Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
15
X
1.03
Đội khách
17
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả49%
51%
8
2
4
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAtikhun Meethoum
Ralph Machado Dias
Christian Gomis
Marcelo Djalo
James Beresford
William Gabriel Weidersjö
Atikhun Meethoum
Baworn Tapla
Suriya Singmui
William Gabriel Weidersjö
Nontapat Naksawat
Kelvin
Aly Cissokho
Ralph Machado Dias
Airfan Doloh
Danai Smart
Leandro Ribeiro
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
2 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Uthai Thani Provincial Stadium |
|---|---|
|
|
5,477 |
|
|
Uthai Thani, Thailand |
Trận đấu tiếp theo
03/05
19:00
Lamphun Warriors
Singha Chiangrai United
03/05
18:00
PT Prachuap FC
Uthai Thani FC
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
49%
51%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
51%
49%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
47%
53%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Buriram United |
27 | 50 | 69 | |
| 2 |
Port FC |
28 | 31 | 54 | |
| 3 |
Ratchaburi FC |
27 | 20 | 53 | |
| 4 |
BG Pathum United |
28 | 13 | 48 | |
| 5 |
Bangkok United FC |
27 | 8 | 45 | |
| 6 |
PT Prachuap FC |
28 | 3 | 42 | |
| 7 |
Chonburi FC |
28 | -4 | 35 | |
| 8 |
Rayong FC |
27 | -3 | 33 | |
| 9 |
Chiangrai United |
27 | -3 | 33 | |
| 10 |
Ayutthaya United |
28 | -10 | 32 | |
| 11 |
Uthai Thani Forest |
27 | -2 | 30 | |
| 12 |
Lamphun Warriors |
28 | -12 | 27 | |
| 13 |
Sukhothai |
28 | -21 | 25 | |
| 14 |
Muangthong United |
28 | -22 | 25 | |
| 15 |
Kanchanaburi Power FC |
28 | -24 | 22 | |
| 16 |
Nakhon Ratchasima Mazda FC |
28 | -24 | 21 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Buriram United |
27 | 50 | 37 | |
| 2 |
Port FC |
28 | 31 | 34 | |
| 3 |
BG Pathum United |
28 | 13 | 27 | |
| 4 |
Bangkok United FC |
27 | 8 | 27 | |
| 5 |
PT Prachuap FC |
28 | 3 | 27 | |
| 6 |
Ratchaburi FC |
27 | 20 | 25 | |
| 7 |
Rayong FC |
27 | -3 | 23 | |
| 8 |
Sukhothai |
28 | -21 | 21 | |
| 9 |
Chonburi FC |
28 | -4 | 20 | |
| 10 |
Uthai Thani Forest |
27 | -2 | 19 | |
| 11 |
Chiangrai United |
27 | -3 | 18 | |
| 12 |
Muangthong United |
28 | -22 | 18 | |
| 13 |
Lamphun Warriors |
28 | -12 | 15 | |
| 14 |
Kanchanaburi Power FC |
28 | -24 | 14 | |
| 15 |
Nakhon Ratchasima Mazda FC |
28 | -24 | 13 | |
| 16 |
Ayutthaya United |
28 | -10 | 10 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Buriram United |
27 | 50 | 32 | |
| 2 |
Ratchaburi FC |
27 | 20 | 28 | |
| 3 |
Ayutthaya United |
28 | -10 | 22 | |
| 4 |
BG Pathum United |
28 | 13 | 21 | |
| 5 |
Port FC |
28 | 31 | 20 | |
| 6 |
Bangkok United FC |
27 | 8 | 18 | |
| 7 |
Chiangrai United |
27 | -3 | 15 | |
| 8 |
PT Prachuap FC |
28 | 3 | 15 | |
| 9 |
Chonburi FC |
28 | -4 | 15 | |
| 10 |
Lamphun Warriors |
28 | -12 | 12 | |
| 11 |
Uthai Thani Forest |
27 | -2 | 11 | |
| 12 |
Rayong FC |
27 | -3 | 10 | |
| 13 |
Nakhon Ratchasima Mazda FC |
28 | -24 | 8 | |
| 14 |
Kanchanaburi Power FC |
28 | -24 | 8 | |
| 15 |
Muangthong United |
28 | -22 | 7 | |
| 16 |
Sukhothai |
28 | -21 | 4 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Guilherme Bissoli |
|
23 |
| 2 |
Denílson |
|
15 |
| 3 |
Stenio Marcos da Fonseca Salazar |
|
14 |
| 4 |
Bruno Baio |
|
13 |
| 5 |
Robert Žulj |
|
12 |
| 6 |
Itsuki Enomoto |
|
11 |
| 7 |
Njiva Rakotoharimalala |
|
11 |
| 8 |
Mohamed Eisa |
|
10 |
| 9 |
Tomoyuki Doi |
|
10 |
| 10 |
Édgar Méndez |
|
10 |
Uthai Thani Forest
Đối đầu
Lamphun Warriors
Thai League 1
Đối đầu
Thai League 1
Thai League 1
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu