Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
5 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
26/04
19:00
Sc Sand(w)
Bayern Munich II(w)
26/04
19:00
1.FSV Mainz 05Women
Bochum(w)
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
VfB Stuttgart (W) |
22 | 41 | 48 | |
| 2 |
SC Sand Women |
22 | 27 | 48 | |
| 3 |
1.FSV Mainz 05Women |
22 | 33 | 43 | |
| 4 |
SV Meppen Women |
22 | 31 | 43 | |
| 5 |
Viktoria Berlin Women |
22 | 15 | 35 | |
| 6 |
Ingolstadt 04 Women |
22 | 2 | 35 | |
| 7 |
VfL Bochum Women |
22 | 2 | 32 | |
| 8 |
Andernach Women |
22 | -5 | 28 | |
| 9 |
FFC Frankfurt II Women |
22 | -5 | 24 | |
| 10 |
Turbine Potsdam Women |
22 | -12 | 24 | |
| 11 |
Monchengladbach Women |
22 | -17 | 24 | |
| 12 |
Bayern Munich II Women |
22 | -20 | 24 | |
| 13 |
Wolfsburg II Women |
22 | -29 | 19 | |
| 14 |
Warbeyen (W) |
22 | -63 | 6 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SC Sand Women |
22 | 27 | 28 | |
| 2 |
VfB Stuttgart (W) |
22 | 41 | 26 | |
| 3 |
SV Meppen Women |
22 | 31 | 22 | |
| 4 |
1.FSV Mainz 05Women |
22 | 33 | 21 | |
| 5 |
Andernach Women |
22 | -5 | 17 | |
| 6 |
Ingolstadt 04 Women |
22 | 2 | 16 | |
| 7 |
Monchengladbach Women |
22 | -17 | 16 | |
| 8 |
Viktoria Berlin Women |
22 | 15 | 15 | |
| 9 |
Turbine Potsdam Women |
22 | -12 | 13 | |
| 10 |
Bayern Munich II Women |
22 | -20 | 12 | |
| 11 |
VfL Bochum Women |
22 | 2 | 11 | |
| 12 |
FFC Frankfurt II Women |
22 | -5 | 9 | |
| 13 |
Wolfsburg II Women |
22 | -29 | 6 | |
| 14 |
Warbeyen (W) |
22 | -63 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1.FSV Mainz 05Women |
22 | 33 | 22 | |
| 2 |
VfB Stuttgart (W) |
22 | 41 | 22 | |
| 3 |
VfL Bochum Women |
22 | 2 | 21 | |
| 4 |
SV Meppen Women |
22 | 31 | 21 | |
| 5 |
SC Sand Women |
22 | 27 | 20 | |
| 6 |
Viktoria Berlin Women |
22 | 15 | 20 | |
| 7 |
Ingolstadt 04 Women |
22 | 2 | 19 | |
| 8 |
FFC Frankfurt II Women |
22 | -5 | 15 | |
| 9 |
Wolfsburg II Women |
22 | -29 | 13 | |
| 10 |
Bayern Munich II Women |
22 | -20 | 12 | |
| 11 |
Andernach Women |
22 | -5 | 11 | |
| 12 |
Turbine Potsdam Women |
22 | -12 | 11 | |
| 13 |
Monchengladbach Women |
22 | -17 | 8 | |
| 14 |
Warbeyen (W) |
22 | -63 | 3 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Vital kats |
|
17 |
| 2 |
Nicole Billa |
|
16 |
| 3 |
laura broring |
|
13 |
| 4 |
pija reininger |
|
12 |
| 5 |
elira terakaj |
|
11 |
| 6 |
Mira Arouna |
|
10 |
| 7 |
Anny Kerim-Lindland |
|
9 |
| 8 |
Julia Matuschewski |
|
9 |
| 9 |
lena anna fritz |
|
9 |
| 10 |
Maximiliane·Rall |
|
8 |
VfL Bochum Women
Đối đầu
SC Sand Women
German Women's Bundesliga II
Đối đầu
German Women's Bundesliga II
German Women's Bundesliga II
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu