Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
1 - 1
0 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Thohoyandou Stadium |
|---|---|
|
|
40,000 |
|
|
Thohoyandou, South Africa |
Trận đấu tiếp theo
03/05
20:00
Venda
JDR Stars
02/05
20:00
Pretoria University
Lerumo Lions
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kruger United |
26 | 8 | 49 | |
| 2 |
Milford |
26 | 14 | 47 | |
| 3 |
Hungry Lions |
26 | 13 | 47 | |
| 4 |
Cape Town City FC |
26 | 15 | 44 | |
| 5 |
Casric Stars |
26 | 12 | 42 | |
| 6 |
Upington City |
26 | 4 | 36 | |
| 7 |
Venda |
26 | -4 | 33 | |
| 8 |
Lerumo Lions |
26 | -4 | 32 | |
| 9 |
Highbury |
26 | -4 | 31 | |
| 10 |
Pretoria Univ |
26 | -5 | 31 | |
| 11 |
JDR Stars |
26 | -14 | 31 | |
| 12 |
The Bees FC |
26 | 1 | 30 | |
| 13 |
Gomora United FC |
25 | -5 | 29 | |
| 14 |
Midlands Wanderers FC |
25 | -11 | 28 | |
| 15 |
Black Leopards |
26 | -3 | 26 | |
| 16 |
Baroka FC |
26 | -17 | 19 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Milford |
26 | 14 | 32 | |
| 2 |
Kruger United |
26 | 8 | 31 | |
| 3 |
Hungry Lions |
26 | 13 | 28 | |
| 4 |
Casric Stars |
26 | 12 | 27 | |
| 5 |
Upington City |
26 | 4 | 26 | |
| 6 |
JDR Stars |
26 | -14 | 25 | |
| 7 |
The Bees FC |
26 | 1 | 24 | |
| 8 |
Cape Town City FC |
26 | 15 | 23 | |
| 9 |
Midlands Wanderers FC |
25 | -11 | 20 | |
| 10 |
Pretoria Univ |
26 | -5 | 20 | |
| 11 |
Gomora United FC |
25 | -5 | 19 | |
| 12 |
Venda |
26 | -4 | 19 | |
| 13 |
Lerumo Lions |
26 | -4 | 18 | |
| 14 |
Highbury |
26 | -4 | 17 | |
| 15 |
Black Leopards |
26 | -3 | 16 | |
| 16 |
Baroka FC |
26 | -17 | 15 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cape Town City FC |
26 | 15 | 21 | |
| 2 |
Hungry Lions |
26 | 13 | 19 | |
| 3 |
Kruger United |
26 | 8 | 18 | |
| 4 |
Milford |
26 | 14 | 15 | |
| 5 |
Casric Stars |
26 | 12 | 15 | |
| 6 |
Highbury |
26 | -4 | 14 | |
| 7 |
Venda |
26 | -4 | 14 | |
| 8 |
Lerumo Lions |
26 | -4 | 14 | |
| 9 |
Pretoria Univ |
26 | -5 | 11 | |
| 10 |
Upington City |
26 | 4 | 10 | |
| 11 |
Gomora United FC |
25 | -5 | 10 | |
| 12 |
Black Leopards |
26 | -3 | 10 | |
| 13 |
Midlands Wanderers FC |
25 | -11 | 8 | |
| 14 |
JDR Stars |
26 | -14 | 6 | |
| 15 |
The Bees FC |
26 | 1 | 6 | |
| 16 |
Baroka FC |
26 | -17 | 4 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mfanafuthi Prince Nxumalo |
|
1 |
| 2 |
Smiso Mthokozisi Gazu |
|
1 |
| 3 |
Wandisile Letlabika |
|
1 |
| 4 |
Siyabonga Eric Dubula |
|
1 |
| 5 |
Lifa Sylvester Makua |
|
1 |
| 6 |
Naeem Amoojee |
|
1 |
Venda
Đối đầu
Lerumo Lions
Motsepe Foundation Championship
Đối đầu
Motsepe Foundation Championship
Motsepe Foundation Championship
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu