirito |
5 | -3 | 1 |
Qualified
Possible Advanced
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
URT MG |
5 | 4 | 6 | |
| 2 |
Democrata |
5 | -1 | 6 | |
| 3 |
Atlético Mineiro - MG |
5 | 1 | 2 | |
| 4 |
Uberlandia MG |
5 | -6 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Betim |
5 | -1 | 5 | |
| 2 |
America MG |
5 | 4 | 5 | |
| 3 |
Pouso Alegre |
5 | -1 | 4 | |
| 4 |
Tombense |
5 | 0 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
North Esporte Clube |
5 | 3 | 4 | |
| 2 |
Athletic Club |
5 | -3 | 4 | |
| 3 |
Cruzeiro - MG |
5 | 3 | 3 | |
| 4 |
Itabirito |
5 | -3 | 3 |
Qualified
Possible Advanced
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Kaio Jorge |
|
7 |
| 2 |
Hulk |
|
4 |
| 3 |
Pedro Henrique de Oliveira |
|
4 |
| 4 |
Ronaldo Tavares |
|
4 |
| 5 |
marcelo |
|
3 |
| 6 |
Ermel gustavo |
|
3 |
| 7 |
Federico Andrade |
|
3 |
| 8 |
rossetto gabriel |
|
3 |
| 9 |
Gabriel Da Silva Moyses |
|
3 |
| 10 |
Eduardo Person |
|
2 |
URT MG
Đối đầu
Tombense
Brazilian Campeonato Mineiro Division 1
Đối đầu
Brazilian Campeonato Mineiro Division 1
Brazilian Campeonato Mineiro Division 1
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu